---
type: epc
sku: EPCDOV0004446
name: BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA GOLDWING 2023
brand: HONDA 
model: GOLDWING 
year: 2023
epc_type: FRAME
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-39-catalogue-bo-day-dien-honda-goldwing-2023--EPCDOV0004446
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-39-catalogue-bo-day-dien-honda-goldwing-2023--EPCDOV0004446
parts_count: 44
language: vi-VN
updated: 2026-03-10T08:06:59+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA GOLDWING 2023

**SKU EPC:** `EPCDOV0004446`  
**Brand:** HONDA   
**Model:** GOLDWING   
**Year:** 2023  
**EPC Type:** FRAME  
**Số phụ tùng:** 44  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-39-catalogue-bo-day-dien-honda-goldwing-2023--EPCDOV0004446  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | [`30510MKCA01`](https://db.dov.vn/p/mo-bin-cao-ap-30510-mkc-a01-honda-goldwing--30510MKCA01) | MÔ BIN CAO ÁP 30510-MKC-A01 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | [`32100MLJF50`](https://db.dov.vn/p/day-dien-chinh-32100-mlj-f50-honda-goldwing--32100MLJF50) | Dây điện chính 32100-MLJ-F50 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | [`32146S84003`](https://db.dov.vn/p/giac-cam-32146-s84-003-honda-lead-125-rebel-1100-sh-125--32146S84003) | Giắc cắm 32146-S84-003 HONDA LEAD 125, REBEL 1100, SH 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | [`32153MKCA00`](https://db.dov.vn/p/gia-do-op-ly-hop-b-32153-mkc-a00-honda-goldwing--32153MKCA00) | Giá đỡ ốp ly hợp B 32153-MKC-A00 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | [`32158MKCA00`](https://db.dov.vn/p/gia-do-op-ly-hop-c-32158-mkc-a00-honda-goldwing--32158MKCA00) | Giá đỡ ốp ly hợp C 32158-MKC-A00 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | [`32401MLJA10`](https://db.dov.vn/p/day-cap-ac-quy-khoi-dong-32401-mlj-a10-honda-goldwing--32401MLJA10) | Dây cáp ắc quy khởi động 32401-MLJ-A10 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | [`32412MCA000`](https://db.dov.vn/p/op-binh-dien-32412-mca-000-honda-goldwing--32412MCA000) | Ốp bình điện 32412-MCA-000 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | [`32605GEV761`](https://db.dov.vn/p/chup-dau-giac-day-32605-gev-761-honda-lead-110-lead-125-sh-mode--32605GEV761) | Chụp đầu giắc dây 32605-GEV-761 HONDA LEAD 110, LEAD 125, SH MODE | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | [`32606K44V01`](https://db.dov.vn/p/chup-dau-giac-day-32606k44v01-honda-goldwing--32606K44V01) | Chụp đầu giắc dây 32606K44V01 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | [`32606KCWJ91`](https://db.dov.vn/p/chup-dau-giac-day-32606-kcw-j91-honda-sh-mode--32606KCWJ91) | Chụp đầu giắc dây 32606-KCW-J91 HONDA SH MODE | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | [`38211SNAA21`](https://db.dov.vn/p/cau-chi-khoi-40-a-38211-sna-a21-honda-goldwing--38211SNAA21) | Cầu chi khôi 40 A 38211-SNA-A21 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | [`38231SFEJ01`](https://db.dov.vn/p/da-khoi-100a70a-38231-sfe-j01-honda-goldwing--38231SFEJ01) | ĐA KHỐI (100A/70A) 38231-SFE-J01 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | [`38235S04003`](https://db.dov.vn/p/hop-cai-cau-chi-38235-s04-003-honda-rebel-300-rebel-500-sh-125-sh-350--38235S04003) | Hộp cài cầu chì 38235-S04-003 HONDA REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350 | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | [`38251MKCE30`](https://db.dov.vn/p/op-tren-day-dien-38251-mkc-e30-honda-goldwing--38251MKCE30) | Ốp trên dây điện 38251-MKC-E30 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | [`38251MKCC30`](https://db.dov.vn/p/op-tren-day-dien-38251-mkc-c30-honda-goldwing--38251MKCC30) | Ốp trên dây điện 38251-MKC-C30 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | [`38256MCAA61`](https://db.dov.vn/p/vo-hop-ro-le-38256-mca-a61-honda-goldwing--38256MCAA61) | VỎ HỘP RƠ LE 38256-MCA-A61 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | [`38282MKCA01`](https://db.dov.vn/p/op-tren-day-dien-38282-mkc-a01-honda-goldwing--38282MKCA01) | Ốp trên dây điện 38282-MKC-A01 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | [`38501MEL003`](https://db.dov.vn/p/role-khoi-dong-38501-mel-003-honda-cb-500-rebel-1100--38501MEL003) | RƠLE KHỞI ĐỘNG 38501-MEL-003 HONDA CB 500, REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | [`38501MKPDN1`](https://db.dov.vn/p/ro-le-38501-mkp-dn1-honda-cb-500--38501MKPDN1) | RƠ LE 38501-MKP-DN1 HONDA CB 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | [`38501MEL003`](https://db.dov.vn/p/role-khoi-dong-38501-mel-003-honda-cb-500-rebel-1100--38501MEL003) | RƠLE KHỞI ĐỘNG 38501-MEL-003 HONDA CB 500, REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | [`38503MCAA61`](https://db.dov.vn/p/ro-le-38503-mca-a61-honda-goldwing--38503MCAA61) | RƠ LE 38503-MCA-A61 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | [`38506MCSG00`](https://db.dov.vn/p/giam-chan-ro-le-khoi-dong-38506-mcs-g00-honda-cb-1000-rebel-300-rebel-500--38506MCSG00) | Giảm