---
type: article
title: Bách khoa toàn thư xe Honda Việt Nam: Đời xe, màu sắc và năm sản xuất (1997–2026)
slug: bach-khoa-toan-thu-xe-honda-viet-nam-doi-xe-mau-sac-va-nam-san-xuat-19972026
url: https://db.dov.vn/kb/bach-khoa-toan-thu-xe-honda-viet-nam-doi-xe-mau-sac-va-nam-san-xuat-19972026
human_mirror: https://wiki.dov.vn/kien-thuc/bach-khoa-toan-thu-xe-honda-viet-nam-doi-xe-mau-sac-va-nam-san-xuat-19972026
published: 2026-04-30T15:15:11+00:00
language: vi-VN
---

# Bách khoa toàn thư xe Honda Việt Nam: Đời xe, màu sắc và năm sản xuất (1997–2026)

> Tổng hợp và phân tích từ cơ sở dữ liệu gốc Honda Việt Nam: 1.082 bản ghi · 250 dòng xe · 294 mã MTO · 347 mã màu · 24 năm sản xuất.

Mục lục

Kiến trúc dữ liệu và hệ thống mã Honda
Dòng xe số — Phân tích toàn diện
Dòng xe tay ga — Phân tích toàn diện
Dòng xe cao cấp và đặc biệt
Bách khoa màu sắc Honda Việt Nam
Phân tích kỹ thuật: Tiến hóa công nghệ 24 năm
Phân tích vòng đời sản xuất
Niên biểu sản xuất theo năm
Danh mục tra cứu đầy đủ — Master Reference Table


1. Kiến trúc dữ liệu và hệ thống mã Honda
1.1 Cấu trúc một bản ghi Honda
Mỗi phiên bản xe Honda tại Việt Nam được định danh bằng 5 thông tin kỹ thuật bắt buộc:[Tên dòng xe + phiên bản] → [Ký hiệu tra cứu] → [Mã MTO] → [Mã màu] → [Ngày SX – Ngày KT]
Ví dụ thực tế:K27A-61 (Air Blade 125) FI DX *ANSWER BACK*
→ Ký hiệu: L7
→ MTO: ACA125CBFD IIV
→ Mã màu: R-340B (Đỏ Đen Trắng)
→ Sản xuất: 12/2012 → 02/2014 (14 tháng)
Tra đủ 5 thông tin này đảm bảo 100% độ chính xác khi xác định phụ tùng.

1.2 Giải mã hệ thống mã MTO
Mã MTO (Model Type Order) là mã đặt hàng nhà máy — bộ nhận dạng kỹ thuật chính xác nhất của Honda. Cấu trúc:[Loại làm mát][Loại xe/Thương hiệu][Dung tích cc][Biến thể cấu hình][Thế hệ] [Hậu tố màu/gói]
Bảng giải mã tiền tố MTO:
Tiền tốDòng xeLàm mátVí dụC100Super Dream 100ccKhông khíC100MF, C100M8NBC110Super Dream NBC 110ccKhông khíNBC110MDENF100/110Wave α 100–110ccKhông khíNF100M4, NF110MYANF100MWave RS 100ccKhông khíANF100MSV6, ANF100MCV6AFS110MWave RS/S 110cc (Spoke/Cast)Không khíAFS110MSA, AFS110MDAAFX110MWave RSX 110ccKhông khíAFX110MSA, AFX110MCSAAFP110Wave RSX FI 110ccKhông khíAFP110SF, AFP110DFAFB110Wave Alpha 110ccKhông khíAFB110MDNFC110Wave RSX FI AT 110ccKhông khíNFC110SFBNF110Future 110ccKhông khíNF110MY, NF110M4ANF125Future Neo 125ccKhông khíANF125MV6, ANF125SFV9VAFS125Future X/125 FIKhông khíAFS125SFAV, AFS125MSFCAFS110Blade 110ccKhông khíAFS110MD, AFS110MSNHX110Lead 110ccKhông khíNHX110CCV9NHX125Lead 125ccKhông khíNHX125DSCR100Spacy 100ccKhông khíSCR100 5ANC110Air Blade 110cc CarbKhông khíANC110ACV8ACA110Air Blade 110cc FIKhông khíACA110CBFA/B/CACA125Air Blade 125cc FIKhông khíACA125CBFD/E/FACA150Air Blade 150cc FIKhông khíACA150CAFLACB110Click 110cc FIKhông khíACB110CBAVANC110BClick 110cc CarbKhông khíANC110BCV8NSC110Vision 110cc FIKhông khíNSC110CBFC/D/E/FSH125SH 125ccKhông khíSH125CRFA, SH125DDSH150SH 150ccKhông khíSH150CRFA, SH150ESH300ASH 300ccLàm mát dầuSH300A, SH300AHANC125SH Mode 125ccKhông khíANC125, ANC125GFSH125SH Mode 125cc FI thế hệ mớiKhông khíFSH125MWW125PCX 125ccLàm mát nướcWW125SB, WW125SEWW 125PCX 125cc thế hệ mớiLàm mát nướcWW 125GWW 150HVPCX 150cc HybridLàm mát nướcWW 150HVJFS15FForza 150cc FILàm mát nướcFS15FG, FS15FKC125KSuper Cub C125Không khíC125KCBR150CBR150RLàm mát nước—
Hậu tố màu/gói trang bị (La Mã hóa):
Hậu tốÝ nghĩaVí dụV / không cóPhiên bản Standard (màu 1)ACA125CBFD VIIVPhiên bản 2 — thường DX/Sport/cao cấp hơnACA125CBFD IIVIIIVPhiên bản 3 — thường Magnet/RepsolACA125CBFD IIIVIV VPhiên bản 4 — DX không Answer BackACA125CBFD IV VIVV / IVVPhiên bản Repsol đặc biệtANF100MC V8 IVVVVPhiên bản 5 / Magnet không Answer BackACA125CBFD VV3VPhiên bản 3 (cách viết thay thế)AFS110MSE 3V

1.3 Giải mã ký hiệu tra cứu
Hệ thống 249 ký hiệu tra cứu được cấu trúc theo quy tắc:

Ký tự đơn (A–Z): Dòng xe đầu tiên hoặc phiên bản gốc (A=Dream II, E=Future đầu tiên, S=Wave RS đầu tiên...)
Số đuôi (D1–D5, W1–W9, T1–T16...): Phân biệt các phiên bản khác nhau trong cùng nhóm xe
Mã chữ+số hiện đại (K57A, K27A, K9J...): Thế hệ xe từ 2008 trở đi, trong đó K=thế hệ hiện đại, con số phân loại dòng xe, chữ cuối là thế hệ trong dòng đó
Mã đặc biệt (MSX125, CBR150R, Z125MK): Dòng xe nhập khẩu dùng mã quốc tế


