EPC: BỘ PHỤ TÙNG 10 LI HỢP CÔN TẢI YAMAHA XC100N CUXI TÍM 2012 (1DW2) (D) ============================================================ SKU: YAXMGROUPCTL0000250 Brand: YAMAHA EPC Type: ENGINE URL: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-10-li-hop-con-tai-yamaha-xc100n-cuxi-tim-2012-1dw2-d--YAXMGROUPCTL0000250 Wiki (co so do): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-10-li-hop-con-tai-yamaha-xc100n-cuxi-tim-2012-1dw2-d--YAXMGROUPCTL0000250 DANH SACH PHU TUNG (28): 1. 1DWE76200000 | Má Động Buli Sơ Cấp 1DWE76200000 YAMAHA CUXI | SL:1 | Đang cập nhật 2. 931012180700 | Phớt Dầu Giảm Sóc 931012180700 YAMAHA NOZZA | SL:1 | Đang cập nhật 3. 1DWE76320000 | Con Lăn 1DWE76320000 YAMAHA CUXI | SL:1 | Đang cập nhật 4. 1DWE76230000 | Trục Cam 1DWE76230000 YAMAHA CUXI | SL:1 | Đang cập nhật 5. 2B5E76530000 | Tấm Đỡ 2B5E76530000 YAMAHA NOZZA | SL:1 | Đang cập nhật 6. 903871680900 | Ống Chống 903871680900 YAMAHA NOZZA | SL:1 | Đang cập nhật 7. 1DWE76110000 | Má Cố Định Buli Sơ Cấp 1DWE76110000 YAMAHA CUXI | SL:1 | Đang cập nhật 8. 1DWE66200000 | Bộ Côn Tự Động 1DWE66200000 YAMAHA CUXI | SL:1 | Đang cập nhật 9. 1DWE66260000 | Lò Xo 1DWE66260000 YAMAHA CUXI | SL:1 | Đang cập nhật 10. 1DWE76600000 | Má Cố Định Buli Thứ Cấp 1DWE76600000 YAMAHA CUXI | SL:1 | Đang cập nhật 11. 1DWE76700000 | Má Động Buli Thứ Cấp 1DWE76700000 YAMAHA CUXI | SL:1 | Đang cập nhật 12. 931043300300 | Phớt Dầu Giảm Sóc 931043300300 YAMAHA NOUVO | SL:1 | Đang cập nhật 13. 932103880000 | Vòng Đệm 932103880000 YAMAHA NOZZA | SL:1 | Đang cập nhật 14. 2B5E76640000 | Chốt Dẫn Hướng 2B5E76640000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 15. 90501435L300 | Lò Xo 90501435L300 YAMAHA CUXI | SL:1 | Đang cập nhật 16. 1DWE76840000 | Đế Lò Xo 1DWE76840000 YAMAHA CUXI | SL:1 | Đang cập nhật 17. 901702880100 | Đai Ốc Hãm 901702880100 YAMAHA LUVIAS GTX | SL:1 | Đang cập nhật 18. 93306901Y600 | Vòng Bi 93306901Y600 YAMAHA LUVIAS GTX | SL:1 | Đang cập nhật 19. 934502483600 | Phanh Hãm 934502483600 YAMAHA LUVIAS GTX | SL:1 | Đang cập nhật 20. 93317417Y200 | Vòng Bi 93317417Y200 YAMAHA LUVIAS GTX | SL:1 | Đang cập nhật 21. 1DWE66110000 | Nồi Côn 1DWE66110000 YAMAHA CUXI | SL:1 | Đang cập nhật 22. 1DWE76410000 | Dây Cu Roa 1DWE76410000 YAMAHA CUXI | SL:1 | Đang cập nhật 23. 901791060900 | Đai Ốc 901791060900 YAMAHA CUXI | SL:1 | Đang cập nhật 24. 90201163J600 | Đệm Phẳng 90201163J600 YAMAHA CUXI | SL:1 | Đang cập nhật 25. 902141400200 | Long Đen Hoa Thị 902141400200 YAMAHA NOUVO | SL:1 | Đang cập nhật 26. 2B5E56570000 | Li Hợp Một Chiều 2B5E56570000 YAMAHA FREEGO STD | SL:1 | Đang cập nhật 27. 902081205000 | Đệm Phòng Lỏng 902081205000 YAMAHA NOUVO | SL:1 | Đang cập nhật 28. 953071270000 | Đai Ốc 953071270000 YAMAHA NOUVO | SL:1 | Đang cập nhật