---
type: epc
sku: EPCDOV0003632
name: BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA REBEL 1100 (2022)
brand: HONDA 
model: REBEL 1100 
year: 2022
epc_type: FRAME
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-9-catalogue-co-lai-honda-rebel-1100-2022--EPCDOV0003632
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-9-catalogue-co-lai-honda-rebel-1100-2022--EPCDOV0003632
parts_count: 15
language: vi-VN
updated: 2026-03-10T08:06:58+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F - 9 CATALOGUE CỔ LÁI HONDA REBEL 1100 (2022)

**SKU EPC:** `EPCDOV0003632`  
**Brand:** HONDA   
**Model:** REBEL 1100   
**Year:** 2022  
**EPC Type:** FRAME  
**Số phụ tùng:** 15  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-9-catalogue-co-lai-honda-rebel-1100-2022--EPCDOV0003632  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | [`32910MLAA00`](https://db.dov.vn/p/kep-duoi-cau-noi-32910-mla-a00-honda-rebel-1100--32910MLAA00) | Kẹp dưới cầu nối 32910-MLA-A00 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | [`53180MLAA00`](https://db.dov.vn/p/gia-do-cum-khoa-53180-mla-a00-honda-rebel-1100--53180MLAA00) | Giá đỡ cụm khóa 53180-MLA-A00 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | [`53213MB4771`](https://db.dov.vn/p/phot-chan-bui-tay-phanh-53213-mb4-771-honda-cb-500-rebel-1100-rebel-300-rebel-500--53213MB4771) | Phớt chắn bụi tay phanh 53213-MB4-771 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | [`53214371010`](https://db.dov.vn/p/phot-chan-bui-co-lai-53214-371-010-honda-rebel-300--53214371010) | Phớt chắn bụi cổ lái 53214-371-010 HONDA REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | [`53219MLAA01`](https://db.dov.vn/p/cum-truc-co-lai-53219-mla-a01-honda-rebel-1100--53219MLAA01) | CỤM TRỤC CỔ LÁI 53219-MLA-A01 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | [`53220K87A00`](https://db.dov.vn/p/dai-oc-co-lai-53220-k87-a00-honda-cb-500-rebel-1100-rebel-300-rebel-500--53220K87A00) | Đai ốc cổ lái 53220-K87-A00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | [`53600MLAA01`](https://db.dov.vn/p/khoa-tay-lai-53600-mla-a01-honda-rebel-1100--53600MLAA01) | Khóa tay lái 53600-MLA-A01 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | [`53610MEG000`](https://db.dov.vn/p/bac-lot-truc-so-thu-cap-53610-meg-000-honda-cb-250-rebel-1100--53610MEG000) | Bạc lót trục số thứ cấp 53610-MEG-000 HONDA CB 250, REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | [`90101MGCJB0`](https://db.dov.vn/p/bu-long-8x28-90101-mgc-jb0-honda-rebel-1100--90101MGCJB0) | Bu lông 8x28 90101-MGC-JB0 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | [`90101MKHD00`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x12-90101-mkh-d00-honda-rebel-1100--90101MKHD00) | Bu lông 6x12 90101-MKH-D00 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | [`90164MLAA01`](https://db.dov.vn/p/vit-6x16-90164-mla-a01-honda-rebel-1100--90164MLAA01) | Vít 6x16 90164-MLA-A01 HONDA REBEL 1100 | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | [`90302425830`](https://db.dov.vn/p/dai-oc-co-lai-b-90302-425-830-honda-rebel-300--90302425830) | Đai ốc cổ lái B 90302-425-830 HONDA REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | [`90506425830`](https://db.dov.vn/p/vong-dem-90506-425-830-honda-rebel-300--90506425830) | Vòng đệm 90506-425-830 HONDA REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | [`91015KT8005`](https://db.dov.vn/p/vong-bi-91015-kt8-005-honda-cb-500-rebel-1100-rebel-300-rebel-500--91015KT8005) | Vòng bi 91015-KT8-005 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | [`91016KT8005`](https://db.dov.vn/p/vong-bi-91016-kt8-005-honda-cb-500-rebel-1100-rebel-300-rebel-500--91016KT8005) | Vòng bi 91016-KT8-005 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-9-catalogue-co-lai-honda-rebel-1100-2022--EPCDOV0003632
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-9-catalogue-co-lai-honda-rebel-1100-2022--EPCDOV0003632.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-9-catalogue-co-lai-honda-rebel-1100-2022--EPCDOV0003632.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f-9-catalogue-co-lai-honda-rebel-1100-2022--EPCDOV0003632
