---
type: epc
sku: EPCSYMDOV0000240
name: BỘ PHỤ TÙNG F19 CONTENTS - FRAME GROUP SYM ATTILA ELIZABETH
brand: SYM
model: ATTILA ELIZABETH
year: 
epc_type: FRAME
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f19-contents-frame-group-sym-attila-elizabeth--EPCSYMDOV0000240
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f19-contents-frame-group-sym-attila-elizabeth--EPCSYMDOV0000240
parts_count: 23
language: vi-VN
updated: 2026-04-27T12:02:04+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F19 CONTENTS - FRAME GROUP SYM ATTILA ELIZABETH

**SKU EPC:** `EPCSYMDOV0000240`  
**Brand:** SYM  
**Model:** ATTILA ELIZABETH  
**EPC Type:** FRAME  
**Số phụ tùng:** 23  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f19-contents-frame-group-sym-attila-elizabeth--EPCSYMDOV0000240  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | `33605VT5000` | *(chưa có dữ liệu — 33605VT5000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | `33655VT5000` | *(chưa có dữ liệu — 33655VT5000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | `33700VT5000` | *(chưa có dữ liệu — 33700VT5000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | `33705M9B000` | *(chưa có dữ liệu — 33705M9B000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | `33706M9B000` | *(chưa có dữ liệu — 33706M9B000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | `33710VT5000` | *(chưa có dữ liệu — 33710VT5000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | `33741VT5000` | *(chưa có dữ liệu — 33741VT5000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | `34905VS1000` | *(chưa có dữ liệu — 34905VS1000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | `34906M9P000` | *(chưa có dữ liệu — 34906M9P000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | `34908M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 34908M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | `80100VT5000` | *(chưa có dữ liệu — 80100VT5000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | `80105M9P000` | *(chưa có dữ liệu — 80105M9P000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | `93500060160H` | *(chưa có dữ liệu — 93500060160H)* | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | [`90302SA4010`](https://db.dov.vn/p/dai-oc-ham-4mm-90302-sa4-010-sym-vxd--90302SA4010) | Đai Ốc Hàm 4mm 90302-SA4-010 SYM VXD     | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | `90402M9R000` | *(chưa có dữ liệu — 90402M9R000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | [`934040601607`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x16-93404-060-1607-honda-sh-125-sh-150--934040601607) | Bu lông 6x16 93404-060-1607 HONDA SH 125, SH 150 | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | [`9390134320`](https://db.dov.vn/p/vit-tu-ren-4x12-93901-34320-honda-lead-sh-mode-spacy--9390134320) | Vít tự ren 4x12 93901-34320 HONDA LEAD, SH MODE, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | [`9390324320`](https://db.dov.vn/p/vit-tu-ren-4x12-93903-24320-honda-lead-spacy--9390324320) | Vít tự ren 4x12 93903-24320 HONDA LEAD, SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | [`9390334320`](https://db.dov.vn/p/vit-tu-ren-4x12-93903-34320-honda-air-blade-click-lead-pcx-spacy-wave--9390334320) | Vít tự ren 4x12 93903-34320 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SPACY, WAVE | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | [`9390335280`](https://db.dov.vn/p/vit-tu-ren-5x12-93903-35280-honda-wave-rsx--9390335280) | Vít tự ren 5x12 93903-35280 HONDA WAVE RSX | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | [`9390344380`](https://db.dov.vn/p/vit-412-93903-44380-sym-vx6--9390344380) | Vít 4*12 93903-44380 SYM VX6     | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | [`9459121000`](https://db.dov.vn/p/kep-day-2x100-94591-21000-honda-spacy--9459121000) | Kẹp dây 2x100 94591-21000 HONDA SPACY | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | `33701VT5000` | *(chưa có dữ liệu — 33701VT5000)* | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f19-contents-frame-group-sym-attila-elizabeth--EPCSYMDOV0000240
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f19-contents-frame-group-sym-attila-elizabeth--EPCSYMDOV0000240.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f19-contents-frame-group-sym-attila-elizabeth--EPCSYMDOV0000240.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f19-contents-frame-group-sym-attila-elizabeth--EPCSYMDOV0000240