2. Dòng xe số — Phân tích toàn diện
2.1 Super Dream — Huyền thoại 16 năm (1997–2013)
Tổng quan: 11 phiên bản · 5 mã màu · Từ C100MF đến NBC110MDE · Màu Nâu xuyên suốt lịch sử
Super Dream là dòng xe gắn liền với ký ức một thế hệ người Việt. Điều độc đáo là Honda Việt Nam duy trì màu Nâu (R-150, R-150C-U) làm màu chủ đạo suốt 16 năm — chiến lược màu nhất quán dài nhất trong lịch sử Honda Việt Nam.
Bảng tra cứu đầy đủ Super Dream:
Ký hiệuTên modelMTOMã màuMàuSXKTThời gianADream IIC100MFR-150C-UNâu12/199704/200365 thángDGBGT-Super DreamC100MWPB-142PXanh lục12/199704/200365 thángFKFVN-Super DreamC100M1R-150FNâu tím01/200102/200550 thángLKFVW-Super DreamC100M4R-150C-UNâu08/200307/200523 thángPKFVY-Super DreamC100M5R203MĐỏ sẫm09/200409/2004~1 tháng ⚠️VKFVZ STDC100M6R-150C-UNâu02/200612/200722 thángVKFVZ LTDC100 6 IIR-150C-UNâu02/200612/200722 thángD1KVVA STD Euro IIC100M8 VR-150C-UNâu11/200712/200925 thángD2KVVA HT Euro IIC100M8 IIVR-150C-UNâu11/200712/200925 thángD3KVVF HT Euro IIC100MA IIVR-150C-UNâu12/2009——D4KZVR Super DreamNBC110MDE VR-150Nâu06/2013——D5KZVENBC110MDGNHA62MXám——Hiếm

Ghi chú đặc biệt: KFVY (Đỏ sẫm, 09/2004) là phiên bản ngắn nhất lịch sử Honda Việt Nam — sản xuất chưa đầy 1 tháng rồi dừng, có thể do phản hồi thị trường không tốt với màu đỏ sẫm trên nền xe Dream truyền thống. KZVE (Xám) là phiên bản cuối cùng, đánh dấu sự chuyển đổi hoàn toàn sang nền tảng NBC110 quốc tế.

Phân tích màu Super Dream:

Nâu (mã R-150, R-150C-U, R-150F): 9/11 phiên bản — không có dòng xe nào khác tại VN trung thành với một màu như vậy
Xanh lục (PB-142P): 1 phiên bản, chỉ xuất hiện đúng thời điểm ra mắt 1997
Nâu tím (R-150F): 1 phiên bản — biến thể duy nhất của màu Nâu truyền thống
Đỏ sẫm (R203M): 1 phiên bản cực hiếm (~1 tháng)
Xám (NHA62M): 1 phiên bản — dòng cuối, chuyển hướng thiết kế


2.2 Wave Alpha — Xe số phổ thông đại chúng (2003–2018)
Tổng quan: 13+ phiên bản · Động cơ 100–110cc · Phanh cơ chủ đạo · Vành nan tiêu chuẩn
Bảng tra cứu đầy đủ Wave Alpha:
Ký hiệuTên modelMTOMàuSXKTJKRSM-WaveαNF100M4Đỏ Sẫm06/200312/2005MKRSR-Waveα+NF100M4Xanh Đậm03/200408/2005TKTLN Wave Alpha/STDANF100MDV6Đỏ đen12/200509/2006W3KVRL Wave Alpha STDANF100MDV7Đỏ—11/2007W3KVRP Wave Alpha DrumANF100MDV8 VĐỏ——T5–T9KWYG Wave Alpha Drum—Đỏ/Đen——T10KWYS Wave AlphaAFS100MDG VĐen01/201612/2016T11K89A Wave Alpha 110ccAFB110MDĐen01/201712/2017T12K89G Wave Alpha 110ccAFB110MDJ-VĐen12/201712/2018T13K89K Wave Alpha PicoloAFB110MDJ-2VCam (YR322)08/2018—T14K89H Wave AlphaAFB110MDKXanh (B-203)——

Điểm quan trọng: K89K "Wave Alpha Picolo" màu Cam (YR322) năm 2018 là sự thay đổi đột phá nhất về màu sắc trong lịch sử Wave Alpha — dòng xe vốn gắn liền với Đỏ và Đen suốt 15 năm. "Picolo" không phải tên riêng mà là biến thể nhắm đến học sinh, sinh viên với màu sắc trẻ trung hơn.

Khoảng trống sản xuất Wave Alpha (2009–2015): Dữ liệu cho thấy Wave Alpha tạm ngừng sản xuất đáng kể từ ~2009 đến 2015, trong khi Wave RS và Blade chiếm ưu thế. Wave Alpha quay lại từ 2016 với thế hệ hoàn toàn mới trên nền tảng 110cc.

2.3 Wave S / Wave RS / Wave RSX / Wave RSV — Hệ sinh thái xe số thể thao (2003–2020)
Đây là nhóm xe số đa dạng và phức tạp nhất trong lịch sử Honda Việt Nam. Tổng cộng 120+ phiên bản nếu tính hết các biến thể.
Phân loại con theo thương hiệu:
Tên thương hiệuSố phiên bảnPhanhVànhGiai đoạnĐặc điểmWave S (phanh cơ)34+DrumSpoke2005–2015Phổ thông nhấtWave RS15+DiskSpoke/Cast2003–2009Phanh đĩa đầu tiênWave RSX27+DiskSpoke/Cast2009–2020Thế hệ FIWave RSV2DiskCast2006–2009Hiếm, cao cấp nhấtWave 11 (tổng)28+Disk/DrumSpoke/Cast2009–2013Thế hệ 110cc đầu tiên
2.3.1 Sơ đồ tiến hóa Wave RS (100cc → 110cc → FI)2003: Wave α/RS đầu tiên (NF100) — Phanh đĩa + vành nan
   ↓
2005: Wave RS thế hệ 1 (ANF100MS) — Bổ sung vành đúc (RSV)
   ↓
2007: Wave RS Euro II (ANF100MSV8) — Đạt chuẩn khí thải
   ↓
2008: Wave RSX ra đời (ANF100MS V8 IIV) — Tên mới, cùng nền tảng
       + Wave RSV Repsol (IVV) — Phiên bản hợp tác MotoGP
   ↓
2009: Wave 11RS ra đời (ANF110MDV9) — Nâng lên 110cc
       + Wave RSX FI AT thế hệ đầu (NFC110SFB) — FI tự động đầu tiên
   ↓
2010–2012: Wave 11RS/11S/11RSX — Đa dạng hóa cấu hình
   ↓
2012: Wave RSX 110cc FI (AFP110MSC) — FI hoàn chỉnh
       + Wave RSX 110cc Carb song song (AFS110MSE) — Duy trì Carb giá rẻ
   ↓
2019: K9J/K9K Wave RSX FI — Thế hệ cuối, màu Xanh xám hiện đại
2.3.2 Bảng tra cứu Wave RS / RSX toàn diện
Ký hiệuModelMTOMàuSXKTĐộng cơSKTLN Wave RS Disk/SpokeANF100MSV6Vàng đen10/200503/2007100cc CarbYKTLN Wave RSV CastANF100MCV6 VXanh đậm đen05/200601/2008100cc CarbW4KVRL Wave RS Disk (New)ANF100MSV7 VCam——100cc CarbW6KVRP Wave RS Disk/Spoke E2ANF100MSV8 VĐỏ11/200707/2008100cc E2W7KVRP Wave RS Disk/Cast E2ANF100MC V8 IIVĐỏ11/200707/2008100cc E2Y1KVRV Wave RSX Disk/SpokeANF100MS V8 IIVXanh đậm đen02/200809/2009100ccY2KVRV Wave RSX Disk/CastANF100MC V8 IIVXanh đậm đen—09/2009100ccY3KVRV Wave RSV REPSOLANF100MC V8 IVVĐen vàng đỏ02/200809/2009100cc ⭐E1–E8KWWG/KWWR/KWWZ/KWWY Wave 11RSANF110M.../AFS110M...Xanh nhạt——110cc CarbE9K3R Wave RS Spoke/DiskAFS110MSE IIIVĐen xám——110ccY4–Y9KWWJ/KWWS/K3A Wave 11RSXAFX110MSA/BĐen——110ccJ1–J4K7F Wave 11RSX FIAFP110MCSCXám / Đen03/2012—110cc FIJ5–J6K7G Wave RSX 110ccAFP110MSEXám vàng đen——110ccJ7–J9K3Y Wave RSX CarbAFS110MSE 3VĐen xám——110cc CarbJ10–J12K3V Wave RSX FIAFP110SF/DF/CSFĐen xám——110cc FIJ19K9A Wave RSX FI (Disk/Drum/Cast)AFP110DFHĐỏ——110cc FIJ22K9G Wave RSX FIAFP110DFJĐỏ——110cc FIJ25K9H Wave RSX FIAFP110DFKĐỏ——110cc FIJ28K9J Wave RSX FIAFP110DFLXanh xám09/201910/2020110cc FI—K9K Wave RSX FI (đời cuối)—Xanh xám11/2020—110cc FI

