EPC: BỘ PHỤ TÙNG F-38 WIRE HARNESS CB650RAR-CB650RACR-CBR650RAR-CBR650RACR 2024 ============================================================ SKU: EPCNNDOV0000714 Brand: HONDA Model: CB650RAR-CB650RACR-CBR650RAR-CBR650RACR 2024 Year: 2024 EPC Type: FRAME URL: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-38-wire-harness-cb650rar-cb650racr-cbr650rar-cbr650racr-2024--EPCNNDOV0000714 Wiki (co so do): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-38-wire-harness-cb650rar-cb650racr-cbr650rar-cbr650racr-2024--EPCNNDOV0000714 DANH SACH PHU TUNG (99): 1. 31600MKND51 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-MKN-D51 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500 | SL:1 | Đang cập nhật 2. 31700196000 | BỘ CHỈNH LƯU 31700-196-000 HONDA WINNER | SL:1 | Đang cập nhật 2. 31700124008 | BỘ CHỈNH LƯU 31700-124-008 HONDA AIR BLADE, SH, SH MODE | SL:1 | Đang cập nhật 3. 31700196000 | BỘ CHỈNH LƯU 31700-196-000 HONDA WINNER | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYE20 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYE20) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYFG0 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYFG0) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYKF0 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYKF0) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYA20 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYA20) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYW00 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYW00) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYTC0 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYTC0) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYUC0 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYUC0) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYEA0 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYEA0) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYFL0 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYFL0) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYHK0 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYHK0) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYNC0 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYNC0) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYKC0 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYKC0) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYA60 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYA60) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYVA0 | 32100-MKY-VA0 | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYUG0 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYUG0) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYE00 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYE00) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYKD0 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYKD0) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYA00 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYA00) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYTA0 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYTA0) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYUA0 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYUA0) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYFE0 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYFE0) | SL:1 | Đang cập nhật 4. 32100MKYHH0 | (chưa có dữ liệu — 32100MKYHH0) | SL:1 | Đang cập nhật 5. 32103MKYE00 | 32103-MKY-E00 | SL:1 | Đang cập nhật 5. 32103MKYTA0 | (chưa có dữ liệu — 32103MKYTA0) | SL:1 | Đang cập nhật 5. 32103MKYHH0 | (chưa có dữ liệu — 32103MKYHH0) | SL:1 | Đang cập nhật 5. 32103MKYE00 | 32103-MKY-E00 | SL:1 | Đang cập nhật 6. 32104MKYD50 | Dây điện phụ phun nhiên liệu 32104-MKY-D50 HONDA CB 650 | SL:1 | Đang cập nhật 7. 33714KL3620 | Cao su đệm đèn sau 33714-KL3-620 HONDA CB 500, FUTURE 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 8. 35160KVS751 | Bộ cảm biến góc nghiêng 35160-KVS-751 HONDA CB 300, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | SL:1 | Đang cập nhật 9. 38110KPPT01 | CÒI XE 38110-KPP-T01 HONDA CB 650, SH 350 | SL:1 | Đang cập nhật 9. 38110MJEH01 | (chưa có dữ liệu — 38110MJEH01) | SL:1 | Đang cập nhật 9. 38110MJWH53 | (chưa có dữ liệu — 38110MJWH53) | SL:1 | Đang cập nhật 10. 38117KFE701 | Bạc đệm còi xe 38117-KFE-701 HONDA CB 500 | SL:1 | Đang cập nhật 11. 38221SNAA31 | Cầu chì dẹt 38221-SNA-A31 HONDA CB 500, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 | SL:1 | Đang cập nhật 12. 38221SNAA41 | Cầu chì dẹt 38221-SNA-A41 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 13. 38221SNAA51 | Cầu chì dẹt 38221-SNA-A51 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160 | SL:1 | Đang cập nhật 14. 38221SNAA61 | Cầu chì dẹt 38221-SNA-A61 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 650, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 | SL:1 | Đang cập nhật 15. 38221SNAA81 | Cầu chì dẹt 38221-SNA-A81 HONDA CB 500, REBEL 1100, SH 125, SH 150, VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 16. 38235SNAA01 | Cầu chì cắm 38235-SNA-A01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 300, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 17. 38255MKYD51 | Nắp ốp trên 38255-MKY-D51 HONDA CB 650 | SL:1 | Đang cập nhật 17. 38255MKYEA1 | 38255-MKY-EA1 | SL:1 | Đang cập nhật 18. 38301K98J61 | 38301-K98-J61 | SL:1 | Đang cập nhật 18. 38301MLRN81 | (chưa có dữ liệu — 38301MLRN81) | SL:1 | Đang cập nhật 19. 