---
type: epc
sku: EPCSYMDOV0000337
name: BỘ PHỤ TÙNG F07 FLOOR PANEL-CENTER COVER SYM ATTILA ELIZABETH EFI
brand: SYM
model: ATTILA ELIZABETH EFI
year: 
epc_type: FRAME
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f07-floor-panel-center-cover-sym-attila-elizabeth-efi--EPCSYMDOV0000337
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f07-floor-panel-center-cover-sym-attila-elizabeth-efi--EPCSYMDOV0000337
parts_count: 24
language: vi-VN
updated: 2026-04-27T12:02:04+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F07 FLOOR PANEL-CENTER COVER SYM ATTILA ELIZABETH EFI

**SKU EPC:** `EPCSYMDOV0000337`  
**Brand:** SYM  
**Model:** ATTILA ELIZABETH EFI  
**EPC Type:** FRAME  
**Số phụ tùng:** 24  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f07-floor-panel-center-cover-sym-attila-elizabeth-efi--EPCSYMDOV0000337  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | `50141VUA000` | *(chưa có dữ liệu — 50141VUA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | `50613VUA000` | *(chưa có dữ liệu — 50613VUA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | `50620VUA000` | *(chưa có dữ liệu — 50620VUA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | `50621VUA000` | *(chưa có dữ liệu — 50621VUA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | `64310VUC000` | *(chưa có dữ liệu — 64310VUC000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | `64318VUA000` | *(chưa có dữ liệu — 64318VUA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | `64319VUA000` | *(chưa có dữ liệu — 64319VUA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | `64320VUA000` | *(chưa có dữ liệu — 64320VUA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | `80152VUA000` | *(chưa có dữ liệu — 80152VUA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | `80153VUA000` | *(chưa có dữ liệu — 80153VUA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | `81132VVB000` | *(chưa có dữ liệu — 81132VVB000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | `81133VVB000` | *(chưa có dữ liệu — 81133VVB000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | `87515VUC000` | *(chưa có dữ liệu — 87515VUC000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | `90111A26000` | *(chưa có dữ liệu — 90111A26000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | `90115G02000` | *(chưa có dữ liệu — 90115G02000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | `90118HAA000` | *(chưa có dữ liệu — 90118HAA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | `90302M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 90302M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | [`90302SA4010`](https://db.dov.vn/p/dai-oc-ham-4mm-90302-sa4-010-sym-vxd--90302SA4010) | Đai Ốc Hàm 4mm 90302-SA4-010 SYM VXD     | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | [`934040601207`](https://db.dov.vn/p/bu-long-co-dem-6x12-93404-060-1207-honda-air-blade-pcx-sh-sh-mode--934040601207) | Bu lông có đệm 6x12 93404-060-1207 HONDA AIR BLADE, PCX, SH, SH MODE | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | [`9390334320`](https://db.dov.vn/p/vit-tu-ren-4x12-93903-34320-honda-air-blade-click-lead-pcx-spacy-wave--9390334320) | Vít tự ren 4x12 93903-34320 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SPACY, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | [`9390334380`](https://db.dov.vn/p/vit-tu-ren-4x12-93903-34380-honda-xe-ga-xe-so--9390334380) | Vít tự ren 4x12 93903-34380 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | [`9390334380`](https://db.dov.vn/p/vit-tu-ren-4x12-93903-34380-honda-xe-ga-xe-so--9390334380) | Vít tự ren 4x12 93903-34380 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | [`9405006080`](https://db.dov.vn/p/dai-oc-6mm-94050-06080-honda-cub-c70-dream-lead-sh--9405006080) | Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | [`958010601208`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x12-95801-060-1208-honda-air-blade-sh--958010601208) | Bu lông 6x12 95801-060-1208 HONDA AIR BLADE, SH | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f07-floor-panel-center-cover-sym-attila-elizabeth-efi--EPCSYMDOV0000337
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f07-floor-panel-center-cover-sym-attila-elizabeth-efi--EPCSYMDOV0000337.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f07-floor-panel-center-cover-sym-attila-elizabeth-efi--EPCSYMDOV0000337.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f07-floor-panel-center-cover-sym-attila-elizabeth-efi--EPCSYMDOV0000337