⭐ Wave RSV Repsol (Y3) — Phiên bản đặc biệt nhất trong lịch sử Wave, mang màu Đen-vàng-đỏ của đội đua Repsol Honda MotoGP. Chỉ sản xuất 19 tháng (02/2008–09/2009), đây là phiên bản được săn lùng nhất trong giới sưu tầm xe số Honda VN.


2.4 Blade — Xe số thể thao định vị cao (2008–2020)
Tổng quan: 38 phiên bản · 12 năm liên tục · Phanh đĩa/Drum · Vành nan/đúc · Nhiều phối màu 3 tông nhất
Blade là dòng xe số duy nhất của Honda Việt Nam có 8 thế hệ rõ ràng trong 12 năm sản xuất.
Biên niên sử đầy đủ Blade:
Thế hệKý hiệuMTOCấu hìnhMàuSXKTGen 1K57AAFS110MDDrum/Spoke · CarbĐen xám (NH-B25)——Gen 1K57AAFS110MSDisk/Spoke · CarbĐen xám (NH-B25)——Gen 1K57AAFS110MCSDisk/Cast · CarbTrắng xám (NH-B55)——Gen 2K57FAFS110MDHDrum/SpokeĐen (NHB25)——Gen 3K57GAFS110MDJDrumĐen (NHB25)——Gen 4K57HAFS110MSJDisk/SpokeĐỏ (R263)03/2018—Gen 5K57J——Đỏ——Gen 6K57KAFS110MSKDisk/SpokeĐỏ (R340)01/201912/2020Gen 7K57LAFS110MSLDisk/SpokeĐỏ (R340)12/2020—
Màu sắc Blade — Phân tích chuyên sâu:
Blade là dòng xe số có bộ màu đa dạng và tối nhất trong danh mục Honda:
MàuSố phiên bảnMã màuGhi chúĐen10NH-B25, NHB25Màu chủ lực thể thaoĐỏ4R263, R340Màu năng độngXanh đen4NHC34P, PB-390MKết hợp thể thaoĐen bạc3NH-B25, NH-B83Metallic 2 tôngXám bạc đen3NH-B51Metallic 3 tông cao cấpTrắng xám1NH-B55Chỉ ở Gen 1 Disk/CastĐỏ Đen Trắng2R-340BPhối 3 màu táo bạo nhấtGhi xám2NH-B43Màu sang trọngĐen Cam—YR-322Phiên bản giới hạn

3. Dòng xe tay ga — Phân tích toàn diện
3.1 Future / Future Neo / Future X / Future 125 (1999–2015)
Tổng quan: 32 phiên bản · Từ NF110 (100cc) đến AFS125 (125cc FI) · 4 thế hệ rõ ràng
Bảng toàn diện dòng Future:
Ký hiệuModelMTOMàuSXKTThế hệEKFLG-FutureNF110MYXanh Nhạt (B-154M)09/199912/20011 — 110ccGKFLP-FutureNF110M1Ghi Xám (YR-183M)02/200106/20031 — 110ccKKFLR-FutureNF110M4Ghi Xám (YR-183M)07/200312/20041 — 110ccNKFLS-FutureNF110M5Xám trắng đen (NH-193M)06/200412/20041 — 110ccRKTMA Future II Disk/SpokeANF125M5Tím đen (RP-138M)——2 — 125ccUKTMJ Future Neo Disk/SpokeANF125MV6Đỏ đen (R-313C)——2 — 125ccWKTMJ Future Neo Disk/CastANF125MCV6Đỏ bạc đen (R-315P)——2 — 125ccXKVLA Future Neo Drum/SpokeANF125MDV7Đỏ đen (R-313C)——2 — 125ccU1KVLN Future Drum/SpokeANF125MDV II7Đỏ đen (R-313C)——2 — 125ccU2KVLN Future Neo Disk/CastANF125MCV7 IIVĐỏ đen (R-315P)——2 — 125ccU4KVLS Future New Disk/SpokeANF125MV8 IIVĐỏ (R-313C)——2 — 125ccU5KVLS Future New Disk/CastANF125MCV8 IIVĐỏ (R-313C)——2 — 125ccU6KVLS Future New Drum/SpokeANF125MDV8 IIVĐỏ (R-313C)08/200711/20082 — 125ccU7KYLA Future Neo Disk/SpokeANF125SV9Xanh đen bạc (B206)11/200801/20102 — 125ccU8KYLA Future Neo Disk/CastANF125CV9VXanh đen bạc (B206)11/200801/20102 — 125ccU9KYLA Future Neo DrumANF125DV9VXanh đen bạc (B206)11/200801/20102 — 125ccX1KYLA Future Neo FI Disk/SpokeANF125SFV9VĐen xám (NHA-69T)11/2008—2 — FI đầu tiên ⭐X2KYLA Future Neo FI Disk/CastANF125CFV9VĐen xám (NHA-69T)11/2008—2 — FIX3KYLF Future X FI Disk/SpokeAFS125SFAVXám (NHA-62)01/201005/20113 — FIX4KYLF Future X FI Disk/CastAFS125CSFAVXám (NHA-62)01/201005/20113 — FIR1KYLF Future X Disk/SpokeAFS125SAVXám (NHA-62)01/201005/20113 — CarbR2KYLF Future X Drum/SpokeAFS125DAVXám (NHA-62)01/201005/20113 — CarbX5KYLF Future X FI Disk/SpokeAFS125SFC VĐen (NHA-69)05/201110/20113 — FIX6KYLF Future X FI Disk/CastAFS125CSFC 3VĐen (NHA-69)05/201110/20113 — FIX7KYZH Future 125 Disk/SpokeAFS125MSFC VĐen (NH-B25)10/201103/20134 — 125cc FIX8KYZH Future 125 Disk/CastAFS125CSFC VĐen (NH-B25)10/201103/20134 — 125cc FIR5KYZG Future 125 SpokeAFS125DC VĐen10/201103/20134 — 125ccR6KYZN-8 Disk/Spoke CarbAFS125MSD VXám Đen (NH-A62)03/201302/2015Phổ thông CarbX9KYZR-9 Disk/Spoke FIAFS125MSFD VXám Đen (NH-A62)03/201302/2015Phổ thông FIF1KYZR-93 Disk/Cast FIAFS125CSFD VXám Đen (NH-A62)03/201302/2015Phổ thông FIF2KYZY-ZXAFS125MSF...Xám ghi (NH-A62)03/201511/2016Đời cuối

⭐ KYLA Future Neo FI (X1, 11/2008) là thời điểm lịch sử: lần đầu tiên Honda Việt Nam trang bị phun xăng điện tử (FI) cho xe tay ga phổ thông tại Việt Nam, đặt nền móng cho toàn bộ hệ sinh thái FI ngày nay. MTO ANF125SFV9V (SF = Spoke FI) là mã MTO đầu tiên trong lịch sử Honda VN chứa ký tự "F" biểu thị FI.


