---
type: epc
sku: EPCSYMDOV0000476
name: BỘ PHỤ TÙNG E14 TRANSMISSION SYM ATTILA PASSING
brand: SYM
model: ATTILA PASSING
year: 
epc_type: ENGINE
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e14-transmission-sym-attila-passing--EPCSYMDOV0000476
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e14-transmission-sym-attila-passing--EPCSYMDOV0000476
parts_count: 21
language: vi-VN
updated: 2026-04-27T12:02:04+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E14 TRANSMISSION SYM ATTILA PASSING

**SKU EPC:** `EPCSYMDOV0000476`  
**Brand:** SYM  
**Model:** ATTILA PASSING  
**EPC Type:** ENGINE  
**Số phụ tùng:** 21  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e14-transmission-sym-attila-passing--EPCSYMDOV0000476  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | `11202M92000` | *(chưa có dữ liệu — 11202M92000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | `1121AM92000` | *(chưa có dữ liệu — 1121AM92000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | `11221VWA000` | *(chưa có dữ liệu — 11221VWA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | `21200KAD010` | *(chưa có dữ liệu — 21200KAD010)* | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | `21395ABA000` | *(chưa có dữ liệu — 21395ABA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | `23411KAD000` | *(chưa có dữ liệu — 23411KAD000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | `23420KAD000` | *(chưa có dữ liệu — 23420KAD000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | `23431ABA000` | *(chưa có dữ liệu — 23431ABA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | `23432HHA010` | *(chưa có dữ liệu — 23432HHA010)* | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | `90309M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 90309M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | `90703M8Q000` | *(chưa có dữ liệu — 90703M8Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | [`91003KS4003`](https://db.dov.vn/p/vong-bi-6301-91003-ks4-003-honda-sh-125--91003KS4003) | Vòng bi 6301 91003-KS4-003 HONDA SH 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | `91201HHA300` | *(chưa có dữ liệu — 91201HHA300)* | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | `91202M9B000` | *(chưa có dữ liệu — 91202M9B000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | [`9451022000`](https://db.dov.vn/p/phanh-cai-ben-ngoai-22-94510-22000-honda-gl1800--9451022000) | Phanh cài bên ngoài 22 94510-22000 HONDA GL1800 | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | [`957010805500`](https://db.dov.vn/p/bu-long-8x55-95701-080-5500-honda-air-blade-dream-lead-pcx-sh-sh-mode--957010805500) | Bu lông 8x55 95701-080-5500 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | [`957010805508`](https://db.dov.vn/p/bulon-855mm-95701-08055-08-sym-kau--957010805508) | Bulon 8*55mm 95701-08055-08 SYM KAU     | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | [`961006203000`](https://db.dov.vn/p/vong-bi-6203-nachi-thai-96100-620-3000-honda-cub-c70-dream-future-wave--961006203000) | Vòng bi 6203 (NACHI) (Thái) 96100-620-3000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | [`961006204300`](https://db.dov.vn/p/o-bi-96100-62043-00-sym-m9b--961006204300) | Ổ Bi 96100-62043-00 SYM M9B     | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | [`961006301300`](https://db.dov.vn/p/o-bi-96100-63013-00-sym-m9b--961006301300) | Ổ Bi 96100-63013-00 SYM M9B     | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | [`961506204310`](https://db.dov.vn/p/o-bi-96150-62043-10-sym-kau--961506204310) | Ổ Bi 96150-62043-10 SYM KAU     | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e14-transmission-sym-attila-passing--EPCSYMDOV0000476
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e14-transmission-sym-attila-passing--EPCSYMDOV0000476.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e14-transmission-sym-attila-passing--EPCSYMDOV0000476.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e14-transmission-sym-attila-passing--EPCSYMDOV0000476
