EPC: BỘ PHỤ TÙNG F - 32 CATALOGUE CÀNG SAU HONDA WAVE RSX 110 (2019) ============================================================ SKU: EPCDOV0003586 Brand: HONDA Model: WAVE Year: 2019 EPC Type: FRAME URL: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-32-catalogue-cang-sau-honda-wave-rsx-110-2019--EPCDOV0003586 Wiki (co so do): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-32-catalogue-cang-sau-honda-wave-rsx-110-2019--EPCDOV0003586 DANH SACH PHU TUNG (20): 1. 18315K03N30 | Giá bắt ống xả 18315-K03-N30 HONDA WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 2. 40510KWW600ZE | Nắp hộp xích trên *NH303M* 40510-KWW-600ZE HONDA WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 3. 40520KWWB20ZD | Nắp hộp xích dưới *NH303M* 40520-KWW-B20ZD HONDA WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 4. 40530K58T81 | Xích tải DID420AD2-104RB 40530-K58-T81 HONDA WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 5. 40531KWB601 | Khoá xích tải 40531-KWB-601 HONDA DREAM 110, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 6. 40545001000 | Nắp kiểm tra xích 40545-001-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 7. 40591KWW640 | Đệm nhựa đỡ xích tải 40591-KWW-640 HONDA WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 8. 43431KWW640 | Cần hãm bát phanh sau 43431-KWW-640 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 9. 52101KWB920 | Trục càng sau 52101-KWB-920 HONDA WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 10. 52200KWWE00ZD | Càng sau *NH303M* 52200-KWW-E00ZD HONDA WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 11. 90118383000 | Bu lông có đệm 6x6mm 90118-383-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 12. 90122KWB600 | Bu lông bắt trục càng 90122-KWB-600 HONDA MSX 125, SUPER CUB, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 13. 90306K66V01 | Đai ốc 12mm 90306-K66-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, FUTURE 125, LEAD 125, SH MODE, VISION 110, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 14. 9281210000 | Bu lông A giữ bát phanh sau 92812-10000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 15. 94001080000S | Đai ốc 8MM 94001-080-000S HONDA CB 250, DREAM 110, FUTURE 125, SUPER CUB, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 16. 9410108000 | Đệm phẳng 8mm 94101-08000 HONDA DREAM, FUTURE, LEAD, SH, SH MODE, VISION, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 17. 9410112000 | Đệm phẳng 12mm 94101-12000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 18. 9411110000 | Đệm vênh 10mm 94111-10000 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 19. 9420120150 | Chốt chẻ 2.0x15 94201-20150 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 20. 957010801200 | Bu lông 8x12 95701-080-1200 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật