EPC: BỘ PHỤ TÙNG E-12 REVERSE GEAR GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) ============================================================ SKU: EPCNNDOV0000738 Brand: HONDA Model: GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) Year: 2021 EPC Type: ENGINE URL: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-12-reverse-gear-gold-wing-2021-gl1800m-gl1800dm-gl1800dam-gl1800bm-gl1800bm--EPCNNDOV0000738 Wiki (co so do): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-12-reverse-gear-gold-wing-2021-gl1800m-gl1800dm-gl1800dam-gl1800bm-gl1800bm--EPCNNDOV0000738 DANH SACH PHU TUNG (27): 1. 28150MKCA20 | (chưa có dữ liệu — 28150MKCA20) | SL:1 | Đang cập nhật 2. 28162MN5000 | (chưa có dữ liệu — 28162MN5000) | SL:1 | Đang cập nhật 3. 28165MN5000 | (chưa có dữ liệu — 28165MN5000) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 28171MN5000 | (chưa có dữ liệu — 28171MN5000) | SL:1 | Đang cập nhật 5. 28211MKCA20 | (chưa có dữ liệu — 28211MKCA20) | SL:1 | Đang cập nhật 6. 28215MCA000 | (chưa có dữ liệu — 28215MCA000) | SL:1 | Đang cập nhật 7. 28218MCA000 | (chưa có dữ liệu — 28218MCA000) | SL:1 | Đang cập nhật 8. 28219MKCA20 | (chưa có dữ liệu — 28219MKCA20) | SL:1 | Đang cập nhật 9. 28221MN5000 | (chưa có dữ liệu — 28221MN5000) | SL:1 | Đang cập nhật 10. 28224MKCA20 | (chưa có dữ liệu — 28224MKCA20) | SL:1 | Đang cập nhật 11. 28226MCA000 | (chưa có dữ liệu — 28226MCA000) | SL:1 | Đang cập nhật 12. 28241MCAA00 | (chưa có dữ liệu — 28241MCAA00) | SL:1 | Đang cập nhật 13. 28250MKCA20 | (chưa có dữ liệu — 28250MKCA20) | SL:1 | Đang cập nhật 14. 51996SA5800 | (chưa có dữ liệu — 51996SA5800) | SL:1 | Đang cập nhật 15. 90014MN5000 | (chưa có dữ liệu — 90014MN5000) | SL:1 | Đang cập nhật 16. 90409ML4610 | (chưa có dữ liệu — 90409ML4610) | SL:1 | Đang cập nhật 17. 90485VM0000 | (chưa có dữ liệu — 90485VM0000) | SL:1 | Đang cập nhật 18. 90492MN5000 | (chưa có dữ liệu — 90492MN5000) | SL:1 | Đang cập nhật 19. 90702MN5000 | (chưa có dữ liệu — 90702MN5000) | SL:1 | Đang cập nhật 20. 91001147006 | (chưa có dữ liệu — 91001147006) | SL:1 | Đang cập nhật 21. 91024GJ5003 | (chưa có dữ liệu — 91024GJ5003) | SL:1 | Đang cập nhật 22. 91051727000 | (chưa có dữ liệu — 91051727000) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 9430108140 | Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 24. 9451020000 | Phanh cài bên ngoài 20MM 94510-20000 HONDA AIR BLADE, CLICK, VISION, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 25. 957010602500 | Bu lông 6x25 95701-060-2500 HONDA Xe Ga, Xe Số | SL:1 | Đang cập nhật 26. 957010603200 | Bu lông 6x32 95701-060-3200 HONDA AIR BLADE, CLICK | SL:1 | Đang cập nhật 27. 958010602800 | Bu lông 6x28 95801-060-2800 HONDA REBEL 500 | SL:1 | Đang cập nhật