---
type: epc
sku: EPCSYMDOV0000225
name: BỘ PHỤ TÙNG F10 FRONT CUSHION SYM ATTILA
brand: SYM
model: ATTILA
year: 
epc_type: FRAME
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f10-front-cushion-sym-attila--EPCSYMDOV0000225
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f10-front-cushion-sym-attila--EPCSYMDOV0000225
parts_count: 21
language: vi-VN
updated: 2026-04-27T12:02:04+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F10 FRONT CUSHION SYM ATTILA

**SKU EPC:** `EPCSYMDOV0000225`  
**Brand:** SYM  
**Model:** ATTILA  
**EPC Type:** FRAME  
**Số phụ tùng:** 21  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f10-front-cushion-sym-attila--EPCSYMDOV0000225  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | `45156T150001` | *(chưa có dữ liệu — 45156T150001)* | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | `45465M9T0000` | *(chưa có dữ liệu — 45465M9T0000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | [`50301M9Q0002`](https://db.dov.vn/p/chen-bi-tren-cot-lai-50301-m9q-0002-sym-m3g--50301M9Q0002) | Chén Bi Trên Cốt Lái 50301-M9Q-0002 SYM M3G     | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | [`50302M9Q0000`](https://db.dov.vn/p/chen-bi-duoi-cot-lai-50302-m9q-0000-sym-m9b--50302M9Q0000) | Chén Bi Dưới Cốt Lái 50302-M9Q-0000 SYM M9B     | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | `50306M9Q0000` | *(chưa có dữ liệu — 50306M9Q0000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | `5110AM9B0000` | *(chưa có dữ liệu — 5110AM9B0000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | [`5140AM9R0000`](https://db.dov.vn/p/giam-xoc-truoc-ben-phai-5140a-m9r-0000-sym-m9r--5140AM9R0000) | Giảm Xóc Trước Bên Phải 5140A-M9R-0000 SYM M9R     | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | `5150AM9R0000` | *(chưa có dữ liệu — 5150AM9R0000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | `5320EM9B0001` | *(chưa có dữ liệu — 5320EM9B0001)* | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | [`53211M9Q0000`](https://db.dov.vn/p/chen-con-tren-cot-lai-53211-m9q-0000-sym-m3c--53211M9Q0000) | Chén Côn Trên Cốt Lái 53211-M9Q-0000 SYM M3C     | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | [`53212M9Q0000`](https://db.dov.vn/p/chen-con-duoi-cot-lai-53212-m9q-0000-sym-m9b--53212M9Q0000) | Chén Côn Dưới Cốt Lái 53212-M9Q-0000 SYM M9B     | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | [`53214M9Q0000`](https://db.dov.vn/p/phot-chan-bui-53214-m9q-0000-sym-m9b--53214M9Q0000) | Phốt Chắn Bụi 53214-M9Q-0000 SYM M9B     | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | [`53215M9Q0000`](https://db.dov.vn/p/vong-dem-chan-bui-53215-m9q-0000-sym-m9b--53215M9Q0000) | Vòng Đệm Chắn Bụi 53215-M9Q-0000 SYM M9B     | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | [`61110H210000`](https://db.dov.vn/p/chan-bun-truoc-61110-h21-0000-sym-m9b--61110H210000) | Chắn Bùn Trước 61110-H21-0000 SYM M9B     | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | `61140M9P0001` | *(chưa có dữ liệu — 61140M9P0001)* | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | [`90111M9Q9000`](https://db.dov.vn/p/bulon-6mm-90111-m9q-9000-sym-va2--90111M9Q9000) | Bulon 6mm 90111-M9Q-9000 SYM VA2     | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | `90104M9R0000` | *(chưa có dữ liệu — 90104M9R0000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | [`958010601208`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x12-95801-060-1208-honda-air-blade-sh--958010601208) | Bu lông 6x12 95801-060-1208 HONDA AIR BLADE, SH | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | [`958010804008`](https://db.dov.vn/p/bu-long-8x40-95801-080-4008-honda-vision-110-fi--958010804008) | Bu lông 8x40 95801-080-4008 HONDA VISION 110 FI | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | [`9621105000`](https://db.dov.vn/p/bi-thep-5mm-96211-05000-honda-sh-125-sh-150--9621105000) | Bi thép 5mm 96211-05000 HONDA SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | [`9621108000`](https://db.dov.vn/p/bi-thep-8mm-96211-08000-honda-air-blade-dream-future-lead-pcx-sh-sh-mode-wave--9621108000) | Bi thép 8mm 96211-08000 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f10-front-cushion-sym-attila--EPCSYMDOV0000225
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f10-front-cushion-sym-attila--EPCSYMDOV0000225.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f10-front-cushion-sym-attila--EPCSYMDOV0000225.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f10-front-cushion-sym-attila--EPCSYMDOV0000225