chấn rơ le khởi động 38506-MCS-G00 HONDA CB 1000, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | [`90007MA3770`](https://db.dov.vn/p/bac-dem-6x55-90007-ma3-770-honda-goldwing--90007MA3770) | Bạc đệm 6x5.5 90007-MA3-770 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | [`90109KBV000`](https://db.dov.vn/p/vit-5x14-90109-kbv-000-honda-sh-125--90109KBV000) | Vít 5x14 90109-KBV-000 HONDA SH 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | [`90300GB6920`](https://db.dov.vn/p/vit-day-dien-90300-gb6-920-honda-goldwing--90300GB6920) | Vít dây điện 90300-GB6-920 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | [`90650KV6003`](https://db.dov.vn/p/dai-kep-day-90650-kv6-003-honda-cb-500-msx-125--90650KV6003) | Đai kẹp dây 90650-KV6-003 HONDA CB 500, MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | [`90651KV6003`](https://db.dov.vn/p/dai-kep-day-90651-kv6-003-honda-cb-500-dream-110-msx-125-super-cub--90651KV6003) | Đai kẹp dây 90651-KV6-003 HONDA CB 500, DREAM 110, MSX 125, SUPER CUB | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | [`90683KJ2003`](https://db.dov.vn/p/kep-day-dien-90683-kj2-003-honda-cb-650--90683KJ2003) | Kẹp dây điện 90683-KJ2-003 HONDA CB 650 | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | [`91533S04003`](https://db.dov.vn/p/kep-91533-s04-003-honda-goldwing--91533S04003) | Kẹp 91533-S04-003 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | [`91535STK003`](https://db.dov.vn/p/kep-91535-stk-003-honda-cb-500-lead-125-rebel-1100-sh-125-sh-150-sh-mode-vario-160-vision-110--91535STK003) | Kẹp 91535-STK-003 HONDA CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 31 | [`91535TA0003`](https://db.dov.vn/p/kep-91535-ta0-003-honda-air-blade-125-air-blade-150-air-blade-160-cb-500-lead-125-rebel-1100-sh-125-sh-150-sh-mode-vision-110--91535TA0003) | Kẹp 91535-TA0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 32 | [`91540S7S003`](https://db.dov.vn/p/nep-bo-day-91540-s7s-003-honda-goldwing--91540S7S003) | nẹp bó dây 91540-S7S-003 HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 32 | [`91541S0A003`](https://db.dov.vn/p/kep-nap-bo-day-91541-s0a-003-honda-rebel-1100-rebel-300-rebel-500--91541S0A003) | Kệp nắp bó dây 91541-S0A-003 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 33 | [`91541S0A003`](https://db.dov.vn/p/kep-nap-bo-day-91541-s0a-003-honda-rebel-1100-rebel-300-rebel-500--91541S0A003) | Kệp nắp bó dây 91541-S0A-003 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 34 | [`91771MKKH11`](https://db.dov.vn/p/chup-dau-giac-day-91771-mkk-h11-honda-air-blade-125-air-blade-160-cb-500-lead-125-sh-125-sh-150-sh-mode-vario-160--91771MKKH11) | Chụp đầu giắc dây 91771-MKK-H11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 | 1 | Đang cập nhật |
| 35 | [`93500040140A`](https://db.dov.vn/p/vit-4x14-93500-040-140a-honda-goldwing--93500040140A) | Vít 4X14 93500-040-140A HONDA GOLDWING | 1 | Đang cập nhật |
| 36 | [`957010602008`](https://db.dov.vn/p/bulong-dau-co-go-95701-060-2008-honda-dream--957010602008) | BULÔNG ĐẦU CÓ GỜ 95701-060-2008 HONDA DREAM | 1 | Đang cập nhật |
| 37 | [`957010602508`](https://db.dov.vn/p/bu-long-dau-go-6x25-95701-060-2508-honda-odyssey--957010602508) | Bu-lông đầu gờ 6x25 95701-060-2508 HONDA ODYSSEY | 1 | Đang cập nhật |
| 38 | [`960010601207`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x12-96001-060-1207-honda-dream--960010601207) | Bu lông 6x12 96001-060-1207 HONDA DREAM | 1 | Đang cập nhật |
| 39 | [`9820040500`](https://db.dov.vn/p/cau-chi-5a-98200-40500-honda-lead-pcx-sh-mode--9820040500) | Cầu chì 5A 98200-40500 HONDA LEAD, PCX, SH MODE | 1 | Đang cập nhật |
| 40 | [`9820041000`](https://db.dov.vn/p/cau-chi-10a-98200-41000-honda-xe-ga-xe-so--9820041000) | Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 41 | [`9820041500`](https://db.dov.vn/p/cau-chi-15a-98200-41500-honda-air-blade-click-future-pcx-sh-vision-wave--9820041500) | Cầu chì 15A 98200-41500 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, SH, VISION, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 42 | [`9820042000`](https://db.dov.vn/p/cau-chi-20a-98200-42000-honda-air-blade-lead-pcx--9820042000) | Cầu chì 20A 98200-42000 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX | 1 | Đang cập nhật |
| 43 | [`9820043000`](https://db.dov.vn/p/cau-chi-30a-98200-43000-honda-pcx--9820043000) | Cầu chì 30A 98200-43000 HONDA PCX | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-39-catalogue-bo-day-dien-honda-goldwing-2023--EPCDOV0004446
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-39-catalogue-bo-day-dien-honda-goldwing-2023--EPCDOV0004446.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-39-catalogue-bo-day-dien-honda-goldwing-2023--EPCDOV0004446.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-39-catalogue-bo-day-dien-honda-goldwing-2023--EPCDOV0004446
