---
type: epc
sku: EPCNN1DOV0000186
name: BỘ PHỤ TÙNG F-38 WIRE HARNESS CBR1000RR(2019)
brand: HONDA
model: CBR1000RR
year: 2019
epc_type: FRAME
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-38-wire-harness-cbr1000rr2019--EPCNN1DOV0000186
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-38-wire-harness-cbr1000rr2019--EPCNN1DOV0000186
parts_count: 54
language: vi-VN
updated: 2026-04-23T05:12:07+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F-38 WIRE HARNESS CBR1000RR(2019)

**SKU EPC:** `EPCNN1DOV0000186`  
**Brand:** HONDA  
**Model:** CBR1000RR  
**Year:** 2019  
**EPC Type:** FRAME  
**Số phụ tùng:** 54  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-38-wire-harness-cbr1000rr2019--EPCNN1DOV0000186  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | [`31600MJJD31`](https://db.dov.vn/p/tiet-che-chinh-luu-31600-mjj-d31-honda-cb--31600MJJD31) | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-MJJ-D31 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | [`31700GFZJ01`](https://db.dov.vn/p/cum-dien-tro-31700-gfz-j01-honda-cb--31700GFZJ01) | Cụm điện trở 31700-GFZ-J01 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | [`31730MAS601`](https://db.dov.vn/p/di-ot-3-dau-31730-mas-601-honda-cb-500-rebel-300-rebel-500-winner-r--31730MAS601) | Đi ốt 3 đầu 31730-MAS-601 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | [`32100MKFD42`](https://db.dov.vn/p/day-dien-chinh-32100-mkf-d42-honda-cb--32100MKFD42) | Dây điện chính 32100-MKF-D42 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | `32100MKFG12` | *(chưa có dữ liệu — 32100MKFG12)* | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | `32100MKFB42` | *(chưa có dữ liệu — 32100MKFB42)* | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | [`32100MKFD62`](https://db.dov.vn/p/day-dien-chinh-32100-mkf-d62-honda-cb--32100MKFD62) | Dây điện chính 32100-MKF-D62 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | `32100MKFG62` | *(chưa có dữ liệu — 32100MKFG62)* | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | `32100MKFB62` | *(chưa có dữ liệu — 32100MKFB62)* | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | [`32606K44V01`](https://db.dov.vn/p/chup-dau-giac-day-32606k44v01-honda-goldwing--32606K44V01) | Chụp đầu giắc dây 32606K44V01 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | [`35160MGSD31`](https://db.dov.vn/p/cam-bien-goc-nghieng-35160-mgs-d31-honda-cb-500-msx-125--35160MGSD31) | Cảm biến góc nghiêng 35160-MGS-D31 HONDA CB 500, MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | [`35165MKFD40`](https://db.dov.vn/p/dan-huong-cam-bien-goc-35165-mkf-d40-honda-cb--35165MKFD40) | Dẫn hướng cảm biến góc 35165-MKF-D40 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | [`38110MFL003`](https://db.dov.vn/p/coi-xe-38110-mfl-003-honda-cb--38110MFL003) | CÒI XE 38110-MFL-003 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | [`38255MKFDK0`](https://db.dov.vn/p/tai-he-thong-dien-tu-38255-mkf-dk0-honda-cb--38255MKFDK0) | tải hệ thống Điện tử 38255-MKF-DK0 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | [`38301MKFD41`](https://db.dov.vn/p/ro-le-xi-nhan-led-38301-mkf-d41-honda-cb--38301MKFD41) | Rơ le xi nhan (LED) 38301-MKF-D41 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | `38301MKFN61` | *(chưa có dữ liệu — 38301MKFN61)* | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | [`38306MKFD41`](https://db.dov.vn/p/dem-ro-le-xi-nhan-38306-mkf-d41-honda-cb--38306MKFD41) | Đệm rơ le xi nhan 38306-MKF-D41 