EPC: BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 20 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC (NAN HOA / PHANH ĐĨA) HONDA WAVE 110 K03V (2014) ============================================================ SKU: EPCDOV0004502 Brand: HONDA Model: WAVE Year: 2014 EPC Type: FRAME URL: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-14-20-catalogue-banh-xe-truoc-nan-hoa-phanh-dia-honda-wave-110-k03v-2014--EPCDOV0004502 Wiki (co so do): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-14-20-catalogue-banh-xe-truoc-nan-hoa-phanh-dia-honda-wave-110-k03v-2014--EPCDOV0004502 DANH SACH PHU TUNG (23): 1. 06440KWWB30 | Nan hoa trước trong A11x183.5 06440-KWW-B30 HONDA WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 2. 06441KWWB30 | Nan hoa trước ngoài A11x183.5 06441-KWW-B30 HONDA WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 3. 42701KW7901 | Vành xe 1.40-17 42701-KW7-901 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 4. 42712041154 | Săm trước(2.25/2.5017B) 42712-041-154 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 4. 42712041154 | Săm trước(2.25/2.5017B) 42712-041-154 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 5. 42713001000 | Cao su lót vành 42713-001-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 5. 42713001000 | Cao su lót vành 42713-001-000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 8. 44311KPH900 | Bạc cách bánh xe trước 44311-KPH-900 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 9. 44620KPH950 | Bạch cách trục trước 44620-KPH-950 HONDA FUTURE 125, SH MODE, WAVE 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 10. 44635K03H00ZA | Cụm đùm moay ơ trước *NH364M* 44635-K03-H00ZA HONDA WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 11. 44650K03M00ZA | Bộ vành trước *NH364M* 44650-K03-M00ZA HONDA WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 12. 44711KWWB21 | Lốp trước IRC (70/9017 MC 38P) 44711-KWW-B21 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 13. 19983- | (chưa có dữ liệu — 19983-) | SL:1 | Đang cập nhật 13. 44800KWW650 | Hộp bánh răng đo tốc độ 44800-KWW-650 HONDA FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 14. 44806KWB600 | Bánh răng đo tốc độ (19răng) 44806-KWB-600 HONDA FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 15. 45001KWW640 | Vòng đệm bánh răng đo tóc độ 45001-KWW-640 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 16. 45251KWB602 | Đĩa phanh trước 45251-KWB-602 HONDA FUTURE 125, MSX 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 16. 45251KWB602 | Đĩa phanh trước 45251-KWB-602 HONDA FUTURE 125, MSX 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 19. 20842- | (chưa có dữ liệu — 20842-) | SL:1 | Đang cập nhật 20. 20842- | (chưa có dữ liệu — 20842-) | SL:1 | Đang cập nhật 17. 90105KGH900 | Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 18. 90306KGH901 | Đai ốc U 12mm 90306-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER DREAM, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 21. 91251KWB601 | Phớt chắn bụi 42x54x7 91251-KWB-601 HONDA FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật