---
type: epc
sku: EPCSYMDOV0000534
name: BỘ PHỤ TÙNG F01 CONTENTS - FRAME GROUP SYM ATTILA VICTORIA
brand: SYM
model: ATTILA VICTORIA
year: 
epc_type: FRAME
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f01-contents-frame-group-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000534
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f01-contents-frame-group-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000534
parts_count: 24
language: vi-VN
updated: 2026-04-27T12:02:04+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F01 CONTENTS - FRAME GROUP SYM ATTILA VICTORIA

**SKU EPC:** `EPCSYMDOV0000534`  
**Brand:** SYM  
**Model:** ATTILA VICTORIA  
**EPC Type:** FRAME  
**Số phụ tùng:** 24  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f01-contents-frame-group-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000534  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | `33100VT1000` | *(chưa có dữ liệu — 33100VT1000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | `33180VT1000` | *(chưa có dữ liệu — 33180VT1000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | `33400M9P000` | *(chưa có dữ liệu — 33400M9P000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | `33402M9P000` | *(chưa có dữ liệu — 33402M9P000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | [`33404M9P000`](https://db.dov.vn/p/chup-den-xi-nhan-truoc-phai-33404-m9p-000-sym-m9p--33404M9P000) | Chụp Đèn Xi Nhan Trước Phải 33404-M9P-000 SYM M9P     | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | `33406M9T000` | *(chưa có dữ liệu — 33406M9T000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | `33450M9P000` | *(chưa có dữ liệu — 33450M9P000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | `33452M9P000` | *(chưa có dữ liệu — 33452M9P000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | [`33454M9P000`](https://db.dov.vn/p/chup-den-xi-nhan-truoc-ben-trai-33454-m9p-000-sym-m9p--33454M9P000) | Chụp Đèn Xi Nhan Trước Bên Trái 33454-M9P-000 SYM M9P     | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | `33905M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 33905M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | `34901VT1000` | *(chưa có dữ liệu — 34901VT1000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | `34907M9P000` | *(chưa có dữ liệu — 34907M9P000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | `34908M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 34908M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | `53205VT1000` | *(chưa có dữ liệu — 53205VT1000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | `53207VT1000` | *(chưa có dữ liệu — 53207VT1000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | `53208VT1000` | *(chưa có dữ liệu — 53208VT1000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | `53300VT1000` | *(chưa có dữ liệu — 53300VT1000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | [`938910505007`](https://db.dov.vn/p/vit-550-93891-05050-07-sym-m9t--938910505007) | Vít 5*50 93891-05050-07 SYM M9T     | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | [`9390132320`](https://db.dov.vn/p/vit-5x10-93901-32320-honda-msx-125--9390132320) | Vít 5x10 93901-32320 HONDA MSX 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | [`9390134320`](https://db.dov.vn/p/vit-tu-ren-4x12-93901-34320-honda-lead-sh-mode-spacy--9390134320) | Vít tự ren 4x12 93901-34320 HONDA LEAD, SH MODE, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | [`9390324320`](https://db.dov.vn/p/vit-tu-ren-4x12-93903-24320-honda-lead-spacy--9390324320) | Vít tự ren 4x12 93903-24320 HONDA LEAD, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | [`9390334380`](https://db.dov.vn/p/vit-tu-ren-4x12-93903-34380-honda-xe-ga-xe-so--9390334380) | Vít tự ren 4x12 93903-34380 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | [`9390335280`](https://db.dov.vn/p/vit-tu-ren-5x12-93903-35280-honda-wave-rsx--9390335280) | Vít tự ren 5x12 93903-35280 HONDA WAVE RSX | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | `33102VT1000` | *(chưa có dữ liệu — 33102VT1000)* | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f01-contents-frame-group-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000534
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f01-contents-frame-group-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000534.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f01-contents-frame-group-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000534.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f01-contents-frame-group-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000534