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | [`38310MKFD40`](https://db.dov.vn/p/gia-do-ro-le-xi-nhan-38310-mkf-d40-honda-cb--38310MKFD40) | Giá đỡ rơ le xi nhan 38310-MKF-D40 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | [`38501KWN901`](https://db.dov.vn/p/ro-le-cong-suat-38501-kwn-901-honda-air-blade-125-cb-500--38501KWN901) | Rơ le công suất 38501-KWN-901 HONDA AIR BLADE 125, CB 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | [`38506KZZ900`](https://db.dov.vn/p/op-ro-le-38506-kzz-900-honda-cb-500-rebel-1100-rebel-300-rebel-500--38506KZZ900) | Ốp rơ le 38506-KZZ-900 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | [`38651MKFD61`](https://db.dov.vn/p/giam-chan-day-dien-38651-mkf-d61-honda-cb--38651MKFD61) | Giảm chấn dây điện 38651-MKF-D61 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | [`38501MEL003`](https://db.dov.vn/p/role-khoi-dong-38501-mel-003-honda-cb-500-rebel-1100--38501MEL003) | RƠLE KHỞI ĐỘNG 38501-MEL-003 HONDA CB 500, REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | [`38770MKFDK2`](https://db.dov.vn/p/dieu-khien-phun-xang-dien-tu-38770-mkf-dk2-honda-cb--38770MKFDK2) | Điều khiển phun xăng điện tử 38770-MKF-DK2 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | `38770MKFWK2` | *(chưa có dữ liệu — 38770MKFWK2)* | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | `38770MKFGK2` | *(chưa có dữ liệu — 38770MKFGK2)* | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | `38770MKFKK2` | *(chưa có dữ liệu — 38770MKFKK2)* | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | `38770MKFUK2` | *(chưa có dữ liệu — 38770MKFUK2)* | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | `38770MKFTK2` | *(chưa có dữ liệu — 38770MKFTK2)* | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | `38770MKFNL2` | *(chưa có dữ liệu — 38770MKFNL2)* | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | [`39900MKFD40`](https://db.dov.vn/p/cam-bien-day-dien-39900-mkf-d40-honda-cb--39900MKFD40) | Cảm biến dây điện 39900-MKF-D40 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | [`39963MKFD41`](https://db.dov.vn/p/cao-su-cam-bien-39963-mkf-d41-honda-cb--39963MKFD41) | Cao su cảm biến 39963-MKF-D41 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | [`83119MG9000`](https://db.dov.vn/p/bac-dem-83119-mg9-000-honda-cb--83119MG9000) | Bạc đệm 83119-MG9-000 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | [`90085MBW000`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x25-90085-mbw-000-honda-rebel-1100--90085MBW000) | Bu lông 6x25 90085-MBW-000 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | [`90301473003`](https://db.dov.vn/p/ai-oc-dac-biet-6mm-90301-473-003-honda-dream-future-lead-vision--90301473003) | Ðai ốc đặc biệt 6mm 90301-473-003 HONDA DREAM, FUTURE, LEAD, VISION | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | [`90301MG8000`](https://db.dov.vn/p/dai-oc-5mm-90301-mg8-000-honda-cb-1000-rebel-1100-sh-125--90301MG8000) | Đai ốc 5mm 90301-MG8-000 HONDA CB 1000, REBEL 1100, SH 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | [`90502GG2000`](https://db.dov.vn/p/dem-bac-bat-yem-90502-gg2-000-honda-future--90502GG2000) | Đệm bạc bắt yếm 90502-GG2-000 HONDA FUTURE | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | [`38656MKFD60`](https://db.dov.vn/p/dem-giam-chan-day-dien-38656-mkf-d60-honda-cb--38656MKFD60) | Đệm giảm chấn dây điện 38656-MKF-D60 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | [`90650MBY000`](https://db.dov.vn/p/dai-90650-mby-000-honda-cb--90650MBY000) | Đai 90650-MBY-000 HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | [`90651KV6003`](https://db.dov.vn/p/dai-kep-day-90651-kv6-003-honda-cb-500-dream-110-msx-125-super-cub--90651KV6003) | Đai kẹp dây 90651-KV6-003 HONDA CB 500, DREAM 110, MSX 125, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | [`90652HC4003`](https://db.dov.vn/p/kep-90652-hc4-003-honda-cb-500-rebel-1100--90652HC4003) | Kẹp 90652-HC4-003 HONDA CB 500, REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | [`90852898000`](https://db.dov.vn/p/hop-dieu-chinh-cao-su-90852-898-000-honda-sh-300--90852898000) | Hộp điều chỉnh cao su 90852-898-000 HONDA SH 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | [`91535TA0003`](https://db.dov.vn/p/kep-91535-ta0-003-honda-air-blade-125-air-blade-150-air-blade-160-cb-500-lead-125-rebel-1100-sh-125-sh-150-sh-mode-vision-110--91535TA0003) | Kẹp 91535-TA0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 31 | [`91554SM4003`](https://db.dov.vn/p/thanh-kep-do-91554-sm4-003-honda-cb-500-rebel-1100--91554SM4003) | Thanh kẹp (đỏ) 91554-SM4-003 HONDA CB 500, REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 32 | [`91565S0X003`](https://db.dov.vn/p/kep-cai-91565-s0x-003-honda-lead-125-sh-125-sh-150--91565S0X003) | Kẹp cài 91565-S0X-003 HONDA LEAD 125, SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 33 | [`92101080140G`](https://db.dov.vn/p/bu-long-8x14-92101-080-140g-honda-cb--92101080140G) | Bu lông 8x14 92101-080-140G HONDA CB | 1 | Đang cập nhật |
| 34 | [`9405006070`](https://db.dov.vn/p/dai-oc-6mm-94050-06070-honda-lead-spacy--9405006070) | Đai ốc 6mm 94050-06070 HONDA LEAD, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 35 | [`9410306700`](https://db.dov.vn/p/dem-phang-6mm-94103-06700-honda-dream-wave--9410306700) | Đệm phẳng 6mm 94103-06700 HONDA DREAM, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 36 | [`960010603507`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x35-96001-060-3507-honda-cbr1000rr--960010603507) | Bu lông 6x35 96001-060-3507 HONDA CBR1000RR | 1 | Đang cập nhật |
| 37 | [`963000601400`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x14-96300-060-1400-honda-cbr1000rr--963000601400) | Bu lông 6x14 96300-060-1400 HONDA CBR1000RR | 1 | Đang cập nhật |
| 38 | [`9820041000`](https://db.dov.vn/p/cau-chi-10a-98200-41000-honda-xe-ga-xe-so--9820041000) | Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 39 | [`9820042000`](https://db.dov.vn/p/cau-chi-20a-98200-42000-honda-air-blade-lead-pcx--9820042000) | Cầu chì 20A 98200-42000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX | 1 | Đang cập nhật |
| 40 | [`9820043000`](https://db.dov.vn/p/cau-chi-30a-98200-43000-honda-pcx--9820043000) | Cầu chì 30A 98200-43000 HONDA PCX | 1 | Đang cập nhật |
| 41 | [`32146S84003`](https://db.dov.vn/p/giac-cam-32146-s84-003-honda-lead-125-rebel-1100-sh-125--32146S84003) | Giắc cắm 32146-S84-003 HONDA LEAD 125, REBEL 1100, SH 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 43 | [`91541S0A003`](https://db.dov.vn/p/kep-nap-bo-day-91541-s0a-003-honda-rebel-1100-rebel-300-rebel-500--91541S0A003) | Kệp nắp bó dây 91541-S0A-003 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-38-wire-harness-cbr1000rr2019--EPCNN1DOV0000186
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-38-wire-harness-cbr1000rr2019--EPCNN1DOV0000186.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-38-wire-harness-cbr1000rr2019--EPCNN1DOV0000186.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-38-wire-harness-cbr1000rr2019--EPCNN1DOV0000186