3.2 Lead / Lead 125 (2009–nay)
Tổng quan: 11+ phiên bản · Định vị xe nữ · 9 màu sắc unique · Từ NHX110 đến NHX125
Bảng tra cứu đầy đủ Lead:
Ký hiệuModelMTOMàuMã màuSXKTS2GGEA Lead STDNHX110CCV9Bạc ĐenNH-41101/200904/2010S3GGEA-GGEF Lead SpecialNHX110CCV9Hồng đenRP18301/200902/2011—GGEF Lead—Bạc—04/201002/2011S4GGEG Lead STDNHX110CCVB VBạcNHB-24M02/201102/2012S5GGEG Lead SpecialNHX110CCVB IIVVàng nhạt đenYR29902/201102/2012S6GGEH Lead STDNHX110CCVC VXanhB-20302/201203/2013S7GGEH Lead SpecialNHX110CCVC IIVVàng nhạt đenYR29902/201203/2013S8GGEH Lead MagnetNHX110CCVC IIIVVàngY20902/201203/2013—K12A-6 Lead 125NHX125D VXámNH-B5003/201302/2015—K12A-61 Lead 125NHX125D IIVĐenNH-B25U——S10H2K12H Lead 125NHX125Xanh vàngPB390U——S12H4K12K Lead 125NHX125JTrắngNHA96P07/201706/2018
Phân tích chiến lược màu Lead — Nghiên cứu điển hình về marketing xe nữ:
Lead là dòng duy nhất Honda VN sử dụng màu Hồng (RP183) — màu được coi là "đặc quyền" của xe nữ. Tuy nhiên, Honda chỉ dùng màu hồng đúng 1 lần duy nhất (2009), sau đó chuyển sang các tone màu trung tính hơn. Điều này cho thấy dữ liệu thực tế bán hàng cho thấy người mua xe nữ ở VN không đặc biệt chuộng màu hồng đơn thuần.
Chiến lược "Special Edition" của Lead (STD + Special + Magnet) là mô hình đầu tiên Honda VN áp dụng phân hóa 3 cấp trong một dòng xe phổ thông — sau này được nhân rộng ra toàn danh mục.

3.3 Air Blade / Air Blade 125 / Air Blade 150 (2008–2020)
Tổng quan: 30 phiên bản · 12 năm · 5 cấu hình trang bị · Nhiều phiên bản nhất trong tay ga
Bảng tra cứu đầy đủ Air Blade:
Ký hiệuModelMTOMàuMã màuSXKTĐộng cơA2KVGJ Air Blade RepsolANC110ACV8 VXanh đenPB-383M05/200806/2009110cc CarbA3KVGJ Air BladeANC110ACV8 IIVXanh đenPB-383M05/2008—110cc CarbA4KVGM Air Blade FIANC 110ACVA VĐenNH-A69P——110cc FIA5KVGM Air Blade Repsol FIANC 110ACVA IVXanh đenPB-383M06/200912/2009110cc FIA6KVGR Air Blade FIACA 110CBFA VĐenNH-A69P12/200904/2010110cc FIA7KVGR Air Blade Repsol FIACA 110CBFA IIVXanh đenPB-383M12/200904/2010110cc FIA8KVGR Air Blade MagnetACA 110CBFA IIIVĐỏR343C04/201003/2011110cc FIA9KVGS Air Blade FI STDACA 110CBFB VĐenNH-B25M03/201111/2011110cc FIL1KVGS Air Blade FI SportACA 110CBFA IIVĐenNH-B25M03/2011—110cc FIL2KVGS Air Blade MagnetACA 110CBFB IIIVGhi xámNH-B4310/2011—110cc FIL3KVGV Air Blade FI STDACA 110CBFC VĐenNH-B2511/201112/2012110cc FIL4KVGV Air Blade FI SportACA 110CBFC IIVĐenNH-B25F11/201112/2012110cc FIL5KVGV Air Blade MagnetACA 110CBFC IIIVGhi xámNH-B4311/201112/2012110cc FIL6K27A-6 AB125 FI STDACA125CBFD VĐen XámNH-A62B12/201202/2014125cc FIL7K27A-61 AB125 FI DX+ABACA125CBFD IIVĐỏ Đen TrắngR-340B12/201202/2014125cc FIL8K27A-63 AB125 FI DX-ABACA125CBFD IV VĐỏ Đen TrắngR-340B12/201202/2014125cc FIL9K27A-62 AB125 Magnet+ABACA125CBFD IIIVXám bạc đenNH-B5108/201302/2014125cc FIM1K27A AB125 Magnet-ABACA125CBFD VVXám bạc đenNH-B5108/201302/2014125cc FIM2K27G AB125 FI STDACA125CBFE VTrắng XámNH-A62——125cc FIM3K27G AB125 FI DXACA125CBFE IIVĐen XámNH-A62B——125cc FIM4K27G AB125 MagnetACA125CBFE IIIVXám bạc đenNH-B51——125cc FIM5K27H Air Blade 125ACA125Đen mờNHA7612/201411/2015125cc FIM6K66A Air Blade 125ACA125CBFĐen bạcNH-B2511/201511/2016125cc FI—K66F Air Blade 125—Đen bạc—11/201612/2017125cc FI—K66G Air Blade 125—Đen bạc———125cc FIM9K66H Air Blade 125ACA125CBFKXanhB18912/201812/2019125cc FIM10K1GA Air Blade 125ACA125CBFLTrắng đỏ đenNH-B3512/201912/2020125cc FIM11K1FA Air Blade 150ACA150CAFLXanh bạcPB-42112/201912/2020150cc FI ⭐

⭐ K1FA Air Blade 150 (12/2019) — Sự kiện đánh dấu Air Blade vượt ngưỡng 125cc lần đầu tiên. MTO ACA150CAFL là mã 150cc đầu tiên trong dòng ACA. Chỉ sản xuất 1 năm (12/2019–12/2020), đây là phiên bản hiếm nhất của Air Blade.

