---
type: epc
sku: EPCSYMDOV0001024
name: BỘ PHỤ TÙNG F13 CONTENTS - FRAME GROUP SYM SHARK EFI
brand: SYM
model: SHARK EFI
year: 
epc_type: FRAME
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f13-contents-frame-group-sym-shark-efi--EPCSYMDOV0001024
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f13-contents-frame-group-sym-shark-efi--EPCSYMDOV0001024
parts_count: 26
language: vi-VN
updated: 2026-04-27T12:02:05+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F13 CONTENTS - FRAME GROUP SYM SHARK EFI

**SKU EPC:** `EPCSYMDOV0001024`  
**Brand:** SYM  
**Model:** SHARK EFI  
**EPC Type:** FRAME  
**Số phụ tùng:** 26  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f13-contents-frame-group-sym-shark-efi--EPCSYMDOV0001024  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | `3051AVVE000` | *(chưa có dữ liệu — 3051AVVE000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | [`30700M920002`](https://db.dov.vn/p/chup-bo-bin-suon-30700-m92-0002-sym-m9b--30700M920002) | Chụp Bô Bin Sườn 30700-M92-0002 SYM M9B     | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | `50350VVE000` | *(chưa có dữ liệu — 50350VVE000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | `50352M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 50352M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | `50353M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 50353M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | `5035AVVC000` | *(chưa có dữ liệu — 5035AVVC000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | `50703R02000` | *(chưa có dữ liệu — 50703R02000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | `50711VVA000` | *(chưa có dữ liệu — 50711VVA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | `50712VVA000` | *(chưa có dữ liệu — 50712VVA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | `50713VVA000` | *(chưa có dữ liệu — 50713VVA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | `50714VVA000` | *(chưa có dữ liệu — 50714VVA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | `50717VVA000` | *(chưa có dữ liệu — 50717VVA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | `50718VVA000` | *(chưa có dữ liệu — 50718VVA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | `5071AVVA000` | *(chưa có dữ liệu — 5071AVVA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | `5071BVVA000` | *(chưa có dữ liệu — 5071BVVA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | `50721VS1000` | *(chưa có dữ liệu — 50721VS1000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | `50722VS1000` | *(chưa có dữ liệu — 50722VS1000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | `50723VS1000` | *(chưa có dữ liệu — 50723VS1000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | `90105VVA000` | *(chưa có dữ liệu — 90105VVA000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | `90306M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 90306M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | `9350005016OH` | *(chưa có dữ liệu — 9350005016OH)* | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | [`9390335210`](https://db.dov.vn/p/vit-tu-ren-5x12-93903-35210-honda-sh-wave--9390335210) | Vít tự ren 5x12 93903-35210 HONDA SH, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | [`9390335310`](https://db.dov.vn/p/vit-tu-ren-5x16-93903-35310-honda-air-blade-sh-sh-mode-wave--9390335310) | Vít tự ren 5X16 93903-35310 HONDA AIR BLADE, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | [`9454005010`](https://db.dov.vn/p/phanh-cai-5mm-94540-05010-sym-vv1--9454005010) | Phanh Cài 5mm 94540-05010 SYM VV1     | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | `9580108016` | *(chưa có dữ liệu — 9580108016)* | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | [`9621108000`](https://db.dov.vn/p/bi-thep-8mm-96211-08000-honda-air-blade-dream-future-lead-pcx-sh-sh-mode-wave--9621108000) | Bi thép 8mm 96211-08000 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f13-contents-frame-group-sym-shark-efi--EPCSYMDOV0001024
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f13-contents-frame-group-sym-shark-efi--EPCSYMDOV0001024.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f13-contents-frame-group-sym-shark-efi--EPCSYMDOV0001024.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f13-contents-frame-group-sym-shark-efi--EPCSYMDOV0001024
