---
type: epc
sku: EPCSYMDOV0000610
name: BỘ PHỤ TÙNG F22 FRAME BODY SYM ATTILA VICTORIA
brand: SYM
model: ATTILA VICTORIA
year: 
epc_type: FRAME
url: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f22-frame-body-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000610
human_mirror: https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f22-frame-body-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000610
parts_count: 27
language: vi-VN
updated: 2026-04-27T12:02:04+00:00
---

# Sơ đồ EPC: BỘ PHỤ TÙNG F22 FRAME BODY SYM ATTILA VICTORIA

**SKU EPC:** `EPCSYMDOV0000610`  
**Brand:** SYM  
**Model:** ATTILA VICTORIA  
**EPC Type:** FRAME  
**Số phụ tùng:** 27  
**Bản có sơ đồ:** https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f22-frame-body-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000610  

## Danh sách phụ tùng

| STT | SKU | Tên phụ tùng | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | `1134BM92000` | *(chưa có dữ liệu — 1134BM92000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 2 | `11345M92010` | *(chưa có dữ liệu — 11345M92010)* | 1 | Đang cập nhật |
| 3 | `17242M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 17242M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 4 | `3051AM9B000` | *(chưa có dữ liệu — 3051AM9B000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 5 | `30700M92000` | *(chưa có dữ liệu — 30700M92000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 6 | `50100VTH000` | *(chưa có dữ liệu — 50100VTH000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 7 | `50138VT1000` | *(chưa có dữ liệu — 50138VT1000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 8 | `5035AM9B000` | *(chưa có dữ liệu — 5035AM9B000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 9 | `50350M9B000` | *(chưa có dữ liệu — 50350M9B000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 10 | `50352M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 50352M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 11 | `50354M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 50354M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 12 | `50613VT1000` | *(chưa có dữ liệu — 50613VT1000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 13 | `50620VT3000` | *(chưa có dữ liệu — 50620VT3000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 14 | `50621VT3000` | *(chưa có dữ liệu — 50621VT3000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 15 | `5071AVT3000` | *(chưa có dữ liệu — 5071AVT3000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 16 | `5071BVT3000` | *(chưa có dữ liệu — 5071BVT3000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 17 | `64306H12020` | *(chưa có dữ liệu — 64306H12020)* | 1 | Đang cập nhật |
| 18 | `90104M92000` | *(chưa có dữ liệu — 90104M92000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 19 | `90106M9Q900` | *(chưa có dữ liệu — 90106M9Q900)* | 1 | Đang cập nhật |
| 20 | `90111M9Q900` | *(chưa có dữ liệu — 90111M9Q900)* | 1 | Đang cập nhật |
| 21 | `90112M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 90112M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 22 | `90121M9Q000` | *(chưa có dữ liệu — 90121M9Q000)* | 1 | Đang cập nhật |
| 23 | [`9405006080`](https://db.dov.vn/p/dai-oc-6mm-94050-06080-honda-cub-c70-dream-lead-sh--9405006080) | Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CUB-C70, DREAM, LEAD, SH | 1 | Đang cập nhật |
| 24 | [`9405010070`](https://db.dov.vn/p/dai-oc-10mm-94050-10070-honda-rebel-300--9405010070) | Đai ốc 10MM 94050-10070 HONDA REBEL 300 | 1 | Đang cập nhật |
| 25 | [`958010604007`](https://db.dov.vn/p/bulon-640mm-95801-06040-07-sym-vj3--958010604007) | Bulon 6*40mm 95801-06040-07 SYM VJ3     | 1 | Đang cập nhật |
| 26 | `958010601008` | *(chưa có dữ liệu — 958010601008)* | 1 | Đang cập nhật |
| 27 | [`958010601208`](https://db.dov.vn/p/bu-long-6x12-95801-060-1208-honda-air-blade-sh--958010601208) | Bu lông 6x12 95801-060-1208 HONDA AIR BLADE, SH | 1 | Đang cập nhật |

## Định dạng khác

- HTML: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f22-frame-body-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000610
- JSON: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f22-frame-body-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000610.json
- Plain text: https://db.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f22-frame-body-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000610.txt
- Người đọc (có sơ đồ ảnh): https://wiki.dov.vn/epc/bo-phu-tung-f22-frame-body-sym-attila-victoria--EPCSYMDOV0000610