38306KK4000 | Giảm chấn rơle xi nhan 38306-KK4-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 250, CLICK 110, DREAM, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER DREAM, WAVE 100 | SL:1 | Đang cập nhật 20. 38351K1BD24 | (chưa có dữ liệu — 38351K1BD24) | SL:1 | Đang cập nhật 20. 38350K0Z916 | (chưa có dữ liệu — 38350K0Z916) | SL:1 | Đang cập nhật 21. 38351K0Z910 | (chưa có dữ liệu — 38351K0Z910) | SL:1 | Đang cập nhật 22. 38501MKRD11 | Rơ le công suất 38501-MKR-D11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 1000, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, VISION 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYTA1 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYTA1) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYFE1 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYFE1) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYE62 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYE62) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYE22 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYE22) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYUC1 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYUC1) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYHH2 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYHH2) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYTE3 | 38770-MKY-TE3 | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYFJ3 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYFJ3) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYED3 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYED3) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYEA3 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYEA3) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYNC3 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYNC3) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYMG3 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYMG3) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYUG3 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYUG3) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYE02 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYE02) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYUA1 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYUA1) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYE42 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYE42) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYE83 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYE83) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYME3 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYME3) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYUE3 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYUE3) | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38770MKYEB3 | (chưa có dữ liệu — 38770MKYEB3) | SL:1 | Đang cập nhật 24. 38940MKRD11 | Bộ sạc USB 38940-MKR-D11 HONDA CB 650, REBEL 1100 | SL:1 | Đang cập nhật 25. 38941MKRD10 | Ốp bộ sạc USB 38941-MKR-D10 HONDA CB 650 | SL:1 | Đang cập nhật 26. 39103MKRD10 | Cao su giảm chấn bộ sạc 30X30 39103-MKR-D10 HONDA CB 650 | SL:1 | Đang cập nhật 27. 39671MKYE20 | 39671-MKY-E20 | SL:1 | Đang cập nhật 28. 64535MFJD00 | Cao su ốp bên 64535-MFJ-D00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | SL:1 | Đang cập nhật 29. 77326MJSJ70 | Bạc đệm yên xe 77326-MJS-J70 HONDA CB 650 | SL:1 | Đang cập nhật 30. 77327MJSJ70 | Cao su yên xe 77327-MJS-J70 HONDA CB 650 | SL:1 | Đang cập nhật 31. 90129MGZJ00 | Bạc đệm cảm biến góc nghiêng 90129-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | SL:1 | Đang cập nhật 32. 90620SB2003 | Đai 90620-SB2-003 HONDA LEAD 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, WAVE 110 | SL:1 | Đang cập nhật 33. 90651KV6003 | Đai kẹp dây 90651-KV6-003 HONDA CB 500, DREAM 110, MSX 125, SUPER CUB | SL:1 | Đang cập nhật 34. 91534SWA003 | KÉP BỘ NỐI (XÁM SẪM) 91534-SWA-003 HONDA CB 300, VISION 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 35. 91535STK003 | Kẹp 91535-STK-003 HONDA CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 36. 91535TA0003 | Kẹp 91535-TA0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 37. 91565SEL003 | Kẹp cài 91565-SEL-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 1100, SH 125 | SL:1 | Đang cập nhật 38. 91771MKKH11 | Chụp đầu giắc dây 91771-MKK-H11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 | SL:1 | Đang cập nhật 39. 9390324380 | Vít tự ren 4x12 93903-24380 HONDA AIR BLADE, DREAM, SH, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 40. 9405006070 | Đai ốc 6mm 94050-06070 HONDA LEAD, SPACY | SL:1 | Đang cập nhật 41. 9405006080 | Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH | SL:1 | Đang cập nhật 42. 9410306700 | Đệm phẳng 6mm 94103-06700 HONDA DREAM, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 43. 9410306800 | Vòng đệm 6mm 94103-06800 HONDA MSX 125 | SL:1 | Đang cập nhật 44. 957010601408 | Bu lông đầu có gờ 6X14 95701-060-1408 HONDA LEAD 125 - | SL:1 | Đang cập nhật 45. 957010602007 | Bu lông 6X20 95701-060-2007 HONDA REBEL 300 | SL:1 | Đang cập nhật 46. 957010602208 | Bu-lông đầu gờ 6x22 95701-060-2208 HONDA MSX 125 | SL:1 | Đang cập nhật 47. 966000603200 | Bu lông 6x32 96600-060-3200 HONDA CBR650F | SL:1 | Đang cập nhật 48. 38200K56N00 | Giảm chấn rơ le 38200-K56-N00 HONDA WINNER 150, WINNER X, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 49. 38840MKYE82 | 38840-MKY-E82 | SL:1 | Đang cập nhật 49. 38840MKYEB2 | (chưa có dữ liệu — 38840MKYEB2) | SL:1 | Đang cập nhật