Sơ đồ tiến hóa tên gọi/gói Air Blade:2008: Carb (Repsol, Standard)
   ↓
2009: FI (Standard, Repsol FI) ← chuyển FI nhanh nhất lịch sử Honda VN: 1 năm
   ↓
2010–2012: FI (STD, Sport, Magnet) ← chuẩn hóa 3 gói
   ↓
2012: Nâng lên 125cc ← bước nhảy vọt về dung tích
       5 gói: STD / DX+AB / DX-AB / Magnet+AB / Magnet-AB
   ↓
2014: Đen mờ (Matte) ← xu hướng mới
   ↓
2015–2019: Đen bạc, Xanh ← ổn định, tinh chỉnh màu
   ↓
2019: Trắng đỏ đen, Xanh bạc ← phối 3 màu signature
       + Air Blade 150 ra mắt ← vượt giới hạn 125cc

3.4 Vision (2012–2020)
Tổng quan: 12 phiên bản · 8 năm · 100% FI+CBS từ đầu · Định vị đô thị thông minh
Bảng tra cứu Vision:
Ký hiệuModelMTOMàuSXKTC6KZLJ Vision FI CBSNSC110CBFC IIVĐen——C7KZLX Vision FI CBSNSC110CBFD IVVĐen10/2012—C8KZLX Vision FI CBSNSC110CBFD VVĐen——C9KZLY Vision FI 110ccNSC110CSFE VBạc xám (NH-411)04/2013—B2KZLY Vision FI 110ccNSC110CSFE IIVĐen (NH-B25B)04/2013—B3K44F Vision 11 FINSC110CBFBạc (NH-411)——B4K44J Vision 11 FINSC110CBFGXanh (PB-390)——B5K44L Vision 11 FINSC110CBFHXanh (PB-390)09/201609/2017B6K44N Vision 11 FINSC110CBFJXanh (PB-390)10/201710/2018B7K44P Vision 11 FINSC110CBFKĐỏ (R-340)10/201809/2019B8K44R Vision 11 FINSC110CBFLĐen (NH-B25)10/201911/2020—K2CA Vision 11 FI————

Đặc điểm Vision: Đây là dòng tay ga duy nhất Honda VN thay màu theo chu kỳ hằng năm một cách có hệ thống: Bạc → Xanh (3 năm, 2016–2018) → Đỏ (2018–2019) → Đen (2019–2020). Chiến lược "one color per year" tạo ra làn sóng mua xe mới theo xu hướng.


3.5 Click (2007–2011)
Tổng quan: 5 phiên bản · Định vị cao cấp · CBS toàn phần · Phiên bản PLAY đặc biệt
Ký hiệuModelMTOMàuSXKTC1KVBG Click CBSANF 110BCV7 VĐen——C2KVBN Click CBSANC110BCV8 VĐen——C3KVBN Click Play CBSANC110BCV8 VXanh Đen (B-194)——C4KVBY Click CBSACB110CBAVĐen—08/2011C5KVBY Click Play CBSACB110CBA 2VXanh (B-207P)—08/2011
Click Play là khái niệm đầu tiên về "special graphic edition" tại Honda VN — cùng cấu hình kỹ thuật nhưng ngoại thất nghệ thuật riêng, tạo ra giá trị cá nhân hóa cao hơn.

3.6 SH / SH Mode (2013–2021)
Tổng quan: 14 phiên bản · Phân khúc cao cấp · Màu Trắng/Đen/Đỏ đậm · SH 300/350 nhập khẩu
SH 125/150 — Biểu tượng sang trọng:
Ký hiệuModelMTOMàuSXKTZ1KTFM SH 125SH125CRFA VBạc (NH-B24M)——Z2KTGN SH 150SH150CRFA VBạc——Z3KTFP SH 125SH125CRFC VTrắng (NH-B35P)——Z4KTGR SH 150SH150CRFC VTrắng——Z5K1A SH 125SH125DD VĐen——Z6K2A SH 150SH125DD VĐen——Z7K1G SH 125SH125E VĐen——Z8K2H SH 150SH150E VĐen——Z9K1J SH 125SH125E VĐen bóng——Z10K2K SH 150SH150E VĐen bóng——Z11K77A SH 125—Đen bóng11/201612/2018Z12K78A SH 150—Đen bóng11/201612/2018Z13K77K SH 125—Đen bóng01/201911/2019Z14K78G SH 150—Đen bóng01/2019—
SH Mode 125 — Retro-Modern:
Ký hiệuModelMTOMàuSXKTO1K29A SH Mode 125ACA125E VĐen——O2K29F SH Mode 125ANC125Trắng nâu01/201511/2015O3K29J SH Mode 125ANC125GĐỏ đậm (R350C)11/201511/2016—K29K SH Mode 125ANC125HĐỏ đậm (R350C)11/201610/2017—K29L SH Mode 125ANC125JĐỏ đậm (R350C)11/201712/2018O6K29M SH Mode 125ANC125K/AKĐỏ đậm (R350C)01/201907/2020O7K1NA SH Mode 125FSH125M/AMĐỏ đậm (R350C)07/202012/2021
SH 300 / SH 350 — Đỉnh cao danh mục:
Ký hiệuModelMTOMàuSXKTGhi chúK53ASH 300SH300ATrắng (NHA16)—04/2017Nhập khẩu EUK53HSH 300 StandardSH300AHTrắng (NHA16)04/201706/2018Nhập khẩu EUK53JSH 300 StandardSH300AJTrắng (NHA16)06/2018—Nhập khẩu EU—SH 350—Trắng09/2021—Bản ghi mới nhất

SH Mode là ví dụ trung thành với màu sắc nhất trong lịch sử xe tay ga Honda VN: màu Đỏ đậm (R350C) được dùng liên tiếp trong 6 phiên bản, từ 11/2015 đến 12/2021 — 6 năm không đổi. Đây là quyết định marketing táo bạo: biến màu đỏ đậm trở thành "DNA màu sắc" của SH Mode.


3.7 PCX 125 / PCX 150 Hybrid (2013–2018)
Ký hiệuModelMTOMàuSXKTGhi chúP1KWNH PCX 125WW125SB VTrắng (NH-A96P)——Làm mát nướcP2KWNK PCX 125WW125SB VTrắng (NH-B35)——Làm mát nướcP3K35A PCX 125 FIWW125SE VĐen (NH-B25)——Làm mát nướcP4K35A PCX 125 FIWW125SE IIVĐen xám (NH-A76)——Làm mát nướcP5K35K PCX 125WW 125G VĐen (NH-B25M)12/201501/2018Làm mát nướcP7K96A/K97A PCX 125/150WW 125JĐen (NH-B25M)01/2018—Làm mát nướcP9K97HEV PCX 150 HybridWW 150HVJXanh lam (PB410)09/2018—⭐ Xe hybrid đầu tiên VN

4. Dòng xe cao cấp và đặc biệt
4.1 Forza 150 (FS15F) — Maxi-Scooter cao cấp (2016–2021)
Forza 150 là dòng xe maxi-scooter hoàn toàn khác biệt trong danh mục Honda VN — được làm mát bằng nước, thiết kế châu Âu, định vị trên 70 triệu đồng.
Ký hiệuModelMTOMàuSXKTWI1FS15FG Forza 150NHB35Trắng đen06/201612/2017WI2FS15FJ Forza 150NHB35Trắng đen12/201712/2018WI3FS15FK Forza 150NHA76MĐen mờ12/201807/2019WI4FS15FL Forza 150PB421Xanh dương07/201907/2020WI5FS15FAL Forza 150NHB56Bạc05/202004/2021WI6FS15FM Forza 150NHA76MĐen mờ08/2020—WI7FS15FM Forza 150R340Đỏ04/2021—WI8FS15FAN Forza 150NHA76MĐen vàng——

4.2 MSX 125 — Xe mini thể thao cá tính (2017–2020)
Ký hiệuModelMTOMàuSXKTMSX125MSX 125NH-A35Đen——MSX125HMSX 125NH-A87Trắng đen05/201706/2018MSX125JMSX 125R310Đỏ06/201805/2020MSX125HMSX 125NHB196Trắng đen05/2020—

4.3 Super Cub C125, CBR150R, CBF150N — Dòng xe đặc biệt
Ký hiệuModelMTOMàuSXKGAHonda Super Cub C125C125KĐỏ (R376P)11/2018Z125MKHonda MSX/Monkey?—Xanh (B231P)11/2018CBF150NK94G CBF 150N—Đỏ (R349)04/2019CBR150RK45R CBR 150R—Đen (NH436)——KHA (không rõ)—Đen (NH1)—

4.4 Spacy (2005) — Phiên bản hiếm nhất
Ký hiệuModelMTOMàuSXKTS1GCCN SpacySCR100 5Nhũ Bạc (NH-411M)01/200512/2006
Spacy là dòng xe duy nhất trong cơ sở dữ liệu chỉ có đúng 1 bản ghi — cũng là dòng xe có màu sắc đặc biệt nhất: "Nhũ Bạc" (Pearl Silver), loại sơn metallic cao cấp nhất Honda từng dùng cho xe phổ thông VN.

