EPC: BỘ PHỤ TÙNG F-41 BÓ DÂY HONDA AIR BLADE 2026 ============================================================ SKU: EPCDOVD2026H0000047 Brand: HONDA Model: AIR BLADE Year: 2026 EPC Type: FRAME URL: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-41-bo-day-honda-air-blade-2026--EPCDOVD2026H0000047 Wiki (co so do): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-41-bo-day-honda-air-blade-2026--EPCDOVD2026H0000047 DANH SACH PHU TUNG (49): 1. 30400K3AV21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ 30400-K3A-V21 HONDA | SL:1 | Đang cập nhật 1. 30400K2ZV21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ 30400-K2Z-V21 HONDA | SL:1 | Đang cập nhật 2. 30510K3AV01 | MÔ BIN CAO ÁP 30510-K3A-V01 HONDA AIR BLADE 202 | SL:1 | Đang cập nhật 3. 30520GFM900 | Đầu cực môbin cao áp 30520-GFM-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 650, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 4. 30700K0RV01 | Nắp chụp bu gi 30700-K0R-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 | SL:1 | Đang cập nhật 5. 32100K3AV90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH 32100-K3A-V90 HONDA | SL:1 | Đang cập nhật 5. 32100K3AV20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH 32100-K3A-V20 HONDA | SL:1 | Đang cập nhật 5. 32100K2ZV20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH 32100-K2Z-V20 HONDA | SL:1 | Đang cập nhật 6. 32138K2PV60 | Ốp chỗ nối 32138-K2P-V60 HONDA WINNER X, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 7. 32146SH3003 | Giắc cắm 32146-SH3-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160 | SL:1 | Đang cập nhật 8. 34260KVGV41 | Đèn hộp đồ & Soi khóa điện 34260-KVG-V41 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160 | SL:1 | Đang cập nhật 9. 35100K2ZV21 | CỤM KHOÁ ĐIỆN 35100-K2Z-V21 HONDA | SL:1 | Đang cập nhật 10. 35101K1ZJ11 | Giá cụm khóa điện 35101-K1Z-J11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160 | SL:1 | Đang cập nhật 11. 35111K2ZV21 | CHÌA KHÓA FOB 35111-K2Z-V21 HONDA AIR BLADE 2026 | SL:1 | Đang cập nhật 12. 35141K2ZV20 | BỘ ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH 35141-K2Z-V20 HONDA | SL:1 | Đang cập nhật 13. 35148K78N10 | Pin điều khiển 35148-K78-N10 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, SH 125, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 13. 72148S04000 | PIN(CR2032) 72148-S04-000 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 14. 35191K53D01 | Nắp dây cáp 35191-K53-D01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 15. 35193K0RV01 | Công tắc mở yên 35193-K0R-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150 | SL:1 | Đang cập nhật 16. 35194K1ZJ11 | Bộ chìa khóa khẩn cấp 35194-K1Z-J11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, VARIO 160, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 17. 38110K2ZV21 | CÒI XE 38110-K2Z-V21 HONDA | SL:1 | Đang cập nhật 18. 38112K27M00 | Bạc đệm còi xe 38112-K27-M00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 19. 38221K2CV01 | Cầu chì 5A 38221-K2C-V01 HONDA VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 20. 38221K2CV11 | Cầu chì 10A 38221-K2C-V11 HONDA VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 21. 38221K2SH01 | Cầu chì dẹt 38221-K2S-H01 HONDA VARIO 160 | SL:1 | Đang cập nhật 22. 38221K2SV11 | Cầu chì dẹt 38221-K2S-V11 HONDA VARIO 160 | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38221SNAA41 | Cầu chì dẹt 38221-SNA-A41 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 24. 38221SNAA51 | Cầu chì dẹt 38221-SNA-A51 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160 | SL:1 | Đang cập nhật 25. 38221SNAA61 | Cầu chì dẹt 38221-SNA-A61 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 650, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 | SL:1 | Đang cập nhật 26. 38221TZ3A01 | Hộp cầu chì 38221-TZ3-A01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 27. 38235SNAA01 | Cầu chì cắm 38235-SNA-A01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 300, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 28. 38255K2ZV01 | Nắp ốp trên 38255-K2Z-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160 | SL:1 | Đang cập nhật 28. 38255K3AV01 | Nắp ốp trên 38255-K3A-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160 | SL:1 | Đang cập nhật 29. 38501KVZ631 | Rơ le nguồn 38501-KVZ-631 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 300, FUTURE 125, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 31. 38720K1WD01 | Bộ còi báo 38720-K1W-D01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, VARIO 160, VISION 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 32. 38940K1YDC1 | BỘ SẠC USB 38940-K1Y-DC1 HONDA | SL:1 | Đang cập nhật 33. 61106KW6840 | Bạc cao su b giảm chấn còi xe 61106-KW6-840 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 650, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE, VARIO 160, VISION 110, WAVE 100, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 34. 90104K53D01 | Vít mở 90104-K53-D01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 35. 90107K2ZV00 | Bu lông đặc biệt 6MM 90107-K2Z-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 36. 90164KZLA00 | Vít khoá U 6X12 90164-KZL-A00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 37. 90651K2TV01 | Kẹp bộ nối 90651-K2T-V01 HONDA SH 350, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 38. 91771MKKH11 | Chụp đầu giắc dây 91771-MKK-H11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160 | SL:1 | Đang cập nhật 39. 92101060224J | Bu lông 6X22 92101-060-224J HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 1000, LEAD 125, SH 125, VARIO 160 | SL:1 | Đang cập nhật 40. 9390124320 | Vít tự ren 4x12 93901-24320 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE | SL:1 | Đang cập nhật 40. 38501MKRD11 | Rơ le công suất 38501-MKR-D11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 1000, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, VISION 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 30. 38502K59A11 | Rơ le công suất 38502-K59-A11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, VARIO 160 | SL:1 | Đang cập nhật 30. 38502KWN901 | Rơ le công suất 38502-KWN-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE | SL:1 | Đang cập nhật 41. 957010601200 | Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số | SL:1 | Đang cập nhật 42. 957010601400 | Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số | SL:1 | Đang cập nhật