---
type: epc
sku: EPCSYMDOV0000413
name: BỘ PHỤ TÙNG F11 TUBELESS TIRE - FR. WHEEL CAST SYM ATTILA ELIZABETH EFI
brand: SYM
model: ATTILA ELIZABETH EFI
year: 
epc_type: FRAME
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f11-tubeless-tire-fr-wheel-cast-sym-attila-elizabeth-efi--EPCSYMDOV0000413
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f11-tubeless-tire-fr-wheel-cast-sym-attila-elizabeth-efi--EPCSYMDOV0000413
parts_count: 27
language: vi-VN
updated: 2026-04-27T12:02:04+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F11 TUBELESS TIRE - FR. WHEEL CAST SYM ATTILA ELIZABETH EFI

**SKU EPC:** `EPCSYMDOV0000413`  
**Brand:** SYM  
**Model:** ATTILA ELIZABETH EFI  
**EPC Type:** FRAME  
**Số phụ tùng:** 27  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f11-tubeless-tire-fr-wheel-cast-sym-attila-elizabeth-efi--EPCSYMDOV0000413  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | `42710VUA000` | *(chưa có dữ liệu — 42710VUA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | `42753M92300` | *(chưa có dữ liệu — 42753M92300)* | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | `45120ADA000` | *(chưa có dữ liệu — 45120ADA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | `44301VT6000` | *(chưa có dữ liệu — 44301VT6000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | `44311M92000` | *(chưa có dữ liệu — 44311M92000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | `44601VT6000` | *(chưa có dữ liệu — 44601VT6000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | `44620M92000` | *(chưa có dữ liệu — 44620M92000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | `44803VTC000` | *(chưa có dữ liệu — 44803VTC000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | `44804VTC000` | *(chưa có dữ liệu — 44804VTC000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | `44805VTC000` | *(chưa có dữ liệu — 44805VTC000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | `44807VTC000` | *(chưa có dữ liệu — 44807VTC000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | `44809VTC000` | *(chưa có dữ liệu — 44809VTC000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | `45000VT6000` | *(chưa có dữ liệu — 45000VT6000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | `45100M92010` | *(chưa có dữ liệu — 45100M92010)* | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | `45133M9Q800` | *(chưa có dữ liệu — 45133M9Q800)* | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | `45134M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 45134M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | `45141VT4000` | *(chưa có dữ liệu — 45141VT4000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | `45410VT6000` | *(chưa có dữ liệu — 45410VT6000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | `45435M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 45435M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | `90306M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 90306M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | `90754M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 90754M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | `91251M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 91251M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | `91256M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 91256M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | [`93700050180A`](https://db.dov.vn/p/vit-chim-5x18-93700-050-180a-honda-sh-125--93700050180A) | Vít chìm 5x18 93700-050-180A HONDA SH 125 | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | [`9405006000`](https://db.dov.vn/p/dai-oc-6mm-94050-06000-honda-xe-ga-xe-so--9405006000) | Đai ốc 6mm 94050-06000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | [`957010602800`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x28-95701-060-2800-honda-cub-c70-dream-future-lead-pcx-wave--957010602800) | Bu lông 6x28 95701-060-2800 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | [`961506201010`](https://db.dov.vn/p/vong-bi-6201-nachi-thai-2-mat-chan-bui-96150-620-1010-honda-future-wave--961506201010) | Vòng bi 6201 (NACHI Thái-2 mặt chắn bụi) 96150-620-1010 HONDA FUTURE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f11-tubeless-tire-fr-wheel-cast-sym-attila-elizabeth-efi--EPCSYMDOV0000413
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f11-tubeless-tire-fr-wheel-cast-sym-attila-elizabeth-efi--EPCSYMDOV0000413.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f11-tubeless-tire-fr-wheel-cast-sym-attila-elizabeth-efi--EPCSYMDOV0000413.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f11-tubeless-tire-fr-wheel-cast-sym-attila-elizabeth-efi--EPCSYMDOV0000413