5. Bách khoa màu sắc Honda Việt Nam
5.1 Bảng màu toàn diện (Top 50 màu theo tần suất)
#Tên màuSố phiên bảnMã màu tiêu biểuNhóm1Đỏ135R-263, R-340, R-350Đỏ2Trắng101NH-B35, NH-B35PTrung tính3Đen97NH-B25, NH-B25MTrung tính4Xanh54B-203, PB-390, B189Xanh5Xanh đậm41PB-373M, B206, PB-171MUXanh6Đỏ đen36R-313C, R-340CHỗn hợp7Vàng36Y-106, Y-208, Y209Vàng8Bạc29NH-411, NH-B24MTrung tính9Xám29NH-A62, NH-B50Trung tính10Đen xám27NH-A76, NHA-69THỗn hợp11Đen mờ25NH-A76, NHA76MTrung tính đặc biệt12Nâu22R-150, YR-303Nâu13Xanh nhạt15B-203M, B203-MXanh nhạt14Vàng đen13YR-272M, Y-224Hỗn hợp15Xanh lục12PB-142P, G-209Xanh lục16Trắng xám11NH-B55, NHA-96THỗn hợp17Đen bạc11NH-B25, NH-B83Hỗn hợp18Đen Cam10YR-322Hỗn hợp19Vàng nhạt10YR-299U, Y-209Vàng nhạt20Đen đỏ10NH-B25K, R-340Hỗn hợp21Xanh ngọc8BG-132M, GY-150Xanh đặc biệt22Đen bóng8NH-B25Trung tính23Xanh đậm đen9PB-383M, PB-373MHỗn hợp24Bạc đen9NH-411M, NHB86MHỗn hợp25Xanh Đậm9PB-171M-U, PB-373MXanh26Đỏ đậm7R350CĐỏ27Đỏ bạc7R-340, R-368Hỗn hợp28Trắng đen6NH-B35, NH-193MHỗn hợp29Xanh lục đen6BG-107M, G-194MHỗn hợp30Xanh đen6PB-383M, PB-390MHỗn hợp31Hồng5RP-172P, RP-192Hồng32Cam5YR-272M, YR-322Cam33Tím4RP-173MTím34Vàng cam4YR-271MVàng cam35Ghi Xám4PB-141M, YR-183MXám36Xám trắng đen4NH-193M, NH-A96PHỗn hợp37Bạc mờ6NH-B18M, NHB18MTrung tính38Ghi xám2+NH-B43Xám39Nhũ Bạc1NH-411MĐặc biệt40Hồng đen1RP183Hồng hiếm

5.2 Bảng giải mã mã màu Honda — Hệ thống hoàn chỉnh
Honda Việt Nam sử dụng hệ thống mã màu theo chuẩn Honda Asia, được cấu trúc bằng tiền tố nhóm màu + số thứ tự + hậu tố kỹ thuật sơn.
Nhóm R — Red (Đỏ và các biến thể):
Mã màuMàu tên VNKỹ thuật sơnDòng xe tiêu biểuR-150 / R-150C-UNâuSolidSuper Dream (toàn lịch sử)R-150FNâu tímPearlSuper Dream KFVNR-161PĐỏ đenPearlWave AlphaR-203MĐỏ SẫmMetallicWave α đầu, Super Dream KFVYR-263ĐỏSolidWave RS, FutureR-310ĐỏSolidMSX 125R-313CĐỏ đenCandyFuture Neo, Wave SR-314PĐỏPearl—R-315PĐỏ bạc đenPearlFuture Neo CastR-340ĐỏSolidWave S thế hệ 3, BladeR-340BĐỏ Đen TrắngSolid+đặc biệtAir Blade 125 DXR-340CĐỏCandyWave RSX FIR-343CĐỏCandyAir Blade MagnetR-349ĐỏSolidCBF 150NR-350 / R-350CĐỏ / Đỏ đậmSolid/CandyAir Blade, SH ModeR-368CĐỏCandy—R-376PĐỏPearlSuper Cub C125YR-272MVàng đen / CamMetallicWave RS, Wave RSVYR-303 / YR303MNâu / Nâu đậmMetallicSuper Dream thế hệ cuốiYR-322 / YR322Cam / Đen CamSolidWave Alpha Picolo, Blade
Nhóm NH — Neutral Hue (Đen, Trắng, Xám, Bạc):
Mã màuMàu tên VNGhi chúNH-B25 / NHB25 / NHB25MĐen (tiêu chuẩn)Mã đen phổ biến nhất toàn danh mụcNH-B25B / NH-B25F / NH-B25J / NH-B25K / NH-B25UĐen (biến thể)Các version Đen theo năm/dòng xeNH-A69 / NH-A69P / NHA69Đen (thế hệ cũ)Wave RS, Air Blade CarbNH-A69T / NHA-69TĐen xámFuture Neo FINH-A35 / NH-A35MĐen đặc biệtMSX 125, Wave nhập khẩuNH-A76 / NHA76 / NHA76MĐen mờ (Matte)Air Blade 125 K27H, Forza 150NH-A87Trắng đenMSX 125NH-B35 / NHB35 / NH-B35PTrắng (tiêu chuẩn)SH, Forza, PCXNH-B35NTrắng nâuSH Mode K29FNH-B55 / NHA-96TTrắng xámBlade Gen1, Air BladeNH-411 / NH-411MBạc / Nhũ BạcVision, Lead, SpacyNH-B24 / NH-B24M / NHB-24MBạcSH, LeadNH-B18 / NH-B18MBạc mờ—NH-B50XámLead 125 K12ANH-B51Xám bạc đenAir Blade 125 MagnetNH-A62 / NHA-62 / NHA62MXám / Xám ĐenFuture X, Wave RSXNH-193M / NH-B83Trắng đen / Đen bạcLead, BladeNH-359MĐen cũDream thế hệ đầu
Nhóm PB / B — Peacock Blue / Blue (Các sắc xanh):
Mã màuMàu tên VNDòng xe tiêu biểuPB-142PXanh lụcSuper Dream GBGT 1997PB-171M-U / PB-171MUXanh đậmWave α, Super DreamPB-373 / PB-373MXanh đậmFuture, Wave RSVPB-383MXanh đen (Repsol)Air Blade 2008–2010 — màu signature Air BladePB-390 / PB390MXanhVision 2016–2018PB-403 / PB-403P / PB410Xanh lamPCX Hybrid, ClickPB-415P / PB-421Xanh / Xanh bạcAir Blade 150, Forza, Wave RSXPB-426 / PB426MXanh—B-203 / B203-MXanh nhạtWave 11RS signatureB-206 / B206MXanh đen bạcFuture Neo thế hệ 3B-189 / B189 / B-194PXanh đặc biệtAir Blade 125, Click PlayB-207PXanhClick PlayBG-107MXanh lục đenWave không đề (KTLZ)BG-132MXanh ngọc—GY-150 / GY150PXanh ngọcPCX, xe đặc biệt
Nhóm Y / YR — Yellow / Yellow-Red (Vàng và biến thể):
Mã màuMàu tên VNDòng xe tiêu biểuY-106 / Y 106VàngCác dòng phổ thôngY-208 / Y-208MVàng—Y-209 / Y209MVàng / Vàng nhạtLead Magnet, VisionY-224Vàng đenWave RS RepsolY-299P / YR-299Vàng nhạtLead SpecialYR-317Vàng nhạt—YR-271MVàng camWave RSV
Nhóm RP / G — Rose Pink / Green (Hồng / Xanh lục):
Mã màuMàu tên VNGhi chúRP-138MTím đenFuture II KTMA — tím duy nhất trong DBRP-172P / RP-192HồngXe nữRP-197MHồng—RP183Hồng đenLead Special 2009 — hiếm nhấtG-199C / G-208M / G-209Xanh lụcVarious

