---
type: epc
sku: EPCSYMDOV0000777
name: BỘ PHỤ TÙNG F09 REAR WHEEL SYM ELEGANT SR
brand: SYM
model: ELEGANT SR
year: 
epc_type: FRAME
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f09-rear-wheel-sym-elegant-sr--EPCSYMDOV0000777
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f09-rear-wheel-sym-elegant-sr--EPCSYMDOV0000777
parts_count: 25
language: vi-VN
updated: 2026-04-27T12:02:04+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F09 REAR WHEEL SYM ELEGANT SR

**SKU EPC:** `EPCSYMDOV0000777`  
**Brand:** SYM  
**Model:** ELEGANT SR  
**EPC Type:** FRAME  
**Số phụ tùng:** 25  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f09-rear-wheel-sym-elegant-sr--EPCSYMDOV0000777  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | `29700RS1000` | *(chưa có dữ liệu — 29700RS1000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | `4054BVAD000` | *(chưa có dữ liệu — 4054BVAD000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | `40544VAD000` | *(chưa có dữ liệu — 40544VAD000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | `41201SAB000` | *(chưa có dữ liệu — 41201SAB000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | `41241VDA000` | *(chưa có dữ liệu — 41241VDA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | `42301SAE000` | *(chưa có dữ liệu — 42301SAE000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | `42304SAE000` | *(chưa có dữ liệu — 42304SAE000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | `42305SAE000` | *(chưa có dữ liệu — 42305SAE000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | `4260ASAE000` | *(chưa có dữ liệu — 4260ASAE000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | `4260BSAH000` | *(chưa có dữ liệu — 4260BSAH000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | `42610VA3000` | *(chưa có dữ liệu — 42610VA3000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | `42620X01000` | *(chưa có dữ liệu — 42620X01000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | `42653M8Q000` | *(chưa có dữ liệu — 42653M8Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | `42701VD7000` | *(chưa có dữ liệu — 42701VD7000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | `42710VA2000` | *(chưa có dữ liệu — 42710VA2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | `90306SB1000` | *(chưa có dữ liệu — 90306SB1000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | `90753M8Q000` | *(chưa có dữ liệu — 90753M8Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | [`92101080320A`](https://db.dov.vn/p/bulon-832mm-92101-08032-0a-sym-sah--92101080320A) | Bulon 8*32mm 92101-08032-0A SYM SAH     | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | [`94001060000S`](https://db.dov.vn/p/dai-oc-6mm-94001-060-000s-honda-air-blade-110-air-blade-125-cb-250-click-110-dream-110-future-125-msx-125-super-cub-super-dream-wave-110-winner-r--94001060000S) | Đai ốc 6mm 94001-060-000S HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 250, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, SUPER DREAM, WAVE 110, WINNER R | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | `94030080000S` | *(chưa có dữ liệu — 94030080000S)* | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | [`9410106000`](https://db.dov.vn/p/dem-phang-6mm-94101-06000-honda-xe-ga-xe-so--9410106000) | Đệm phẳng 6mm 94101-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | [`9410811000`](https://db.dov.vn/p/vong-dem-khoa-dia-xich-tai-94108-11000-sym-vcg--9410811000) | Vòng Đệm Khóa Đĩa Xích Tải 94108-11000 SYM VCG     | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | [`9411106000`](https://db.dov.vn/p/vong-dem-6mm-94111-06000-honda-cbf150--9411106000) | Vòng đệm 6mm 94111-06000 HONDA CBF150 | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | `961206203010` | *(chưa có dữ liệu — 961206203010)* | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | [`961506301010`](https://db.dov.vn/p/vong-bi-6301-nachi-thai-96150-630-1010-honda-wave-alpha-wave-rs-wave-rsx--961506301010) | Vòng bi 6301 (NACHI) (Thái) 96150-630-1010 HONDA WAVE ALPHA, WAVE RS, WAVE RSX | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f09-rear-wheel-sym-elegant-sr--EPCSYMDOV0000777
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f09-rear-wheel-sym-elegant-sr--EPCSYMDOV0000777.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f09-rear-wheel-sym-elegant-sr--EPCSYMDOV0000777.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f09-rear-wheel-sym-elegant-sr--EPCSYMDOV0000777
