EPC: BỘ PHỤ TÙNG E-20 SHIFT DRUM/SHIFT FORK GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) ============================================================ SKU: EPCNNDOV0000749 Brand: HONDA Model: GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) Year: 2021 EPC Type: ENGINE URL: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-20-shift-drumshift-fork-gold-wing-2021-gl1800m-gl1800dm-gl1800dam-gl1800bm-gl1800bm--EPCNNDOV0000749 Wiki (co so do): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e-20-shift-drumshift-fork-gold-wing-2021-gl1800m-gl1800dm-gl1800dam-gl1800bm-gl1800bm--EPCNNDOV0000749 DANH SACH PHU TUNG (26): 1. 11130MKCA20 | (chưa có dữ liệu — 11130MKCA20) | SL:1 | Đang cập nhật 2. 11135MKCA01 | Gioăng thanh kẹp hộp số 11135-MKC-A01 HONDA GOLDWING | SL:1 | Đang cập nhật 3. 24211MKCA20 | (chưa có dữ liệu — 24211MKCA20) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 24212MKCA20 | (chưa có dữ liệu — 24212MKCA20) | SL:1 | Đang cập nhật 5. 24250MKCA00 | Trục càng gạt số 24250-MKC-A00 HONDA GOLDWING | SL:1 | Đang cập nhật 6. 24310MKCA20 | (chưa có dữ liệu — 24310MKCA20) | SL:1 | Đang cập nhật 7. 24312MKCA20 | (chưa có dữ liệu — 24312MKCA20) | SL:1 | Đang cập nhật 8. 24430MKCA20 | (chưa có dữ liệu — 24430MKCA20) | SL:1 | Đang cập nhật 9. 24436MKCA20 | Lò xo cần hãm heo số 24436-MKC-A20 HONDA GOLDWING | SL:1 | Đang cập nhật 10. 24610MKCA20 | (chưa có dữ liệu — 24610MKCA20) | SL:1 | Đang cập nhật 11. 24620MKCA20 | (chưa có dữ liệu — 24620MKCA20) | SL:1 | Đang cập nhật 12. 24652MKCA00 | Chốt lò xo chuyển số 24652-MKC-A00 HONDA GOLDWING | SL:1 | Đang cập nhật 13. 24656MKCA00 | Tấm chuyển số 24656-MKC-A00 HONDA GOLDWING | SL:1 | Đang cập nhật 14. 90022MKCA00 | Vít chặn heo số 90022-MKC-A00 HONDA GOLDWING | SL:1 | Đang cập nhật 15. 90078MKCA00 | Bu lông 8x30 90078-MKC-A00 HONDA GOLDWING | SL:1 | Đang cập nhật 16. 90402HA0000 | (chưa có dữ liệu — 90402HA0000) | SL:1 | Đang cập nhật 17. 90417360000 | Vòng đệm 90417-360-000 HONDA REBEL 500 | SL:1 | Đang cập nhật 18. 91026MGSD21 | Vòng bi 607 ZZ 91026-MGS-D21 HONDA REBEL 1100 | SL:1 | Đang cập nhật 19. 91028MKCA21 | (chưa có dữ liệu — 91028MKCA21) | SL:1 | Đang cập nhật 20. 91101121691 | Vòng bi 91101-121-691 HONDA CB1000R | SL:1 | Đang cập nhật 21. 91202965003 | (chưa có dữ liệu — 91202965003) | SL:1 | Đang cập nhật 22. 9430310160 | Chốt định vị 10x16 94303-10160 HONDA GL1800 | SL:1 | Đang cập nhật 23. 9451014000 | Phanh cài 14 94510-14000 HONDA REBEL 300 | SL:1 | Đang cập nhật 24. 957010601600 | Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số | SL:1 | Đang cập nhật 25. 957010602200 | Bu lông 6X22 95701-060-2200 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 26. 9622040148 | (chưa có dữ liệu — 9622040148) | SL:1 | Đang cập nhật