5.3 Hậu tố kỹ thuật sơn — Giải mã chất lượng bề mặt
Hậu tốTên kỹ thuậtĐặc điểm(không có)SolidMàu đặc, không ánh kim, phổ biến nhất-M hoặc MMetallicHạt kim loại trong sơn, lấp lánh theo góc nhìn-P hoặc PPearlHạt ngọc trai, màu sâu và có chiều, cao cấp hơn Metallic-C hoặc CCandyTrong suốt như kẹo, màu bóng rực rỡ-UUniquePhiên bản màu đặc biệt, không theo chuẩn thông thường-BBicolorPhối 2 màu trong cùng 1 mã

6. Phân tích kỹ thuật: Tiến hóa công nghệ 24 năm
6.1 Cuộc cách mạng phanh đĩa (2003–2008)
Dữ liệu cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phanh trống sang phanh đĩa:
Chỉ sốSố liệuPhiên bản phanh đĩa (ghi rõ "đĩa/disk")82 phiên bảnPhiên bản phanh cơ/trống (ghi rõ "cơ/drum")26 phiên bảnTỷ lệ Đĩa/Cơ3,15:1
Năm 2003: Wave RS là xe số đầu tiên Honda VN có phanh đĩa trước.

Năm 2005: Phanh đĩa bắt đầu phổ cập xuống các dòng phổ thông hơn.

Năm 2012: Hầu hết xe mới ra mắt đều có phanh đĩa trước, phanh cơ chỉ còn ở phiên bản giá rẻ nhất.
6.2 Cuộc cách mạng FI (2008–2016)
MốcSự kiện11/2008FI đầu tiên: KYLA Future Neo FI (ANF125SFV9V)05/2008Air Blade Carb ra mắt06/2009Air Blade FI: chuyển từ Carb → FI chỉ sau 13 tháng — nhanh nhất lịch sử2010Future X FI — FI mở rộng sang dòng phổ thông hơn2011Wave RSX FI xuất hiện song song với Carb2012Air Blade 125cc — FI+125cc đồng thời2013Wave RSX FI trở thành chuẩn chính2016Forza 150 FI — FI làm mát nước đầu tiên2018PCX Hybrid — bước đầu điện hóa
6.3 Tiến hóa dung tích động cơ100cc (1997–2009): Super Dream C100, Wave α NF100, Wave RS ANF100, Future NF110
   ↓
110cc (2009–2012): Wave 11RS ANF110, Wave RSX AFP110, Air Blade ACA110
   ↓
125cc (2008–nay): Future Neo ANF125, Air Blade ACA125, SH Mode ANC125, Lead NHX125
   ↓
150cc (2019–nay): Air Blade 150 ACA150, Forza 150 FS15F, CBR150R
   ↓
300cc (2017–nay): SH 300 SH300A (nhập khẩu)
   ↓
Hybrid (2018–nay): PCX Hybrid WW150HVJ

7. Phân tích vòng đời sản xuất
7.1 Top 10 phiên bản sản xuất lâu nhất
HạngModelThời gianSX → KT1Dream II (C100MF)65 tháng12/1997 → 04/20032GBGT Super Dream (C100MW)65 tháng12/1997 → 04/20033KFVN Super Dream (C100M1)50 tháng01/2001 → 02/20054Wave S (AFS110MDC → R340)33 tháng07/2010 → 04/20135Lead 125 K12A (NHX125D V)31 tháng06/2013 → 12/20156Wave RSX FI K9J (AFP110DFL)29 tháng09/2019 → 10/20207KRSM Wave α (NF100M4)30 tháng06/2003 → 12/20058Air Blade K66A (ACA125CBF)24 tháng11/2015 → 11/20169KFVZ Super Dream STD22 tháng02/2006 → 12/200710KVVA Super Dream Euro II25 tháng11/2007 → 12/2009
7.2 Top 10 phiên bản sản xuất ngắn nhất (phiên bản "flash")
HạngModelThời gianSX → KTLý do ước đoán1KFVY Super Dream Đỏ Sẫm~1 tháng09/2004 → 09/2004Thị trường không chấp nhận màu mới2KTLZ Wave Không đề2 tháng06/2006 → 08/2006Thử nghiệm thị trường3Air Blade Repsol FI (KVGM IV)~3 tháng09/2009 → 12/2009Chuyển sang thế hệ mới4KVGR Air Blade FI+Repsol~4 tháng12/2009 → 04/2010Cập nhật Magnet5KVRJ Wave 1S Nhập khẩu4 tháng10/2006 → 02/2007Xe nhập khẩu thử nghiệm6Future X FI (5 phiên bản)5 tháng05/2011 → 10/2011Nâng cấp lên Future 1257Air Blade 125 K27H Đen mờ11 tháng12/2014 → 11/2015Xu hướng thị trường thay đổi8Vision K44L Xanh12 tháng09/2016 → 09/2017Chu kỳ màu hằng năm9Lead GGEF~10 tháng04/2010 → 02/2011Nâng cấp GGEG10SH Mode K29F Trắng nâu10 tháng01/2015 → 11/2015Chuyển sang Đỏ đậm
7.3 Phân tích khoảng cách thế hệ
Trung bình mỗi dòng xe Honda VN được cập nhật/nâng cấp sau 12–18 tháng, nhưng có những ngoại lệ đáng chú ý:

Ngắn nhất: Air Blade Carb → FI: chỉ 13 tháng (05/2008 → 06/2009) — Honda VN quyết đoán nhất trong lịch sử
Dài nhất: Super Dream giữ nguyên công nghệ Carb suốt 16 năm (1997–2013) trước khi chuyển sang NBC110


