EPC: BỘ PHỤ TÙNG F - 12 CATALOGUE BÁNH XE SAU (ANF / AFX / AFS110) (NGOẠI TRỪ PHIÊN BẢN ĐẶC BIỆT) HONDA WAVE RSX 110 KWW (2013) ============================================================ SKU: EPCDOV0004669 Brand: HONDA Model: WAVE Year: 2013 EPC Type: FRAME URL: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-12-catalogue-banh-xe-sau-anf-afx-afs110-ngoai-tru-phien-ban-dac-biet-honda-wave-rsx-110-kww-2013--EPCDOV0004669 Wiki (co so do): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-12-catalogue-banh-xe-sau-anf-afx-afs110-ngoai-tru-phien-ban-dac-biet-honda-wave-rsx-110-kww-2013--EPCDOV0004669 DANH SACH PHU TUNG (48): 1. 06410KWB600 | Cao su giảm chấn bánh xe 06410-KWB-600 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 2. 40543KWWA00 | Tấm điều chỉnh xích phải 40543-KWW-A00 HONDA WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 2. 40543KWB600 | Tấm điều chỉnh xích phải 40543-KWB-600 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 3. 41201KWWB20 | Nhông tải sau (37răng) 41201-KWW-B20 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 4. 42301KWB600 | Trục bánh xe sau 42301-KWB-600 HONDA WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 4. 42301KWW640 | Trục bánh xe sau 42301-KWW-640 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 5. 42303KWB600 | Trục ống chỉ sau 42303-KWB-600 HONDA MSX 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 5. 42303KWWB60 | Trục ống chỉ sau 42303-KWW-B60 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 6. 42304KFM900 | Bạc cách bánh sau bên nhông 42304-KFM-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 7. 42615KWB600 | Cụm bắt nhông tải sau 42615-KWB-600 HONDA WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 7. 42615KWWB60 | Cụm bắt nhông tải sau 42615-KWW-B60 HONDA WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 7. 42615KWWE00 | Cụm bắt nhông tải sau 42615-KWW-E00 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 8. 42620KFL850 | Ống cách vòng bi bánh sau 42620-KFL-850 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 9. 42635KWB600ZA | Cụm đùm moay ơ sau *NH364M* 42635-KWB-600ZA HONDA WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 9. 42635KWWE00ZA | Cụm đùm moay ơ sau *NH364M* 42635-KWW-E00ZA HONDA DREAM 110, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 10. 42650KWWB20ZA | Bộ vành & moay ơ sau *NH364M* 42650-KWW-B20ZA HONDA WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 10. 42650KWWE00ZA | Bộ vành & moay ơ sau *NH364M* 42650-KWW-E00ZA HONDA DREAM 110, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 11. 42653001004 | Phớt o 40.5x2 42653-001-004 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 12. 42701KFL890 | Vành sau 1.60-17 42701-KFL-890 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 13. 42711KTM972 | Lốp sau (80/9017 MC 50P NR69) 42711-KTM-972 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 13. 42711KWWB22 | Lốp sau (80/9017 MC 44P) 42711-KWW-B22 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 13. 42711KWWE01 | Lốp sau (CST) (80/90-17M/C 50P) 42711-KWW-E01 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 14. 42712KTM972 | Săm xe (80/9017 MC) 42712-KTM-972 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 14. 42712KWWB22 | Săm xe (80/9017) 42712-KWW-B22 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 14. 42712KWWE01 | Xăm sau (CST) 42712-KWW-E01 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 15. 42713102005 | Cao su lót vành (17) 42713-102-005 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 15. 42713KWWB22 | Cao su lót vành (17x1.60) 42713-KWW-B22 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 15. 42713KWWE01 | Lót vành 42713-KWW-E01 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 16. 90128KWB600 | Gudông bắt nhông tải sau 8x18 90128-KWB-600 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 17. 90302KBP900 | Ðai ốc đặc biệt 6mm 90302-KBP-900 HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER DREAM, WAVE 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 18. 90309KPH971 | Đai ốc U 8mm 90309-KPH-971 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 19. 91052KWB601 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-KWB-601 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, DREAM 110, LEAD 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 19. 961406201010 | Vòng bi 6201 (NACHI Thái-1 mặt chắn bụi) 96140-620-1010 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 19. 91052KVBS51 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-KVB-S51 HONDA DREAM 110, SH MODE, VISION 110, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 20. 91053KWB601 | Vòng bi 6301U (china) 91053-KWB-601 HONDA DREAM 110, MSX 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 20. 961406301010 | Vòng bi 6301 (china) (1 mặt chắn bụi) 96140-630-1010 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 20. 91053KWW641 | Vòng bi 6301U 91053-KWW-641 HONDA DREAM 110, MSX 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 20. 91053KWW642 | Vòng bi 6301U 91053-KWW-642 HONDA DREAM 110, MSX 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 21. 91054KWB601 | Vòng bi 6203U 91054-KWB-601 HONDA DREAM 110, MSX 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 21. 961406203010 | Vòng bi 6203 (china) 96140-620-3010 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 21. 91054KWW642 | Vòng bi 6203U 91054-KWW-642 HONDA DREAM 110, MSX 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 22. 91251KGH901 | Phớt chắn bụi 27x40x4.5(arai) 91251-KGH-901 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER DREAM, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 22. 91251KGH901 | Phớt chắn bụi 27x40x4.5(arai) 91251-KGH-901 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, SUPER DREAM, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 23. 94001060000S | Đai ốc 6mm 94001-060-000S HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 250, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 24. 9728241158P0 | Nan hoa trong A10x159 97282-411-58P0 HONDA WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 24. 06440KWWB20 | Nan hoa trong A10X160 06440-KWW-B20 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 25. 9754841157P0 | Nan hoa ngoài A10x158.5 97548-411-57P0 HONDA WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 25. 06441KWWB20 | Nan hoa ngoài A10X159.5 06441-KWW-B20 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật