EPC: BỘ PHỤ TÙNG F - 25 - 1 CATALOGUE BÓ DÂY (ANC110A,ACA110A / B) HONDA AIR BLADE 110 (03 / 2007 - 12 / 2012) ============================================================ SKU: EPCDOV0004093 Brand: HONDA Model: AIR BLADE Year: 2007,2008,2009,2010,2011,2012 EPC Type: FRAME URL: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-25-1-catalogue-bo-day-anc110aaca110a-b-honda-air-blade-110-03-2007-12-2012--EPCDOV0004093 Wiki (co so do): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-25-1-catalogue-bo-day-anc110aaca110a-b-honda-air-blade-110-03-2007-12-2012--EPCDOV0004093 DANH SACH PHU TUNG (50): 1. 30510KVGV41 | MÔ BIN CAO ÁP 30510-KVG-V41 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 2. 30520GFM900 | Đầu cực môbin cao áp 30520-GFM-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 650, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 3. 30700KRS971 | Nắp chụp bu gi 30700-KRS-971 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 3. 30700KVGV41 | Nắp chụp bu gi 30700-KVG-V41 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 4. 31600KVBT01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-KVB-T01 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 5. 32100KVGV20 | Dây điện chính 32100-KVG-V20 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 6. 32104KVGA30 | Dây điện phụ động cơ 32104-KVG-A30 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 6. 32104KVGV40 | Dây điện phụ động cơ 32104-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 7. 32412MV4000 | Chụp đầu cực ắcquy 32412-MV4-000 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, FUTURE, LEAD 125, SH MODE | SL:1 | Đang cập nhật 8. 32606GEV761 | Chụp đầu giắc dây 32606-GEV-761 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 300, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 9. 35010KVG900 | Bộ khóa điện 35010-KVG-900 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 10. 35011KVG900 | Cụm từ khóa điện 35011-KVG-900 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 11. 35101KVG900 | Khóa điện 35101-KVG-900 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 12. 35121KVB900 | Phôi chìa khóa 35121-KVB-900 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 13. 35190KVG901 | Công tắc yên xe & bình xăng 35190-KVG-901 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 14. 35191KVG901 | Nắp dây cáp 35191-KVG-901 HONDA AIR BLADE 110, SH 125, SH 150 | SL:1 | Đang cập nhật 15. 35400KY0980 | Điện trở 35400-KY0-980 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 16. 38110KVG951 | CÒI XE 38110-KVG-951 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 17. 38500KVGV21 | Bộ rơ le đề 38500-KVG-V21 HONDA AIR BLADE 110, VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 18. 38501KVZ631 | Rơ le nguồn 38501-KVZ-631 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 300, FUTURE 125, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 19. 38506KVGV21 | Giảm chấn rơ le đề 38506-KVG-V21 HONDA AIR BLADE 110, VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 20. 38770KVGV21 | Điều khiển phun xăng điện tử 38770-KVG-V21 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 20. 38770KVGV21 | Điều khiển phun xăng điện tử 38770-KVG-V21 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 21. 38771GFC770 | Giảm chấn điều khiển điện tử 38771-GFC-770 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 21. 38771KVGV40 | Giảm chấn điều khiển điện tử 38771-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 110, CB | SL:1 | Đang cập nhật 22. 90101MT4000 | Vít bắt ổ khóa 90101-MT4-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 23. 90164028000 | Vít bắt khoá 6x12 90164-028-000 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 24. 90672SA0003 | Kẹp dây 118mm 90672-SA0-003 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, SH 125, SH 150 | SL:1 | Đang cập nhật 26. 92101060204J | Bu lông 6X20 92101-060-204J HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 650, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, WAVE 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 27. 9390124320 | Vít tự ren 4x12 93901-24320 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE | SL:1 | Đang cập nhật 28. 957010601000 | Bu lông 6x10 95701-060-1000 HONDA Xe Ga, Xe Số | SL:1 | Đang cập nhật 29. 957010601200 | Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số | SL:1 | Đang cập nhật 30. 957010601400 | Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số | SL:1 | Đang cập nhật 31. 960010601200 | Bu lông 6x12 96001-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số | SL:1 | Đang cập nhật 32. 9820041000 | Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số | SL:1 | Đang cập nhật 33. 9820041500 | Cầu chì 15A 98200-41500 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, SH, VISION, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 34. 31600KZL931 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-KZL-931 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 35. 31700KVGV41 | Tụ điện 31700-KVG-V41 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 36. 32100KVGV40 | Dây điện chính 32100-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 37. 35010KVGV40 | Bộ khóa điện 35010-KVG-V40 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 38. 35115KVGV41 | Thân khóa điều khiển 35115-KVG-V41 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, SH 125, SH 150, SH MODE | SL:1 | Đang cập nhật 39. 35400GT3620 | Cụm điện trở 35400-GT3-620 HONDA AIR BLADE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 40. 38385KVGV41 | Cụm điều khiển phản hồi tín hi 38385-KVG-V41 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, SH 125, SH 150, SH MODE | SL:1 | Đang cập nhật 41. 38500KWWB61 | Bộ rơle khởi động 38500-KWW-B61 HONDA AIR BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 42. 38506KWWB61 | Giảm chấn rơle khởi động 38506-KWW-B61 HONDA AIR BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 43. 38720KVGV41 | Bộ còi báo 38720-KVG-V41 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, SH 125, SH 150, SH MODE | SL:1 | Đang cập nhật 44. 72148SEA900 | PIN(CR1220) 72148-SEA-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, SH 125, SH 150, SH MODE | SL:1 | Đang cập nhật 45. 957010601600 | Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số | SL:1 | Đang cập nhật 46. 9820041000 | Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số | SL:1 | Đang cập nhật 47. 9820042000 | Cầu chì 20A 98200-42000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX | SL:1 | Đang cập nhật