---
type: epc
sku: EPCSYMDOV0000598
name: BỘ PHỤ TÙNG F08 LUGGAGE BOX SYM ATTILA VICTORIA
brand: SYM
model: ATTILA VICTORIA
year: 
epc_type: FRAME
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f08-luggage-box-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000598
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f08-luggage-box-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000598
parts_count: 20
language: vi-VN
updated: 2026-04-27T12:02:04+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F08 LUGGAGE BOX SYM ATTILA VICTORIA

**SKU EPC:** `EPCSYMDOV0000598`  
**Brand:** SYM  
**Model:** ATTILA VICTORIA  
**EPC Type:** FRAME  
**Số phụ tùng:** 20  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f08-luggage-box-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000598  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | `17509VT3000` | *(chưa có dữ liệu — 17509VT3000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | `35370VT3000` | *(chưa có dữ liệu — 35370VT3000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | `35380M9B000` | *(chưa có dữ liệu — 35380M9B000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | `35380M9P000` | *(chưa có dữ liệu — 35380M9P000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | `35870VT5000` | *(chưa có dữ liệu — 35870VT5000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | `77235VT3000` | *(chưa có dữ liệu — 77235VT3000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | `81250VT3000` | *(chưa có dữ liệu — 81250VT3000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | `81251M9P000` | *(chưa có dữ liệu — 81251M9P000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | `81270VT3000` | *(chưa có dữ liệu — 81270VT3000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | `83630VTH000` | *(chưa có dữ liệu — 83630VTH000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | `87503M9P000` | *(chưa có dữ liệu — 87503M9P000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | `87503M9P000` | *(chưa có dữ liệu — 87503M9P000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | `87510VTB000` | *(chưa có dữ liệu — 87510VTB000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | `90111M9Q800` | *(chưa có dữ liệu — 90111M9Q800)* | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | `90301M9Q800` | *(chưa có dữ liệu — 90301M9Q800)* | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | `90381M92000` | *(chưa có dữ liệu — 90381M92000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | `90381M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 90381M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | [`934040601207`](https://db.dov.vn/p/bu-long-co-dem-6x12-93404-060-1207-honda-air-blade-pcx-sh-sh-mode--934040601207) | Bu lông có đệm 6x12 93404-060-1207 HONDA AIR BLADE, PCX, SH, SH MODE | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | [`9390324220`](https://db.dov.vn/p/vit-tu-ren-4x10-93903-24220-honda-future--9390324220) | Vít tự ren 4x10 93903-24220 HONDA FUTURE | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | [`9405006080`](https://db.dov.vn/p/dai-oc-6mm-94050-06080-honda-cub-c70-dream-lead-sh--9405006080) | Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f08-luggage-box-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000598
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f08-luggage-box-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000598.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f08-luggage-box-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000598.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f08-luggage-box-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000598
