---
type: epc
sku: EPCDOV0001395
name: BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA MSX 125 SF
brand: HONDA 
model: MSX 
year: 
epc_type: ENGINE
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-xy-lanh-honda-msx-125-sf--EPCDOV0001395
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-xy-lanh-honda-msx-125-sf--EPCDOV0001395
parts_count: 33
language: vi-VN
updated: 2026-03-10T08:06:56+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA MSX 125 SF

**SKU EPC:** `EPCDOV0001395`  
**Brand:** HONDA   
**Model:** MSX   
**EPC Type:** ENGINE  
**Số phụ tùng:** 33  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-xy-lanh-honda-msx-125-sf--EPCDOV0001395  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | [`12200K26901`](https://db.dov.vn/p/cum-dau-quy-lat-12200-k26-901-honda-msx-125--12200K26901) | Cụm đầu quy lát 12200-K26-901 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 1 | [`12200K26902`](https://db.dov.vn/p/xi-lanh-12200-k26-902-honda-msx-125--12200K26902) | Xi lanh 12200-K26-902 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | [`12204KYZP00`](https://db.dov.vn/p/ong-dan-huong-than-xu-pap-12204-kyz-p00-honda-future-125-msx-125-super-cub--12204KYZP00) | ống dẫn hướng thân xu páp 12204-KYZ-P00 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | [`12206KPL900`](https://db.dov.vn/p/kep-dan-huong-xu-pap-12206-kpl-900-honda-dream-110-future-125-msx-125-super-cub-vision-110-wave-110--12206KPL900) | Kẹp dẫn hướng xu páp 12206-KPL-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | [`12211KPH900`](https://db.dov.vn/p/tam-chan-truc-co-mo-12211-kph-900-honda-future-125-msx-125-super-cub--12211KPH900) | Tấm chặn trục cò mổ 12211-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | [`12251KYZ901`](https://db.dov.vn/p/gioang-dau-xylanh-12251-kyz-901-honda-future-125-msx-125-super-cub--12251KYZ901) | Gioăng đầu xylanh 12251-KYZ-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | [`12341K26900`](https://db.dov.vn/p/nap-dau-quy-lat-trai-12341-k26-900-honda-msx-125--12341K26900) | Nắp đầu quy lát trái 12341-K26-900 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | [`12361K26900`](https://db.dov.vn/p/nap-lo-dieu-chinh-xu-pap-12361-k26-900-honda-msx-125--12361K26900) | Nắp lỗ điều chỉnh xu páp 12361-K26-900 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | [`16157K26B00`](https://db.dov.vn/p/nap-van-tiet-chinh-luu-16157-k26-b00-honda-msx-125--16157K26B00) | Nắp van tiết chỉnh lưu 16157-K26-B00 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | [`17111K26950`](https://db.dov.vn/p/co-hut-17111-k26-950-honda-msx-125--17111K26950) | Cổ hút 17111-K26-950 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | [`17119K26900`](https://db.dov.vn/p/dem-phip-cach-nhiet-co-hut-17119-k26-900-honda-msx-125--17119K26900) | Đệm phíp cách nhiệt cổ hút 17119-K26-900 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | [`17120K26900`](https://db.dov.vn/p/gia-bat-loc-gio-17120-k26-900-honda-msx-125--17120K26900) | Giá bắt lọc gió 17120-K26-900 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | [`17130K26900`](https://db.dov.vn/p/dem-cao-su-giam-chan-loc-gio-17130-k26-900-honda-msx-125--17130K26900) | Đệm cao su giảm chấn lọc gió 17130-K26-900 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | [`31916KPH901`](https://db.dov.vn/p/bugi-cpr6ea9ngk-31916-kph-901-honda-future-125-msx-125-super-cub--31916KPH901) | Bugi (CPR6EA9)(NGK) 31916-KPH-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | [`31917KPH901`](https://db.dov.vn/p/bugi-cpr7ea9-ngk-31917-kph-901-honda-air-blade-110-air-blade-125-air-blade-150-future-125-lead-125-msx-125-sh-125-sh-150-sh-mode--31917KPH901) | Bugi (CPR7EA9) (NGK) 31917-KPH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | [`31926KPH901`](https://db.dov.vn/p/bugi-u20epr9denso-31926-kph-901-honda-future-125-msx-125-super-cub--31926KPH901) | Bugi (U20EPR9)(DENSO) 