---
type: epc
sku: EPCSYMDOV0000239
name: BỘ PHỤ TÙNG F10 CONTENTS - FRAME GROUP SYM ATTILA ELIZABETH
brand: SYM
model: ATTILA ELIZABETH
year: 
epc_type: FRAME
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f10-contents-frame-group-sym-attila-elizabeth--EPCSYMDOV0000239
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f10-contents-frame-group-sym-attila-elizabeth--EPCSYMDOV0000239
parts_count: 40
language: vi-VN
updated: 2026-04-27T12:02:04+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F10 CONTENTS - FRAME GROUP SYM ATTILA ELIZABETH

**SKU EPC:** `EPCSYMDOV0000239`  
**Brand:** SYM  
**Model:** ATTILA ELIZABETH  
**EPC Type:** FRAME  
**Số phụ tùng:** 40  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f10-contents-frame-group-sym-attila-elizabeth--EPCSYMDOV0000239  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | `42710VT2000` | *(chưa có dữ liệu — 42710VT2000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | `42753M92300` | *(chưa có dữ liệu — 42753M92300)* | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | `43120M9B000` | *(chưa có dữ liệu — 43120M9B000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | `44301VT5000` | *(chưa có dữ liệu — 44301VT5000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | `44311VUA000` | *(chưa có dữ liệu — 44311VUA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | `44311VTC000` | *(chưa có dữ liệu — 44311VTC000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | `44601VT5000` | *(chưa có dữ liệu — 44601VT5000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | `44601VT6000` | *(chưa có dữ liệu — 44601VT6000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | `44620H6C000` | *(chưa có dữ liệu — 44620H6C000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | `44620M92000` | *(chưa có dữ liệu — 44620M92000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | `44801VT7000` | *(chưa có dữ liệu — 44801VT7000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | `44803VTB000` | *(chưa có dữ liệu — 44803VTB000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | `44803VTC000` | *(chưa có dữ liệu — 44803VTC000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | `44804H22000` | *(chưa có dữ liệu — 44804H22000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | `44805VTB000` | *(chưa có dữ liệu — 44805VTB000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | `44805VTC000` | *(chưa có dữ liệu — 44805VTC000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | `44806VTB000` | *(chưa có dữ liệu — 44806VTB000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | `44807H21000` | *(chưa có dữ liệu — 44807H21000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | `44807M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 44807M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | `44809H21000` | *(chưa có dữ liệu — 44809H21000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | `44809M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 44809M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | `45000VT6000` | *(chưa có dữ liệu — 45000VT6000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | `45100M92010` | *(chưa có dữ liệu — 45100M92010)* | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | `45121M9P000` | *(chưa có dữ liệu — 45121M9P000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | `45133M9Q900` | *(chưa có dữ liệu — 45133M9Q900)* | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | `45134M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 45134M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | `45141VT4000` | *(chưa có dữ liệu — 45141VT4000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 28 | `45410VT6000` | *(chưa có dữ liệu — 45410VT6000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 29 | `45435M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 45435M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 30 | [`90105KR3000`](https://db.dov.vn/p/bu-long-dia-phanh-truoc-8x24-90105-kr3-000-honda-sh-300--90105KR3000) | Bu lông đĩa phanh trước 8x24 90105-KR3-000 HONDA SH 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 31 | `90306M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 90306M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 32 | `90754M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 90754M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 33 | `91251M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 91251M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 34 | `91256M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 91256M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 35 | `91258M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 91258M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 36 | [`93700050180A`](https://db.dov.vn/p/vit-chim-5x18-93700-050-180a-honda-sh-125--93700050180A) | Vít chìm 5x18 93700-050-180A HONDA SH 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 37 | [`938910502207`](https://db.dov.vn/p/vit-522-93891-05022-07-sym-dab--938910502207) | Vít 5*22 93891-05022-07 SYM DAB     | 1 | Đang cập nhật |
| 38 | [`9405006000`](https://db.dov.vn/p/dai-oc-6mm-94050-06000-honda-xe-ga-xe-so--9405006000) | Đai ốc 6mm 94050-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 39 | [`957010602800`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x28-95701-060-2800-honda-cub-c70-dream-future-lead-pcx-wave--957010602800) | Bu lông 6x28 95701-060-2800 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 40 | [`961506201010`](https://db.dov.vn/p/vong-bi-6201-nachi-thai-2-mat-chan-bui-96150-620-1010-honda-future-wave--961506201010) | Vòng bi 6201 (NACHI Thái-2 mặt chắn bụi) 96150-620-1010 HONDA FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f10-contents-frame-group-sym-attila-elizabeth--EPCSYMDOV0000239
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f10-contents-frame-group-sym-attila-elizabeth--EPCSYMDOV0000239.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f10-contents-frame-group-sym-attila-elizabeth--EPCSYMDOV0000239.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f10-contents-frame-group-sym-attila-elizabeth--EPCSYMDOV0000239
