---
type: epc
sku: EPCSYMDOV0000555
name: BỘ PHỤ TÙNG F05 FRONT FENDER - INNER SYM ATTILA VICTORIA
brand: SYM
model: ATTILA VICTORIA
year: 
epc_type: FRAME
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f05-front-fender-inner-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000555
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f05-front-fender-inner-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000555
parts_count: 26
language: vi-VN
updated: 2026-04-27T12:02:04+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F05 FRONT FENDER - INNER SYM ATTILA VICTORIA

**SKU EPC:** `EPCSYMDOV0000555`  
**Brand:** SYM  
**Model:** ATTILA VICTORIA  
**EPC Type:** FRAME  
**Số phụ tùng:** 26  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f05-front-fender-inner-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000555  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | `30400HKA100` | *(chưa có dữ liệu — 30400HKA100)* | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | `31600VS5000` | *(chưa có dữ liệu — 31600VS5000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | `38800H5B000` | *(chưa có dữ liệu — 38800H5B000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | `50315M9B000` | *(chưa có dữ liệu — 50315M9B000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | `61100M9P000` | *(chưa có dữ liệu — 61100M9P000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | `64304M9P000` | *(chưa có dữ liệu — 64304M9P000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | `64307H21000` | *(chưa có dữ liệu — 64307H21000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | `64308M9P000` | *(chưa có dữ liệu — 64308M9P000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | `64309M9P000` | *(chưa có dữ liệu — 64309M9P000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | `64311VT1000` | *(chưa có dữ liệu — 64311VT1000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | `64312VT1000` | *(chưa có dữ liệu — 64312VT1000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | `64318H6B000` | *(chưa có dữ liệu — 64318H6B000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | `75581M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 75581M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | `77233M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 77233M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | `81146H12000` | *(chưa có dữ liệu — 81146H12000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | `81218M9B000` | *(chưa có dữ liệu — 81218M9B000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | `81219M9B000` | *(chưa có dữ liệu — 81219M9B000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | `87507VT8000` | *(chưa có dữ liệu — 87507VT8000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | `90301M9Q900` | *(chưa có dữ liệu — 90301M9Q900)* | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | [`9390324320`](https://db.dov.vn/p/vit-tu-ren-4x12-93903-24320-honda-lead-spacy--9390324320) | Vít tự ren 4x12 93903-24320 HONDA LEAD, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | [`9390324380`](https://db.dov.vn/p/vit-tu-ren-4x12-93903-24380-honda-air-blade-dream-sh-wave--9390324380) | Vít tự ren 4x12 93903-24380 HONDA AIR BLADE, DREAM, SH, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | [`9390344320`](https://db.dov.vn/p/vit-412-93903-44320-sym-vcg--9390344320) | Vít 4*12 93903-44320 SYM VCG     | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | [`9405006080`](https://db.dov.vn/p/dai-oc-6mm-94050-06080-honda-cub-c70-dream-lead-sh--9405006080) | Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | [`9459121000`](https://db.dov.vn/p/kep-day-2x100-94591-21000-honda-spacy--9459121000) | Kẹp dây 2x100 94591-21000 HONDA SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | [`958010601408`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x14-95801-060-1408-honda-sh-350--958010601408) | Bu lông 6x14 95801-060-1408 HONDA SH 350 | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | [`958010601208`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x12-95801-060-1208-honda-air-blade-sh--958010601208) | Bu lông 6x12 95801-060-1208 HONDA AIR BLADE, SH | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f05-front-fender-inner-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000555
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f05-front-fender-inner-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000555.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f05-front-fender-inner-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000555.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f05-front-fender-inner-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000555