31926-KPH-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | [`31927KPH901`](https://db.dov.vn/p/bugi-u22epr9denso-31927-kph-901-honda-air-blade-110-air-blade-125-future-125-lead-125-msx-125-sh-mode-super-cub--31927KPH901) | Bugi (U22EPR9)(DENSO) 31927-KPH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH MODE, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | [`36532K26B01`](https://db.dov.vn/p/cam-bien-oxy-36532-k26-b01-honda-msx-125--36532K26B01) | Cảm biến oxy 36532-K26-B01 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | [`36535K26B00`](https://db.dov.vn/p/chup-bao-ve-cam-bien-oxy-36535-k26-b00-honda-msx-125--36535K26B00) | Chụp bảo vệ cảm biến OXY 36535-K26-B00 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | [`90005MGZJ00`](https://db.dov.vn/p/bu-long-nshf-90005-mgz-j00-honda-cb-500-msx-125-rebel-500--90005MGZJ00) | Bu lông NSHF 90005-MGZ-J00 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | [`90441286000`](https://db.dov.vn/p/dem-8mm-90441-286-000-honda-future--90441286000) | Đệm 8mm 90441-286-000 HONDA FUTURE | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | [`90441ME9000`](https://db.dov.vn/p/dem-8mm-90441-me9-000-honda-future-125-msx-125-super-cub--90441ME9000) | Đệm 8mm 90441-ME9-000 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | [`90443KTM970`](https://db.dov.vn/p/dai-oc-8mm-90443-ktm-970-honda-cb-500-future-125-msx-125-super-cub--90443KTM970) | Đai ốc 8MM 90443-KTM-970 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | [`91301PH8005`](https://db.dov.vn/p/phot-o-745x25-91301-ph8-005-honda-future-125-msx-125-super-cub--91301PH8005) | Phớt O 74.5X2.5 91301-PH8-005 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | [`91304KPH700`](https://db.dov.vn/p/phot-o-29x24-91304-kph-700-honda-future-125-msx-125-super-cub-wave-110--91304KPH700) | Phớt O 29x2.4 91304-KPH-700 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | [`91372KPH900`](https://db.dov.vn/p/vong-cao-su-nap-chinh-xu-pap-91372-kph-900-honda-future-125-msx-125-super-cub--91372KPH900) | Vòng cao su nắp chỉnh xu páp 91372-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | [`91504SL0003`](https://db.dov.vn/p/kep-cap-ca-po-91504-sl0-003-honda-msx-125--91504SL0003) | Kẹp cáp ca pô 91504-SL0-003 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | [`92900080280E`](https://db.dov.vn/p/gudong-8x28-92900-080-280e-honda-future-125-msx-125-super-cub--92900080280E) | Gudông 8x28 92900-080-280E HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | [`934140502508`](https://db.dov.vn/p/bu-long-5x25-93414-050-2508-honda-msx-125--934140502508) | Bu lông 5x25 93414-050-2508 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | [`957010601200`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x12-95701-060-1200-honda-xe-ga-xe-so--957010601200) | Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | [`957010603000`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x30-95701-060-3000-honda-air-blade-click-lead-sh-spacy-vision--957010603000) | Bu lông 6x30 95701-060-3000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, SH, SPACY, VISION | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | [`960010602000`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x20-96001-060-2000-honda-xe-ga-xe-so--960010602000) | Bu lông 6X20 96001-060-2000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | [`960010609000`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x90-96001-060-9000-honda-future--960010609000) | Bu lông 6X90 96001-060-9000 HONDA FUTURE | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-xy-lanh-honda-msx-125-sf--EPCDOV0001395
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-xy-lanh-honda-msx-125-sf--EPCDOV0001395.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-xy-lanh-honda-msx-125-sf--EPCDOV0001395.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-xy-lanh-honda-msx-125-sf--EPCDOV0001395
