---
type: epc
sku: EPCDOV0001124
name: BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU BÒ - ĐẦU QUY LÁT HONDA CB300R
brand: HONDA 
model: CB300R 
year: 2018,2019
epc_type: ENGINE
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-bo-dau-quy-lat-honda-cb300r--EPCDOV0001124
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-bo-dau-quy-lat-honda-cb300r--EPCDOV0001124
parts_count: 22
language: vi-VN
updated: 2026-03-10T08:06:56+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU BÒ - ĐẦU QUY LÁT HONDA CB300R

**SKU EPC:** `EPCDOV0001124`  
**Brand:** HONDA   
**Model:** CB300R   
**Year:** 2018,2019  
**EPC Type:** ENGINE  
**Số phụ tùng:** 22  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-bo-dau-quy-lat-honda-cb300r--EPCDOV0001124  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | [`12010K33T50`](https://db.dov.vn/p/cum-dau-quy-lat-12010-k33-t50-honda-cb300r--12010K33T50) | Cụm đầu quy lát 12010-K33-T50 HONDA CB300R | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | [`12204KYJ305`](https://db.dov.vn/p/ong-dan-huong-than-xu-pap-12204-kyj-305-honda-cb-500-rebel-300-rebel-500--12204KYJ305) | ống dẫn hướng thân xu páp 12204-KYJ-305 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | [`12205KYJ305`](https://db.dov.vn/p/ong-dan-huong-xu-pap-xa-12205-kyj-305-honda-air-blade-125-air-blade-160-cb-500-rebel-300-rebel-500-sh-125-sh-150-sh-mode-winner-r--12205KYJ305) | Ống dẫn hướng xu páp xả 12205-KYJ-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | [`12207KYJ900`](https://db.dov.vn/p/bu-long-bit-kin-12mm-12207-kyj-900-honda-cb-500-rebel-300-rebel-500-winner-r--12207KYJ900) | Bu lông bịt kín 12mm 12207-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | [`12251KYJ901`](https://db.dov.vn/p/gioang-dau-qui-lat-12251-kyj-901-honda-rebel-300--12251KYJ901) | Gioăng đầu qui lát 12251-KYJ-901 HONDA REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | [`16211KYJ901`](https://db.dov.vn/p/dem-cach-than-ga-16211-kyj-901-honda-cb300r--16211KYJ901) | Đệm cách thân ga 16211-KYJ-901 HONDA CB300R | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | [`16217KYJ900`](https://db.dov.vn/p/dai-kep-bo-cach-ly-than-ga-16217-kyj-900-honda-cb300r--16217KYJ900) | Đai kẹp Bộ cách ly thân ga 16217-KYJ-900 HONDA CB300R | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | [`19300KGF911`](https://db.dov.vn/p/van-hang-nhiet-19300-kgf-911-honda-rebel-300-sh-125--19300KGF911) | VAN HẰNG NHIỆT 19300-KGF-911 HONDA REBEL 300, SH 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | [`19321KYJ900`](https://db.dov.vn/p/than-cum-van-hang-nhiet-19321-kyj-900-honda-rebel-300--19321KYJ900) | Thân cụm van hằng nhiệt 19321-KYJ-900 HONDA REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | [`31916MEH003`](https://db.dov.vn/p/bu-gi-simr8a9ngk-31916-meh-003-honda-rebel-300--31916MEH003) | Bu gi (SIMR8A9)(NGK) 31916-MEH-003 HONDA REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | [`37870KRJ901`](https://db.dov.vn/p/cam-bien-nhiet-do-lam-mat-37870-krj-901-honda-cb-300-rebel-300--37870KRJ901) | Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-KRJ-901 HONDA CB 300, REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | [`90011KYJ900`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x22-90011-kyj-900-honda-cb-300-rebel-300--90011KYJ900) | Bu lông 6X22 90011-KYJ-900 HONDA CB 300, REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | [`90017KYJ900`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x32-90017-kyj-900-honda-cb-500-rebel-300-rebel-500--90017KYJ900) | Bu lông 6x32 90017-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | [`90019KYJ900`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x395-90019-kyj-900-honda-cb-500-rebel-300-rebel-500--90019KYJ900) | Bu lông 6x39.5 90019-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | [`90204634000`](https://db.dov.vn/p/dai-oc-10mm-90204-634-000-honda-rebel-300--90204634000) | Đai ốc 10MM 90204-634-000 HONDA REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | [`90410GCC000`](https://db.dov.vn/p/vong-dem-10mm-90410-gcc-000-honda-rebel-300--90410GCC000) | Vòng đệm 10mm 90410-GCC-000 HONDA REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | [`90418KYJ900`](https://db.dov.vn/p/vong-dem-122x17x1-90418-kyj-900-honda-cb-500-rebel-300-rebel-500-winner-r--90418KYJ900) | Vòng đệm 12.2x17x1 90418-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | [`90454MC7000`](https://db.dov.vn/p/vong-dem-12mm-90454-mc7-000-honda-cb-300-rebel-300-sh-125-sh-150--90454MC7000) | Vòng đệm 12mm 90454-MC7-000 HONDA CB 300, REBEL 300, SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | [`9430108140`](https://db.dov.vn/p/chot-dinh-vi-8x14-94301-08140-honda-air-blade-dream-lead-pcx-sh-sh-mode-wave--9430108140) | Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | [`92900080223E`](https://db.dov.vn/p/bu-long-8x22-92900-080-223e-honda-cb-500-rebel-300-rebel-500--92900080223E) | Bu lông 8x22 92900-080-223E HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | [`9430112160`](https://db.dov.vn/p/chot-mong-12x16-94301-12160-honda-sh300i--9430112160) | Chốt mộng 12x16 94301-12160 HONDA SH300I | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | [`957010612000`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x120-95701-061-2000-honda-rebel-300--957010612000) | Bu lông 6x120 95701-061-2000 HONDA REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-bo-dau-quy-lat-honda-cb300r--EPCDOV0001124
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-bo-dau-quy-lat-honda-cb300r--EPCDOV0001124.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-bo-dau-quy-lat-honda-cb300r--EPCDOV0001124.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-bo-dau-quy-lat-honda-cb300r--EPCDOV0001124
