Ắc quy Honda Wave chính hãng — Tra mã theo đời xe và dung lượng =============================================================== Ngay dang: 2026-04-28 URL: https://db.dov.vn/kb/ac-quy-honda-wave-chinh-hang-tra-ma-theo-doi-xe-va-dung-luong Wiki (co anh): https://wiki.dov.vn/kien-thuc/ac-quy-honda-wave-chinh-hang-tra-ma-theo-doi-xe-va-dung-luong Bảng tra mã ắc quy Honda Wave chính hãng từ Wave 100cc đến Wave Alpha 110 2021 — phân biệt ba nhóm dung lượng GTZ5S, GTZ4V và WTZ4V, tránh nhầm kích thước giữa các thế hệ. Ắc quy Honda Wave — Phân loại theo thế hệ và dung lượng Honda Wave sử dụng nhiều mã ắc quy khác nhau qua các thế hệ. Sai mã không chỉ là vấn đề dung lượng — kích thước vật lý của hộp ắc quy cũng thay đổi, khiến ắc quy sai đời không lắp vừa ngăn chứa. Bài này tổng hợp mã chính hãng theo từng giai đoạn sản xuất. Bảng tra mã ắc quy theo đời xe Đời xe Mã ắc quy Honda Thông số Ghi chú Wave Alpha 100cc (2001–2007, thế hệ đầu) 31500KRS901 12N5-3B, 12V — bình khô axit Bình axit thông thường, cần thêm nước định kỳ Wave 100 / Wave Alpha (2008–2013, thế hệ giữa) 31500KPHB31 GTZ5S, 12V 3.5AH — MF kín khí Không cần bảo dưỡng, dùng chung Click 110 / Future Neo Wave RSX 110 (2009–2012) 31500KWWB20 / 31500KWWB21 GTZ4V, 12V 3.0AH — MF kín khí Nhỏ hơn GTZ5S — không lắp lẫn với bình Wave 100 Wave RSX 110 (2009–2012, phiên bản AFS110C) 31500KVBT02 YTZ4V, 12V — MF kín khí Kích thước tương đương GTZ4V, có thể thay thế chéo Wave RSX 110 K03V (2013–2019) 31500K03V01 PTZ4, 12V — MF kín khí Dùng chung Dream 110, Future 125, Blade 110 (2016) Wave RSX 110 K89 (2017+) / Wave Alpha 110 (2021+) 31500K89V01 WTZ4V, 12V — MF kín khí V01/V02/V03/V04 là các biến thể phiên bản — thông số tương đương Phân biệt ba nhóm dung lượng Toàn bộ lịch sử dòng Wave chỉ sử dụng hai nhóm dung lượng chính: 5AH (GTZ5S / 12N5-3B): Dùng cho Wave 100cc và Wave Alpha giai đoạn 2001–2013. Hộp ắc quy lớn hơn, chiều cao cao hơn. 3–4AH (GTZ4V / YTZ4V / PTZ4 / WTZ4V): Dùng cho Wave 110cc từ 2009 đến nay. Hộp ắc quy nhỏ gọn hơn, không lắp được vào ngăn ắc quy của Wave 100. Không nên thay ắc quy 3AH vào xe vốn dùng 5AH — hệ thống điện được thiết kế theo dung lượng ban đầu, ắc quy nhỏ hơn sẽ mau xuống điện và không chịu được tải đèn xe máy cũ. Dấu hiệu ắc quy yếu cần thay Đề điện khó nổ, đặc biệt khi xe nguội lạnh buổi sáng Còi xe yếu hoặc đèn mờ hơn bình thường khi tốc độ thấp Điện thế đo tại cực ắc quy khi nghỉ dưới 12.0V (bình khỏe: 12.6–12.8V) Ắc quy MF sau 2–3 năm sử dụng mà điện thế không phục hồi sau khi nạp Vị trí ắc quy trên xe Wave Ắc quy Wave được bố trí dưới yên xe, nằm trong hộc nhựa cố định bằng đai vít. Khi tháo cần rút cực âm (dây đen) trước, lắp vào cắm cực dương (dây đỏ) trước — nguyên tắc chung cho mọi loại xe để tránh chập điện. Tra mã theo EPC Trong dữ liệu EPC Honda chính hãng, ắc quy thuộc nhóm F23 / F24 — YÊN XE / ẮC QUY, cùng cụm với yên xe, móc yên và đai cố định ắc quy. Khi tra EPC cần xác định đúng phiên bản khung xe (ký hiệu frame code, ví dụ K03V, K89V, KWW) để lấy đúng mã ắc quy lắp nguyên bản.