EPC: BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ CONTERMET (1) HONDA WAVE A / WAVE A+ / WAVE ZX / WAVE RSV / WAVE ALPHA / WAVE RS / WAVE S / WAVE 100S NHẬP ============================================================ SKU: EPCDOV0005116 Brand: HONDA Model: WAVE Year: 2001,2002,2003,2004,2005 EPC Type: FRAME URL: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-2-catalogue-dong-ho-contermet-1-honda-wave-a-wave-a-wave-zx-wave-rsv-wave-alpha-wave-rs-wave-s-wave-100s-nhap--EPCDOV0005116 Wiki (co so do): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-2-catalogue-dong-ho-contermet-1-honda-wave-a-wave-a-wave-zx-wave-rsv-wave-alpha-wave-rs-wave-s-wave-100s-nhap--EPCDOV0005116 DANH SACH PHU TUNG (31): 1. 34910KRS920 | Bóng đèn T6.5 34910-KRS-920 HONDA WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 1. 34908MB9871 | Bóng đèn t10 (12V 1.7W) 34908-MB9-871 HONDA AIR BLADE 110, DREAM, FUTURE 125, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 2. 34908KM1671 | Bóng đèn T6.5 (12v 3w) 34908-KM1-671 HONDA AIR BLADE 110, LEAD 110, WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 3. 34909KRS920 | Bóng đèn T10 34909-KRS-920 HONDA WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 3. 34908MG9951 | Bóng đèn T6.5 (12v 1.7w) 34908-MG9-951 HONDA FUTURE, WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 4. 37200KRS920 | Bộ đồng hồ tốc độ 37200-KRS-920 HONDA WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 4. 37200KRS860 | Bộ đồng hồ tốc độ 37200-KRS-860 HONDA WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 5. 37210KRS920 | Cụm đồng hồ tốc độ 37210-KRS-920 HONDA WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 5. 37210KEV902 | Cụm đồng hồ tốc độ 37210-KEV-902 HONDA WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 6. 37212KRS920 | Đế dưới đồng hồ tốc độ 37212-KRS-920 HONDA WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 6. 37212KEV901 | Đế dưới đồng hồ tốc độ 37212-KEV-901 HONDA WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 7. 37215KRS920 | Vòng giữ cụm dây điện 37215-KRS-920 HONDA WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 7. 37215MB6831 | Kẹp dây 37215-MB6-831 HONDA AIR BLADE 110, VISION 110, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 8. 37221KEV901 | Nắp trên đồng hồ tốc độ 37221-KEV-901 HONDA WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 9. 37223KEV901 | Dây điện đồng hồ tốc độ 37223-KEV-901 HONDA WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 10. 37302KEV901 | Bộ phản quang 37302-KEV-901 HONDA WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 11. 37305KRS920 | VÍT CÓ ĐỆM 3X22 37305-KRS-920 HONDA WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 11. 37305KE5008 | VÍT CÓ ĐỆM 3X22 37305-KE5-008 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, SH 125, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 12. 44830KET900 | Dây công tơ mét 44830-KET-900 HONDA WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 12. 44830KFM900 | Dây công tơ mét 44830-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 13. 44831KET900 | Lõi dây công tơ mét 44831-KET-900 HONDA WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 13. 44831KFM900 | Lõi dây công tơ mét 44831-KFM-900 HONDA DREAM, SUPER DREAM, WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 14. 90035KRS920 | Vít có đệm 4x10 90035-KRS-920 HONDA WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 14. 90035166008 | Vít 4x10 90035-166-008 HONDA Xe Ga, Xe Số | SL:1 | Đang cập nhật 15. 90162KRS920 | Vít tự ren 4X6 90162-KRS-920 HONDA WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 15. 9390324420 | Vít tự ren 4x16 93903-24420 HONDA DREAM, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 16. 9390325310 | Vít tự ren 5X16 93903-25310 HONDA CLICK, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 17. 44830KET920 | Dây công tơ mét 44830-KET-920 HONDA WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 19. 91301027000 | Phớt O 6.8x1.9 91301-027-000 HONDA FUTURE 1 | SL:1 | Đang cập nhật 21. 91352671003 | PHỚT O 8.5X1.5(ARAI) 91352-671-003 HONDA AIR BLADE, CLICK, DREAM, FUTURE, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 21. 91352671004 | Phớt O 8.5x1.5 (nok) 91352-671-004 HONDA AIR BLADE, CLICK, DREAM, FUTURE, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật