EPC: BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN / BỘ KHÓA HONDA PCX 125 / PCX 150 (WW125J WW150J) (2017 - 2020) ============================================================ SKU: EPCDOV0003074 Brand: HONDA Model: PCX Year: 2017,2018,2019,2020 EPC Type: FRAME URL: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-41-catalogue-bo-day-dien-bo-khoa-honda-pcx-125-pcx-150-ww125j-ww150j-2017-2020--EPCDOV0003074 Wiki (co so do): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-41-catalogue-bo-day-dien-bo-khoa-honda-pcx-125-pcx-150-ww125j-ww150j-2017-2020--EPCDOV0003074 DANH SACH PHU TUNG (41): 1. 30400K96V01 | Bộ điều khiển động cơ 30400-K96-V01 HONDA PCX | SL:1 | Đang cập nhật 2. 30400K97V01 | Bộ điều khiển động cơ 30400-K97-V01 HONDA PCX | SL:1 | Đang cập nhật 3. 30401K35V00 | Tấm ốp bộ điều khiển động cơ 30401-K35-V00 HONDA PCX, PCX -, PCX 125 K35A WW125E | SL:1 | Đang cập nhật 4. 30510K35V01 | MÔ BIN CAO ÁP 30510-K35-V01 HONDA SH 125, SH 150 | SL:1 | Đang cập nhật 5. 30700KWN711 | Nắp chụp bu gi 30700-KWN-711 HONDA PCX | SL:1 | Đang cập nhật 5. 30700KWN981 | Nắp chụp bu gi 30700-KWN-981 HONDA SH 125, SH 150 | SL:1 | Đang cập nhật 6. 32100K96V00 | Dây điện chính 32100-K96-V00 HONDA PCX | SL:1 | Đang cập nhật 7. 32104K97T00 | Dây điện động cơ 32104-K97-T00 HONDA PCX | SL:1 | Đang cập nhật 8. 32605KCWJ91 | Chụp đầu giắc dây 32605-KCW-J91 HONDA SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB | SL:1 | Đang cập nhật 9. 32606GEV761 | Chụp đầu giắc dây 32606-GEV-761 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 300, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 10. 35100K97T01 | Cụm khóa điện 35100-K97-T01 HONDA PCX | SL:1 | Đang cập nhật 11. 35101K97T01 | Bộ khóa công tắc máy 35101-K97-T01 HONDA PCX | SL:1 | Đang cập nhật 12. 35121K96V00 | Bộ khóa FOB 35121-K96-V00 HONDA PCX | SL:1 | Đang cập nhật 13. 35141K96V00 | Bộ điều khiển thông minh 35141-K96-V00 HONDA PCX | SL:1 | Đang cập nhật 14. 35191K53D01 | Nắp dây cáp 35191-K53-D01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 15. 35193K35V32 | Bộ công tắc mở yên xe 35193-K35-V32 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125 | SL:1 | Đang cập nhật 16. 35194K35V31 | Bộ chìa khóa khẩn cấp 35194-K35-V31 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125 | SL:1 | Đang cập nhật 17. 38120K96V01 | CÒI XE 38120-K96-V01 HONDA PCX, PCX 160 | SL:1 | Đang cập nhật 18. 38235SNAA01 | Cầu chì cắm 38235-SNA-A01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 300, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 19. 38255K96V01 | Nắp ốp trên 38255-K96-V01 HONDA PCX | SL:1 | Đang cập nhật 20. 38301KZZJ01 | Rơ le xi nhan 38301-KZZ-J01 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500, SH 125, SH 150, SUPER CUB, VARIO 160, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 21. 38501KVZ631 | Rơ le nguồn 38501-KVZ-631 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 300, FUTURE 125, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 22. 38501MCSG01 | RƠ LE 38501-MCS-G01 HONDA AIR BLADE 110, CB 650, REBEL 300, REBEL 500, SH 125 | SL:1 | Đang cập nhật 23. 38502KWN901 | Rơ le công suất 38502-KWN-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE | SL:1 | Đang cập nhật 24. 38506MCSG00 | Giảm chấn rơ le khởi động 38506-MCS-G00 HONDA CB 1000, REBEL 300, REBEL 500 | SL:1 | Đang cập nhật 25. 38720K66V11 | Bộ còi báo 38720-K66-V11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB | SL:1 | Đang cập nhật 26. 72148S04000 | PIN(CR2032) 72148-S04-000 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 27. 90104K53D01 | Vít mở 90104-K53-D01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 28. 90107KVB900 | Bu lông đặc biệt 6MM 90107-KVB-900 HONDA CLICK 110, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 29. 90164KZLA00 | Vít khoá U 6X12 90164-KZL-A00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 30. 90651KV6003 | Đai kẹp dây 90651-KV6-003 HONDA CB 500, DREAM 110, MSX 125, SUPER CUB | SL:1 | Đang cập nhật 31. 91535TA0003 | Kẹp 91535-TA0-003 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110 | SL:1 | Đang cập nhật 32. 91558SD5003 | Kẹp dây điện 91558-SD5-003 HONDA LEAD 125, REBEL 300, REBEL 500 | SL:1 | Đang cập nhật 33. 92101060204J | Bu lông 6X20 92101-060-204J HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 650, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, WAVE 110, WINNER R | SL:1 | Đang cập nhật 34. 9390124320 | Vít tự ren 4x12 93901-24320 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE | SL:1 | Đang cập nhật 35. 957010601200 | Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA Xe Ga, Xe Số | SL:1 | Đang cập nhật 36. 957010601600 | Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số | SL:1 | Đang cập nhật 27. 957010801200 | Bu lông 8x12 95701-080-1200 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, SPACY, VISION, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 38. 9820040750 | Cầu chì 7.5A 98200-40750 HONDA DREAM, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 39. 9820041500 | Cầu chì 15A 98200-41500 HONDA AIR BLADE, CLICK, FUTURE, PCX, SH, VISION, WAVE | SL:1 | Đang cập nhật 40. 9820042500 | Cầu chì 25A 98200-42500 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE | SL:1 | Đang cập nhật