EPC: BỘ PHỤ TÙNG 30 BÁNH SAU NAN HOA YAMAHA T110E JUPITER-MX ĐỎ CỜ 2011 (5B9B) (A) ============================================================ SKU: YAXMGROUPCTL0002287 Brand: YAMAHA EPC Type: FRAME URL: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-30-banh-sau-nan-hoa-yamaha-t110e-jupiter-mx-do-co-2011-5b9b-a--YAXMGROUPCTL0002287 Wiki (co so do): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-30-banh-sau-nan-hoa-yamaha-t110e-jupiter-mx-do-co-2011-5b9b-a--YAXMGROUPCTL0002287 DANH SACH PHU TUNG (42): 1. 1S9F531100WN | May Ơ Sau (Xám Bạc Wn) 1S9F531100WN YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 2. 905601214500 | Bạc Cách 905601214500 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 3. 93306301YU00 | Vòng Bi 93306301YU00 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 4. 93306301YT00 | Vòng Bi 93306301YT00 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 5. 932104104100 | Gioăng Cao Su 932104104100 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 6. 1S9F53640000 | Cao Su Giảm Chấn 1S9F53640000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 7. 1S9F532100WN | Nắp Ốp Má Phanh(Xám) 1S9F532100WN YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 8. 1S9F530K0000 | Má Phanh Sau 1S9F530K0000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 9. 905061200100 | Lò Xo 905061200100 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 10. 905061500100 | Lò Xo 905061500100 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 11. 2S0F53550000 | Cần Cắm Phanh 2S0F53550000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 12. 5VDF533A0000 | Tấm Báo Độ Mòn Má Phanh 5VDF533A0000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 13. 1S9F53510000 | Quả Đào Phanh 1S9F53510000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 14. 901010627800 | Bu Lông 901010627800 YAMAHA SIRIUS FI | SL:1 | Đang cập nhật 15. 953070660000 | Đai Ốc 953070660000 YAMAHA SIRIUS FI | SL:1 | Đang cập nhật 16. 5HUF53660000 | Nồi Bắt Nhông Sau 5HUF53660000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 17. 931062682300 | Phớt Dầu 931062682300 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 18. 90387127Y000 | Bạc Cách 90387127Y000 YAMAHA JUPITER RC | SL:1 | Đang cập nhật 19. 93306004XE00 | Vòng Bi Nhông 93306004XE00 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 20. 5VTF54360000 | Nhông Sau (36 Răng) 5VTF54360000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 21. 5LMF54120000 | Đệm 5LMF54120000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 22. 901010884700 | Bu Lông 901010884700 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 23. 901790863900 | Đai Ốc 901790863900 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 24. 1S9F53040000 | Nan Hoa 1S9F53040000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 27. 943221780100 | Lót Vành 943221780100 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 28. 94414178C800 | Vành 94414178C800 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 29. 3XAF53810100 | Trục Trước 3XAF53810100 YAMAHA JUPITER RC | SL:1 | Đang cập nhật 30. 901851280400 | Ốc Chữ U 901851280400 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 31. 90201120T500 | Đệm Phẳng 90201120T500 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 32. 2S0F53830000 | Đệm Nhông Sau 2S0F53830000 YAMAHA JUPITER RC | SL:1 | Đang cập nhật 33. 903871282300 | Ống Chống 903871282300 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 34. 5VTF53890000 | Ốc Tăng Xích 5VTF53890000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 35. 5VTF539F0000 | Đệm 5VTF539F0000 YAMAHA JUPITER | SL:1 | Đang cập nhật 36. 953070660000 | Đai Ốc 953070660000 YAMAHA SIRIUS FI | SL:1 | Đang cập nhật 37. 901700618400 | Ốc 901700618400 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 38. 90201062A800 | Vòng Đệm 90201062A800 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 39. 945689310400 | Xích Tải 945689310400 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 40. 2S0F53710000 | Thanh Giang Bắt Phanh 2S0F53710000 YAMAHA JUPITER MX | SL:1 | Đang cập nhật 41. 901090818300 | Bu Lông Thanh Giằng 901090818300 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 42. 929070820000 | Vòng Đệm 929070820000 YAMAHA TRACER 900 | SL:1 | Đang cập nhật 43. 953040870000 | Ốc 953040870000 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật 44. 914012001200 | Chốt Chẻ 914012001200 YAMAHA | SL:1 | Đang cập nhật