---
type: epc
sku: EPCSYMDOV0000887
name: BỘ PHỤ TÙNG E11 DRIVEN FACE SYM JOYRIDE
brand: SYM
model: JOYRIDE
year: 
epc_type: ENGINE
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e11-driven-face-sym-joyride--EPCSYMDOV0000887
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e11-driven-face-sym-joyride--EPCSYMDOV0000887
parts_count: 26
language: vi-VN
updated: 2026-04-27T12:02:04+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E11 DRIVEN FACE SYM JOYRIDE

**SKU EPC:** `EPCSYMDOV0000887`  
**Brand:** SYM  
**Model:** JOYRIDE  
**EPC Type:** ENGINE  
**Số phụ tùng:** 26  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e11-driven-face-sym-joyride--EPCSYMDOV0000887  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | `22101VWA000` | *(chưa có dữ liệu — 22101VWA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | `22300VWA000` | *(chưa có dữ liệu — 22300VWA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | `22350M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 22350M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | `22401VT3000` | *(chưa có dữ liệu — 22401VT3000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | `22530VVA000` | *(chưa có dữ liệu — 22530VVA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | `22804VS1000` | *(chưa có dữ liệu — 22804VS1000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | `23010VWA000` | *(chưa có dữ liệu — 23010VWA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | `23210A3G900` | *(chưa có dữ liệu — 23210A3G900)* | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | `23220VWA000` | *(chưa có dữ liệu — 23220VWA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | [`23225GW3000`](https://db.dov.vn/p/chot-con-lan-dan-huong-23225-gw3-000-honda-vision-110--23225GW3000) | Chốt con lăn dẫn hướng 23225-GW3-000 HONDA VISION 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | [`23226GW3000`](https://db.dov.vn/p/con-lan-dan-huong-23226-gw3-000-honda-spacy--23226GW3000) | Con lăn dẫn hướng 23226-GW3-000 HONDA SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | `23233M92000` | *(chưa có dữ liệu — 23233M92000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | `23237A3G000` | *(chưa có dữ liệu — 23237A3G000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | `23238HEB010` | *(chưa có dữ liệu — 23238HEB010)* | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | `90202M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 90202M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | `90203M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 90203M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | `90440M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 90440M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | `90442M8Q000` | *(chưa có dữ liệu — 90442M8Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | `91001H6T300` | *(chưa có dữ liệu — 91001H6T300)* | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | `91002H6B300` | *(chưa có dữ liệu — 91002H6B300)* | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | `91202M8Q000` | *(chưa có dữ liệu — 91202M8Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | `91211A3A000` | *(chưa có dữ liệu — 91211A3A000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | `91302A3A000` | *(chưa có dữ liệu — 91302A3A000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | [`91351642000`](https://db.dov.vn/p/phot-o-puly-truyen-dong-91351-642-000-honda-air-blade-lead-pcx-sh-sh-mode-spacy-vision-wave--91351642000) | Phớt O puly truyền động 91351-642-000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | [`9452028000`](https://db.dov.vn/p/phanh-cai-ben-trong-28mm-94520-28000-honda-air-blade-click-lead-pcx-sh-sh-mode-vision--9452028000) | Phanh cài bên trong 28MM 94520-28000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | [`9454007010`](https://db.dov.vn/p/phanh-cai-7mm-94540-07010-sym-m3g--9454007010) | Phanh Cài 7mm 94540-07010 SYM M3G     | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e11-driven-face-sym-joyride--EPCSYMDOV0000887
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e11-driven-face-sym-joyride--EPCSYMDOV0000887.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e11-driven-face-sym-joyride--EPCSYMDOV0000887.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e11-driven-face-sym-joyride--EPCSYMDOV0000887
