---
type: epc
sku: EPCSYMDOV0000197
name: BỘ PHỤ TÙNG E10 CONTENTS - ENGINE GROUP SYM ATTILA
brand: SYM
model: ATTILA
year: 
epc_type: ENGINE
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e10-contents-engine-group-sym-attila--EPCSYMDOV0000197
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e10-contents-engine-group-sym-attila--EPCSYMDOV0000197
parts_count: 14
language: vi-VN
updated: 2026-04-27T12:02:04+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E10 CONTENTS - ENGINE GROUP SYM ATTILA

**SKU EPC:** `EPCSYMDOV0000197`  
**Brand:** SYM  
**Model:** ATTILA  
**EPC Type:** ENGINE  
**Số phụ tùng:** 14  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e10-contents-engine-group-sym-attila--EPCSYMDOV0000197  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | [`28101M9Q0000`](https://db.dov.vn/p/nhong-giam-toc-28101-m9q-0000-sym-m9b--28101M9Q0000) | Nhông Giảm Tốc 28101-M9Q-0000 SYM M9B     | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | [`28102M9Q0000`](https://db.dov.vn/p/truc-nhong-giam-toc-28102-m9q-0000-sym-m9b--28102M9Q0000) | Trục Nhông Giảm Tốc 28102-M9Q-0000 SYM M9B     | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | `28110M9Q0002` | *(chưa có dữ liệu — 28110M9Q0002)* | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | `28120M9Q0006` | *(chưa có dữ liệu — 28120M9Q0006)* | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | [`28124M9Q0000`](https://db.dov.vn/p/lo-xo-day-bi-ly-hop-khoi-dong-28124-m9q-0000-sym-m9b--28124M9Q0000) | Lò Xo Đẩy Bi Ly Hợp Khởi Động 28124-M9Q-0000 SYM M9B     | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | `28125M920001` | *(chưa có dữ liệu — 28125M920001)* | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | `28126M9Q0000` | *(chưa có dữ liệu — 28126M9Q0000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | `90002M9Q0000` | *(chưa có dữ liệu — 90002M9Q0000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | `90201M9Q0000` | *(chưa có dữ liệu — 90201M9Q0000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | [`90403M920000`](https://db.dov.vn/p/vong-dem-222x31x15-90403-m92-0000-sym-m9b--90403M920000) | Vòng Đệm 22.2x31x1.5 90403-M92-0000 SYM M9B     | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | [`91104M9Q0000`](https://db.dov.vn/p/o-bi-91104-m9q-0000-sym-m9b--91104M9Q0000) | Ổ Bi 91104-M9Q-0000 SYM M9B     | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | [`91105M9Q0001`](https://db.dov.vn/p/chot-1010-91105-m9q-0001-sym-m9b--91105M9Q0001) | Chốt 10*10 91105-M9Q-0001 SYM M9B     | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | [`960010601608`](https://db.dov.vn/p/bulon-616mm-96001-06016-08-sym-vj3--960010601608) | Bulon 6*16mm 96001-06016-08 SYM VJ3     | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | `31200M920007` | *(chưa có dữ liệu — 31200M920007)* | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e10-contents-engine-group-sym-attila--EPCSYMDOV0000197
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e10-contents-engine-group-sym-attila--EPCSYMDOV0000197.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e10-contents-engine-group-sym-attila--EPCSYMDOV0000197.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e10-contents-engine-group-sym-attila--EPCSYMDOV0000197
