EPC: BỘ PHỤ TÙNG F-38 BÓ DÂY HONDA CT125 2026 ============================================================ SKU: EPCDOVD2026H0000103 Brand: HONDA Model: CT125 Year: 2026 EPC Type: FRAME URL: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-38-bo-day-honda-ct125-2026--EPCDOVD2026H0000103 Wiki (co so do): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-38-bo-day-honda-ct125-2026--EPCDOVD2026H0000103 DANH SACH PHU TUNG (45): 7. 32100K2EK10 | (chưa có dữ liệu — 32100K2EK10) | SL:1 | Đang cập nhật 7. 32100K2ET10 | (chưa có dữ liệu — 32100K2ET10) | SL:1 | Đang cập nhật 7. 32100K2ET30 | (chưa có dữ liệu — 32100K2ET30) | SL:1 | Đang cập nhật 7. 32100K2EK30 | (chưa có dữ liệu — 32100K2EK30) | SL:1 | Đang cập nhật 7. 32100K2EJ30 | DÂY ĐIỆN CHÍNH 32100-K2E-J30 HONDA | SL:1 | Đang cập nhật 8. 32111K2ET00 | KẸP DÂY ĐIỆN 32111-K2E-T00 HONDA | SL:1 | Đang cập nhật 9. 32160K76T61 | Thanh trượt 32160-K76-T61 HONDA FUTURE 125, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 10. 32605KCWJ91 | Chụp đầu giắc dây 32605-KCW-J91 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB | SL:1 | Đang cập nhật 11. 33714KL3620 | Cao su đệm đèn sau 33714-KL3-620 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 12. 38110K26G91 | (chưa có dữ liệu — 38110K26G91) | SL:1 | Đang cập nhật 12. 38110K1AM01 | CÒI XE 38110-K1A-M01 HONDA | SL:1 | Đang cập nhật 13. 38111K2ET00 | GIÁ CÒI 38111-K2E-T00 HONDA | SL:1 | Đang cập nhật 14. 38117KPH880 | Bạc bắt còi xe 38117-KPH-880 HONDA FUTURE 125, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 15. 38301KZZJ01 | Rơ le xi nhan 38301-KZZ-J01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 125, SH 150, SUPER CUB, VARIO 160, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 15. 31600K2ET01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-K2E-T01 HONDA SUPER CUB | SL:1 | Đang cập nhật 15. 31600K1MK31 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-K1M-K31 HONDA | SL:1 | Đang cập nhật 5. 31700124008 | BỘ CHỈNH LƯU 31700-124-008 HONDA AIR BLADE, SH, SH MODE | SL:1 | Đang cập nhật 6. 31730MAS601 | Đi ốt 3 đầu 31730-MAS-601 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 1. 30510K2WT01 | MÔ BIN CAO ÁP 30510-K2W-T01 HONDA | SL:1 | Đang cập nhật 2. 30520GFM900 | Đầu cực môbin cao áp 30520-GFM-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 650, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 3. 30700K0G901 | Nắp chụp bu gi 30700-K0G-901 HONDA SUPER CUB | SL:1 | Đang cập nhật 4. 31600K26G81 | (chưa có dữ liệu — 31600K26G81) | SL:1 | Đang cập nhật 24. 38775K76T61 | Phớt 38775-K76-T61 HONDA FUTURE 125, WAVE, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 25. 91771MKGD81 | Chụp đầu giắc dây 91771-MKG-D81 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | SL:1 | Đang cập nhật 26. 92101060204J | Bu lông 6X20 92101-060-204J HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 650, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, WAVE 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 27. 957010601200 | Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số | SL:1 | Đang cập nhật 28. 957010601207 | Bu lông 6x12 95701-060-1207 HONDA AIR BLADE, FUTURE, SPACY, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 29. 957010601600 | Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số | SL:1 | Đang cập nhật 30. 957010602007 | Bu lông 6X20 95701-060-2007 HONDA REBEL 300 | SL:1 | Đang cập nhật 31. 9820040500 | Cầu chì 5A 98200-40500 HONDA LEAD, PCX, SH MODE | SL:1 | Đang cập nhật 32. 9820041000 | Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số | SL:1 | Đang cập nhật 33. 9820042000 | Cầu chì 20A 98200-42000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX | SL:1 | Đang cập nhật 16. 38501KVB901 | RƠLE KHỞI ĐỘNG 38501-KVB-901 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, SUPER CUB | SL:1 | Đang cập nhật 17. 38501KVZ631 | Rơ le nguồn 38501-KVZ-631 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 300, FUTURE 125, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 18. 38506K73V40 | Giảm chấn rơle khởi động 38506-K73-V40 HONDA FUTURE 125 | SL:1 | Đang cập nhật 19. 38506KWW711 | Giảm chấn rơle khởi động 38506-KWW-711 HONDA SUPER CUB | SL:1 | Đang cập nhật 20. 38770K2EJ12 | (chưa có dữ liệu — 38770K2EJ12) | SL:1 | Đang cập nhật 20. 38770K2EK31 | (chưa có dữ liệu — 38770K2EK31) | SL:1 | Đang cập nhật 20. 38770K2EJ31 | ĐIỀU KHIỂN PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ 38770-K2E-J31 HONDA | SL:1 | Đang cập nhật 21. 38770K2ET11 | (chưa có dữ liệu — 38770K2ET11) | SL:1 | Đang cập nhật 21. 38770K2ET31 | (chưa có dữ liệu — 38770K2ET31) | SL:1 | Đang cập nhật 22. 38771K26G80 | GIẢM CHẤN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ 38771-K26-G80 HONDA | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38771K58TC0 | Giảm chấn điều khiển điện tử 38771-K58-TC0 HONDA WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 34. 32605GEV761 | Chụp đầu giắc dây 32605-GEV-761 HONDA LEAD 110, LEAD 125, SH MODE | SL:1 | Đang cập nhật 35. 90652KT1771 | Đai kẹp dây 90652-KT1-771 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125 | SL:1 | Đang cập nhật