---
type: epc
sku: EPCDOV0005191
name: BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA REBEL 1100 (2023)
brand: HONDA 
model: REBEL 1100 
year: 2023
epc_type: ENGINE
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-xy-lanh-honda-rebel-1100-2023--EPCDOV0005191
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-xy-lanh-honda-rebel-1100-2023--EPCDOV0005191
parts_count: 22
language: vi-VN
updated: 2026-03-10T08:07:00+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA REBEL 1100 (2023)

**SKU EPC:** `EPCDOV0005191`  
**Brand:** HONDA   
**Model:** REBEL 1100   
**Year:** 2023  
**EPC Type:** ENGINE  
**Số phụ tùng:** 22  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-xy-lanh-honda-rebel-1100-2023--EPCDOV0005191  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | [`12010MLAA00`](https://db.dov.vn/p/cum-dau-quy-lat-12010-mla-a00-honda-rebel-1100--12010MLAA00) | Cụm đầu quy lát 12010-MLA-A00 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | [`12204HL4305`](https://db.dov.vn/p/dan-huong-xu-pap-hut-12204-hl4-305-honda-rebel-1100--12204HL4305) | Dẫn hướng xu páp hút 12204-HL4-305 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | [`12205HL4305`](https://db.dov.vn/p/dan-huong-xu-pap-xa-12205-hl4-305-honda-rebel-1100--12205HL4305) | Dẫn hướng xu páp xả 12205-HL4-305 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | [`12251MKSE01`](https://db.dov.vn/p/gioang-dau-quy-lat-12251-mks-e01-honda-rebel-1100--12251MKSE01) | Gioăng đầu quy lát 12251-MKS-E01 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | [`16210MKSE00`](https://db.dov.vn/p/co-hut-16210-mks-e00-honda-rebel-1100--16210MKSE00) | Cổ hút 16210-MKS-E00 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | [`16217MKSE00`](https://db.dov.vn/p/dai-kep-co-hut-16217-mks-e00-honda-rebel-1100--16217MKSE00) | Đai kẹp cổ hút 16217-MKS-E00 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | [`19305KV3010`](https://db.dov.vn/p/cao-su-van-hang-nhiet-19305-kv3-010-honda-cb-500-rebel-1100--19305KV3010) | Cao su van hằng nhiệt 19305-KV3-010 HONDA CB 500, REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | [`19320MFJD01`](https://db.dov.vn/p/van-hang-nhiet-19320-mfj-d01-honda-rebel-1100--19320MFJD01) | VAN HẰNG NHIỆT 19320-MFJ-D01 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | [`19321MLAA00`](https://db.dov.vn/p/than-cum-van-hang-nhiet-19321-mla-a00-honda-rebel-1100--19321MLAA00) | Thân cụm van hằng nhiệt 19321-MLA-A00 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | [`31909MJPG51`](https://db.dov.vn/p/bugi-silmar8a9s-31909-mjp-g51-honda-rebel-1100--31909MJPG51) | Bugi SILMAR8A9S 31909-MJP-G51 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | [`37870MGSD31`](https://db.dov.vn/p/cam-bien-nhiet-do-lam-mat-37870-mgs-d31-honda-cb-500-rebel-1100-rebel-500--37870MGSD31) | Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-MGS-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | [`90007MKSE00`](https://db.dov.vn/p/bu-long-co-vong-dem-12x123-90007-mks-e00-honda-rebel-1100--90007MKSE00) | Bu lông có vòng đệm 12X123 90007-MKS-E00 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | [`90017MA6000`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x455-90017-ma6-000-honda-cb-650-rebel-1100--90017MA6000) | Bu lông 6x45.5 90017-MA6-000 HONDA CB 650, REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | [`90026GHB670`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x22-90026-ghb-670-honda-rebel-1100--90026GHB670) | Bu lông 6X22 90026-GHB-670 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | [`90026GHB740`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x40-90026-ghb-740-honda-rebel-1100--90026GHB740) | Bu lông 6x40 90026-GHB-740 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | [`90032MJPG50`](https://db.dov.vn/p/bu-long-14mm-90032-mjp-g50-honda-rebel-1100--90032MJPG50) | Bu lông 14mm 90032-MJP-G50 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | [`90071MEL000`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x16-90071-mel-000-honda-rebel-1100--90071MEL000) | Bu lông 6x16 90071-MEL-000 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | [`90544KF0000`](https://db.dov.vn/p/vong-dem-14mm-90544-kf0-000-honda-dream-110-future-125-msx-125-rebel-1100-super-cub-wave-110--90544KF0000) | Vòng đệm 14mm 90544-KF0-000 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, SUPER CUB, WAVE 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | [`91301MKSE00`](https://db.dov.vn/p/phot-o-493x25-91301-mks-e00-honda-rebel-1100--91301MKSE00) | Phớt O 49.3X2.5 91301-MKS-E00 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | [`92900080250B`](https://db.dov.vn/p/bu-long-cay-8x25-92900-080-250b-honda-rebel-1100--92900080250B) | Bu lông cấy 8x25 92900-080-250B HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | [`9430108200`](https://db.dov.vn/p/chot-dinh-vi-8x20-94301-08200-honda-lead-sh-spacy--9430108200) | Chốt định vị 8x20 94301-08200 HONDA LEAD, SH, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | [`9430114200`](https://db.dov.vn/p/chot-dinh-vi-94301-14200-honda--9430114200) | Chốt định vị 94301-14200 HONDA | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-xy-lanh-honda-rebel-1100-2023--EPCDOV0005191
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-xy-lanh-honda-rebel-1100-2023--EPCDOV0005191.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-xy-lanh-honda-rebel-1100-2023--EPCDOV0005191.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-2-catalogue-dau-xy-lanh-honda-rebel-1100-2023--EPCDOV0005191
