---
type: epc
sku: EPCNNDOV0000218
name: BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOLS CB1000R 2023
brand: HONDA
model: CB1000R
year: 2023
epc_type: FRAME
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-48-tools-cb1000r-2023--EPCNNDOV0000218
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-48-tools-cb1000r-2023--EPCNNDOV0000218
parts_count: 14
language: vi-VN
updated: 2026-04-23T03:54:14+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOLS CB1000R 2023

**SKU EPC:** `EPCNNDOV0000218`  
**Brand:** HONDA  
**Model:** CB1000R  
**Year:** 2023  
**EPC Type:** FRAME  
**Số phụ tùng:** 14  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-48-tools-cb1000r-2023--EPCNNDOV0000218  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | [`38235TA0A01`](https://db.dov.vn/p/cau-chi-cam-38235-ta0-a01-honda-cb-500-vision-110--38235TA0A01) | Cầu chì cắm 38235-TA0-A01 HONDA CB 500, VISION 110 | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | [`77236KEA000`](https://db.dov.vn/p/day-treo-mu-bao-hiem-77236-kea-000-honda-cb-1000-future-125--77236KEA000) | Dây treo mũ bảo hiểm 77236-KEA-000 HONDA CB 1000, FUTURE 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | [`89102538000`](https://db.dov.vn/p/than-tuoc-no-vit-2-dau-89102-538-000-honda-xe-ga-xe-so--89102538000) | Thân tuốc nơ vít 2 đầu 89102-538-000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | [`89103538000`](https://db.dov.vn/p/can-tuoc-no-vit-89103-538-000-honda-xe-ga-xe-so--89103538000) | Cán tuốc nơ vít 89103-538-000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | [`89103MGPD00`](https://db.dov.vn/p/dieu-chinh-89103-mgp-d00-honda-cb-1000--89103MGPD00) | Điều chỉnh 89103-MGP-D00 HONDA CB 1000 | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | [`89201MR8000`](https://db.dov.vn/p/chot-co-le-89201-mr8-000-honda-cb-1000--89201MR8000) | Chốt cờ lê 89201-MR8-000 HONDA CB 1000 | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | [`89216KB7000`](https://db.dov.vn/p/cole-12x14-89216-kb7-000-honda-air-blade-110-air-blade-125-air-blade-150-air-blade-160-cb-1000--89216KB7000) | Cờlê 12x14 89216-KB7-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 1000 | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | [`89216MAT000`](https://db.dov.vn/p/tuyp-mo-bugi-165-89216-mat-000-honda-cb-1000-rebel-1100-rebel-300-rebel-500--89216MAT000) | Tuýp mở bugi 16.5 89216-MAT-000 HONDA CB 1000, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | [`89221371000`](https://db.dov.vn/p/co-le-89221-371-000-honda-gl1800--89221371000) | Cờ lê 89221-371-000 HONDA GL1800 | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | [`89227461000`](https://db.dov.vn/p/co-le-10x12-89227-461-000-honda-gl1800--89227461000) | Cờ lê 10x12 89227-461-000 HONDA GL1800 | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | [`89256MT4000`](https://db.dov.vn/p/co-le-vanh-sau-89256-mt4-000-honda-cb-1000--89256MT4000) | Cờ lê vành sau 89256-MT4-000 HONDA CB 1000 | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | [`9900108000`](https://db.dov.vn/p/co-le-8mm-99001-08000-honda-winner--9900108000) | Cờ lê 8mm 99001-08000 HONDA WINNER | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | [`9900110140`](https://db.dov.vn/p/co-le-10x14-99001-10140-honda-sh-sh-mode-spacy-vision--9900110140) | Cờ lê 10x14 99001-10140 HONDA SH, SH MODE, SPACY, VISION | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | [`9900802000`](https://db.dov.vn/p/tui-dung-dung-cu-99008-02000-honda-cb1000r--9900802000) | Túi đựng dụng cụ 99008-02000 HONDA CB1000R | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-48-tools-cb1000r-2023--EPCNNDOV0000218
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-48-tools-cb1000r-2023--EPCNNDOV0000218.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-48-tools-cb1000r-2023--EPCNNDOV0000218.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-48-tools-cb1000r-2023--EPCNNDOV0000218