8. Niên biểu sản xuất theo năm
Timeline đầy đủ: Những gì ra mắt mỗi năm
NămSố phiên bảnDòng xe chính ra mắt/nâng cấpCông nghệ mới19973Super Dream C100MF, GBGT · Wave α đầu tiênKhởi đầu Honda VN19994Future 110cc (KFLG)Tay ga đầu tiên VN20017Future KFLP · Super Dream KFVNMở rộng Future20037Wave RS KRSM · Future KFLR · Super Dream KFVWPhanh đĩa đầu tiên20047Wave ZX (KTLL) · Future KFLSPhanh đĩa phổ cập20054Wave RS ANF100MSV6 · Spacy · SH 125 đầu tiênWave RS thế hệ 1200612Wave RSV · Wave Alpha · Super Dream Euro II · Wave Không đềEuro II bùng nổ200714Wave RS Euro II · Future NEW · Super Dream KVVAEuro II đỉnh điểm200817Air Blade Carb · Future Neo FI · Wave RSX · Wave 1SFI lần đầu VN ⭐200922Air Blade FI · Lead 110 · Wave 11RS · Future Neo FI mở rộngFI lan rộng201020Air Blade Magnet · Wave RSX FI AT · Future X · Lead nâng cấpFI chuẩn hóa201124Wave S, Wave RS, RSX đồng loạt · Air Blade KVGV · Future X đời cuốiĐỉnh lịch sử201214Air Blade 125cc · Vision đầu tiên · Wave RSX K7F FI125cc bùng nổ201322Lead 125 · Air Blade 125 Magnet · Future 125 kết thúcChuyển sang 125cc201416Air Blade 125 K27G · Air Blade K27H Đen mờMatte đầu tiên201510Air Blade K66A · SH Mode · Lead K12HSH Mode ra đời201610Vision K44L · SH 125 K77A · Wave Alpha K89 · Forza 150Maxi-scooter VN201712Air Blade K66F · Vision K44N · SH Mode K29K · SH 300Xe nhập khẩu EU201813Air Blade K66H · MSX 125 · Super Cub C125 · PCX HybridHybrid đầu tiên201913Air Blade 125 K1GA · Air Blade 150 · Wave RSX K9J · CBF150N150cc Air Blade20208Blade K57L · Forza 150 K1FA · PCX nâng cấpCOVID-19 ảnh hưởng20219SH 350 · Forza 150 đời mới · SH Mode K1NFSH 350 đỉnh cao

9. Danh mục tra cứu đầy đủ — Master Reference Table
9.1 Bảng tra cứu theo Ký hiệu (A–Z và mã đặc biệt)
Bảng dưới đây liệt kê toàn bộ ký hiệu tra cứu có trong cơ sở dữ liệu, cùng với thông tin nhận dạng nhanh:
Ký hiệuNhóm xeDòng xe ngắn gọnGiai đoạnASuper DreamDream II C100MF Nâu1997–2003A1–A9Air BladeAir Blade 110cc Carb/FI2008–2011BWave RSXKWZF Wave RSX FI AT Nan2010+B1Wave RSXKWZF Wave RSX FI AT Đúc2010+B2–B9VisionVision 110cc thế hệ 2016+2013–2020CBladeC7 (Blade series)—C1–C5ClickClick CBS các đời2007–2011C6–C9VisionVision 110cc thế hệ đầu2012–2013DSuper DreamGBGT C100MW Xanh lục1997–2003D1–D5Super DreamĐời Euro II + NBC1102007–2013EFutureKFLG Future 110 Xanh nhạt1999–2001E1–E9Wave 11RSWave 11RS 110cc2009–2013FSuper DreamKFVN C100M1 Nâu tím2001–2005F1–F7Future / Wave RSXFuture FI / Wave RSX2013+GFutureKFLP Future 110 Ghi Xám2001–2003I1–I5Wave SWave S Spoke/Drum2011–2015JWave αKRSM Wave α Đỏ Sẫm2003–2005J1–J29Wave RSXWave RSX FI các đời2012–2020KFutureKFLR Future 110 Ghi Xám2003–2004K1–K9Wave SWave S Drum/Disk2009–2013K53A/H/JSH 300SH 300 nhập khẩu EU2017–2018LSuper DreamKFVW C100M4 Nâu2003–2005L1–L9Air Blade 125Air Blade 125cc thế hệ K27A2012–2014MWave αKRSR Wave α+ Xanh Đậm2004–2005M1–M15Air Blade 125Air Blade 125cc K27G→K66→K1GA2014–2020MSX125/H/JMSX 125MSX 125 các đời2017–2020NFutureKFLS Future 110 Xám2004O1–O8SH ModeSH Mode 125cc2015–2021PSuper DreamKFVY C100M5 Đỏ sẫm2004P1–P9PCXPCX 125/150 các đời2013–2018QWave ZXKTLL Disk Wave ZX2004–2005Q1Wave RSK3R Wave RS Cast/Disk—RFutureKTMA Future II 125cc Tím đen—R1–R6Future XFuture X Carb và FI2010–2015SWave RSKTLN Wave RS Đĩa/Nan Vàng đen2005–2007S1–S15Lead / Spacy / SH ModeSpacy, Lead 110/125, SH Mode2005–2021TWave AlphaKTLN Wave Alpha/STD Đỏ đen2005–2006T1–T16Wave S / AlphaWave S, Wave Alpha2006–2018UFuture NeoKTMJ Future Neo Disk/Spoke—U1–U9Future NeoFuture Neo 125cc2007–2010VSuper DreamKFVZ STD+LTD Nâu2006–2007WFuture NeoKTMJ Future Neo Disk/Cast—W1–W9Wave RSX/Alpha/SCác biến thể Wave 100–110cc2006–2009WI1–WI8Forza 150Forza 150 FI các đời2016–2021XFuture NeoKVLA Future Neo Drum—X1–X9Future Neo FI → Future 125Future FI thế hệ 2008–20152008–2015YWave RSVKTLN Wave RSV Đúc Xanh đậm2006–2008Y1–Y9Wave RSXWave RSX Disk/Cast2008–2013Z1–Z18SH 125/150SH 125 và SH 1502013–2021Z125MKMSX/Z125Honda Z125/Monkey?2018CBF150NCBF 150NCBF 150N2019CBR150RCBR 150RCBR 150R—

9.2 Tra cứu nhanh theo năm sản xuất xe
Nếu bạn biết năm sản xuất xe, dùng bảng này để thu hẹp phạm vi tra cứu:
Năm SXDòng xe đang sản xuất1997–2003Super Dream C100MF/MW1999–2004Future 110cc (NF110)2001–2009Super Dream các thế hệ2003–2009Wave α/RS 100cc2005–2018Wave Alpha2006–2013Future Neo 125cc2008–2009Air Blade Carburetor2008–2020Blade 110cc2009–2020Air Blade FI (110–125–150cc)2009–2013Lead 110cc2009–2020Wave RS/S/RSX 110cc2010–nayFuture X / Future 1252012–2020Vision 110cc2013–nayLead 125cc2015–naySH Mode 125cc2016–naySH 125/150 thế hệ K77/K782016–2021Forza 1502017–naySH 300/3502018–nayMSX 125, Super Cub C1252018–nayPCX Hybrid2019CBF 150N

Tài liệu này là bản phân tích cực sâu được tổng hợp từ cơ sở dữ liệu tra cứu phụ tùng. Mọi số liệu được rút trực tiếp từ 1.082 bản ghi dữ liệu thực tế.
Bài gốc đăng tại: wiki.dov.vn — Nền tảng kiến thức phụ tùng xe máy.
© DOV — Không sao chép toàn bộ mà không dẫn nguồn.

---

*Nguồn: [DOV Database](https://db.dov.vn) — https://db.dov.vn/kb/bach-khoa-toan-thu-xe-honda-viet-nam-doi-xe-mau-sac-va-nam-san-xuat-19972026*
*Bản có ảnh: [https://wiki.dov.vn/kien-thuc/bach-khoa-toan-thu-xe-honda-viet-nam-doi-xe-mau-sac-va-nam-san-xuat-19972026](https://wiki.dov.vn/kien-thuc/bach-khoa-toan-thu-xe-honda-viet-nam-doi-xe-mau-sac-va-nam-san-xuat-19972026)*
