EPC: BỘ PHỤ TÙNG 21 CỤM CÀNG TRƯỚC YAMAHA T105SE SIRIUS XANH DƯƠNG 2000 (5HU1) (C) ============================================================ SKU: YAXMGROUPCTLAA00806 Brand: YAMAHA EPC Type: FRAME URL: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-21-cum-cang-truoc-yamaha-t105se-sirius-xanh-duong-2000-5hu1-c--YAXMGROUPCTLAA00806 Wiki (co so do): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-21-cum-cang-truoc-yamaha-t105se-sirius-xanh-duong-2000-5hu1-c--YAXMGROUPCTLAA00806 DANH SACH PHU TUNG (31): 1. 156234120000 | Bát Phuốc 156234120000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 2. 935010401100 | Bi Phuốc Dưới 935010401100 YAMAHA T MAX | SL:1 | Đang cập nhật 3. 22F234120100 | Bát Phuốc Trên 22F234120100 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 4. 22F234110100 | Côn Phuốc 22F234110100 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 5. 935031600300 | Bi Phuốc Trên 935031600300 YAMAHA EXCITER | SL:1 | Đang cập nhật 6. 3AYF34160000 | Nắp Che Bụi 3AYF34160000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 7. 901792503300 | Đai Ốc 901792503300 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 8. 5ERF31220020 | Ốp Giảm Xóc 5ERF31220020 YAMAHA SIRIUS | SL:1 | Đang cập nhật 9. 5ERF31320020 | Ốp Giảm Xóc 5ERF31320020 YAMAHA SIRIUS | SL:1 | Đang cập nhật 10. 4USF317J0000 | Đệm 4USF317J0000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 11. 920170601600 | Bu Lông 920170601600 YAMAHA MT-10 | SL:1 | Đang cập nhật 12. 903870668100 | Bạc Cách 903870668100 YAMAHA T MAX | SL:1 | Đang cập nhật 13. 5HUF33910020 | Mắt Nạ Không Lỗ (564) 5HUF33910020 YAMAHA SIRIUS | SL:1 | Đang cập nhật 13. 5HUF339110P0 | Mặt Nạ Có Lỗ (Đỏ 121) 5HUF339110P0 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 14. 5HUF31080000 | Biểu Tượng Mặt Nạ 5HUF31080000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 15. 901830400500 | Phanh 901830400500 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 16. 3XAF622F0000 | Đệm Giảm Chấn 3XAF622F0000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 17. 90387058M900 | Ống Chống 90387058M900 YAMAHA LUVIAS GTX | SL:1 | Đang cập nhật 18. 989070501400 | Vít 989070501400 YAMAHA BW'S | SL:1 | Đang cập nhật 19. 970070601200 | Bu Lông 970070601200 YAMAHA LEXAM | SL:1 | Đang cập nhật 20. 929070660000 | Vòng Đệm 929070660000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 21. 5HUF33981000 | Giả Giàm Chấn 5HUF33981000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 22. 5HUF34610000 | Giá Để Ghi Đông 5HUF34610000 YAMAHA SIRIUS | SL:1 | Đang cập nhật 23. 901051003600 | Bu Lông 901051003600 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 24. 901851015400 | Đai Ốc 901851015400 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 25. 5HUF331A0000 | Giá Đỡ Mặt Na 5HUF331A0000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 26. 5HUF58860000 | Tai Kẹp Ống Phanh 5HUF58860000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 27. 5HUF58750000 | Kẹp Ống Phanh 5HUF58750000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 28. 985070601000 | Vít 985070601000 YAMAHA SIRIUS | SL:1 | Đang cập nhật 29. 5HUF331E0100 | Dẫn Hướng Dây Phanh 5HUF331E0100 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 30. 950270602500 | Bolt, Small Flange 950270602500 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật