---
type: epc
sku: EPCSYMDOV0000076
name: BỘ PHỤ TÙNG E16 TRANSMISSION SYM ANGEL II
brand: SYM
model: ANGEL II
year: 
epc_type: ENGINE
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e16-transmission-sym-angel-ii--EPCSYMDOV0000076
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e16-transmission-sym-angel-ii--EPCSYMDOV0000076
parts_count: 26
language: vi-VN
updated: 2026-04-27T12:02:04+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG E16 TRANSMISSION SYM ANGEL II

**SKU EPC:** `EPCSYMDOV0000076`  
**Brand:** SYM  
**Model:** ANGEL II  
**EPC Type:** ENGINE  
**Số phụ tùng:** 26  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e16-transmission-sym-angel-ii--EPCSYMDOV0000076  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | `23211VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 23211VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | `23221VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 23221VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | `23421VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 23421VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | `23422VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 23422VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | `23431VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 23431VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | `23441VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 23441VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | `23451VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 23451VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | `23461VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 23461VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | `23471VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 23471VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | `23481VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 23481VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | `23801VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 23801VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | `23802M36000` | *(chưa có dữ liệu — 23802M36000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | `23911VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 23911VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | `24305VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 24305VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | `24306VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 24306VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | `90452VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 90452VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | `90463VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 90463VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | `90461A08000` | *(chưa có dữ liệu — 90461A08000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | `90462VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 90462VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | `90601A08000` | *(chưa có dữ liệu — 90601A08000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | `90605VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 90605VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | `91203VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 91203VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | [`92101060100A`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x10-92101-060-100a-honda-cb-250-dream-110-future-125-msx-125-super-cub-super-dream-wave-110--92101060100A) | Bu lông 6x10 92101-060-100A HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | [`961006001000`](https://db.dov.vn/p/vong-bi-6001-china-96100-600-1000-honda-cub-c70-dream-future-wave--961006001000) | Vòng bi 6001 (china) 96100-600-1000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | [`961006201000`](https://db.dov.vn/p/vong-bi-6201-china-khong-phot-chan-bui-96100-620-1000-honda-air-blade-cub-c70-dream-future-spacy-wave--961006201000) | Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) 96100-620-1000 HONDA AIR BLADE, CUB-C70, DREAM, FUTURE, SPACY, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | [`961006203000`](https://db.dov.vn/p/vong-bi-6203-nachi-thai-96100-620-3000-honda-cub-c70-dream-future-wave--961006203000) | Vòng bi 6203 (NACHI) (Thái) 96100-620-3000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e16-transmission-sym-angel-ii--EPCSYMDOV0000076
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e16-transmission-sym-angel-ii--EPCSYMDOV0000076.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e16-transmission-sym-angel-ii--EPCSYMDOV0000076.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-e16-transmission-sym-angel-ii--EPCSYMDOV0000076
