---
type: article
title: Bảo dưỡng 12.000 km tay ga Suzuki — Kiểm tra sâu CVT, đĩa phanh và phớt phuộc
slug: bao-duong-12000-km-tay-ga-suzuki-kiem-tra-sau-cvt-dia-phanh-va-phot-phuoc
url: https://db.dov.vn/kb/bao-duong-12000-km-tay-ga-suzuki-kiem-tra-sau-cvt-dia-phanh-va-phot-phuoc
human_mirror: https://wiki.dov.vn/kien-thuc/bao-duong-12000-km-tay-ga-suzuki-kiem-tra-sau-cvt-dia-phanh-va-phot-phuoc
published: 2026-05-10T09:52:09+00:00
language: vi-VN
---

# Bảo dưỡng 12.000 km tay ga Suzuki — Kiểm tra sâu CVT, đĩa phanh và phớt phuộc

> Hướng dẫn bảo dưỡng 12.000 km tay ga Suzuki: kiểm tra toàn diện belt CVT, con lăn, cao su giảm chấn, thay dây ga, kiểm tra phớt phuộc và đo độ dày đĩa phanh.

Bảo dưỡng 12.000 km — Dòng tay ga Suzuki: đĩa phanh, kiểm tra sâu CVT và phuộc
Mốc 12.000 km (hoặc 1 năm) là dấu mốc bảo dưỡng toàn diện nhất trong chu kỳ thường niên của tay ga Suzuki. Ngoài thay nhớt và lọc gió định kỳ, mốc này bổ sung: kiểm tra sâu bên trong hộp CVT, đánh giá tình trạng phuộc và xem xét thay đĩa phanh nếu dưới ngưỡng tối thiểu.

1. Kiểm tra toàn diện bộ CVT — mở và đo
Ở 12.000 km, thợ Suzuki nên mở hộp CVT và thực sự đo các chi tiết — không chỉ nhìn bằng mắt:

Belt CVT: đo chiều rộng tại điểm hẹp nhất — nếu mòn quá 2mm so với kích thước mới → thay
Con lăn trọng lực: cân trọng lượng — con lăn mòn nhẹ hơn 1g so với mới = thay cả bộ
Cao su giảm chấn: bóp vào xem có cứng, nứt không — cao su già hóa gây rung khi tăng ga mạnh

Ly hợp CVT và cao su giảm chấn tay ga Suzuki — mã chính hãng để thay thếMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc11341-22J00-000
→ mã cũ: 11341B22J00N000Vo Noi Ly Hop (Den)INDONESIA11341B22J00N000Vo Noi Ly Hop (Den)INDONESIA11341B22J20N13LVo Noi Ly HopINDONESIA11482-22J00-000
→ mã cũ: 11482B22J00N000Ron Vo Ly HopINDONESIA12614-22J30-000
→ mã cũ: 12614-22J00-000ly hợpINDONESIA12622-22J20-000
→ mã cũ: 12620B22J10N000Bang Rang Ly Hop DeINDONESIA21411-22J00-000
→ mã cũ: 21411B22J00N000Vo Dum Ly HopINDONESIA21441-22J00-000
→ mã cũ: 21441B22J00N000Dia Bo Ly Hop So Cap So 1INDONESIA21441B22J00N000Dia Bo Ly Hop So Cap So 1INDONESIA21442-22J00-000
→ mã cũ: 21442B22J00N000Dia Bo Ly Hop So Cap So 2INDONESIA21451-22J00-000
→ mã cũ: 21451B22J00N000Dia Ly Hop Thu CapINDONESIA21461-22J00-000
→ mã cũ: 21461B22J00N000Dia Ep Ly HopINDONESIA

2. Đánh giá dây ga và thay nếu cần
Ở 12.000 km (1 năm sử dụng), dây ga bắt đầu bị khô dầu bôi trơn và có thể có sợi đứt bên trong vỏ — không nhìn thấy từ ngoài. Nếu cảm thấy ga nặng hơn bình thường, kiểm tra và thay dây ga ngay.
Dây ga tay ga Suzuki — kiểm tra kỹ lưỡng ở mốc 12.000 kmMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc58300-22J00-000
→ mã cũ: 58300B22J00N000dây gaINDONESIA58300-13H30V000
→ mã cũ: 58300-13H00V000dây gaVIET NAM58300-13HC0V000dây gaVIET NAM58300-13HD0V000dây gaVIET NAM58300-41H20V000dây gaVIET NAM58620-41H00-000Kep Giu Day GaTHAI LAN44663-04H30-000Day GaiTRUNG QUOC57100-33G02-000Chup Day GaTRUNG QUOC

3. Kiểm tra phuộc và phớt làm kín
Phuộc tay ga Suzuki ở 12.000 km cần kiểm tra: phớt dầu phuộc (fork oil seal) — lau sạch thân phuộc, kẹp tờ giấy trắng vào phớt rồi bóp phuộc xem có dấu dầu thấm ra không. Phớt chảy dầu = thay ngay, không để chảy xuống đĩa phanh.
Phuộc và phớt làm kín tay ga Suzuki — thay phớt khi có dấu hiệu chảy dầuMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc09283-16008-000
→ mã cũ: 09283B16008N000phớt dầuINDONESIA09283-17L04-000
→ mã cũ: 09283B17L04N000phớt dầuINDONESIA09289-05L01-000
→ mã cũ: 09289B05L01N000phớt dầuINDONESIA51103-22J20V13L
→ mã cũ: 51103B22J00N13Lphuộc (giảm xóc)VIET NAM51103-22J20V291phuộc (giảm xóc)VIET NAM51104-22J20V13L
→ mã cũ: 51104B22J00N13Lphuộc (giảm xóc)VIET NAM51104-22J20V291phuộc (giảm xóc)VIET NAM51110-22J00-000
→ mã cũ: 51110B22J00N000Ong Phuoc TrongINDONESIA51110-22J00V000Ong Phuoc TrongVIET NAM51130-22J20V13LOng Phuoc Ngoai, PhaiVIET NAM

4. Đĩa phanh — đo độ dày và xem xét thay
Đĩa phanh tay ga Suzuki có tuổi thọ khoảng 20.000–30.000 km tùy cách sử dụng. Ở 12.000 km, đo độ dày đĩa: dưới 3.0mm → lên kế hoạch thay; dưới 2.5mm → thay ngay.
Đĩa phanh và má phanh tay ga Suzuki — đo độ dày tại mốc 12.000 kmMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc59211-07H30V000
→ mã cũ: 59211-07H20-000đĩa phanhVIET NAM59211-07H60V000đĩa phanhVIET NAM59211-09G00V000đĩa phanhVIET NAM59211-09G80V000đĩa phanhVIET NAM69211-16H20V000đĩa phanhVIET NAM69740-20G00-000
→ mã cũ: 69740B20G00N000bình dầu phanhINDONESIA59211-20E00-000đĩa phanhTRUNG QUOC69669-08K00-000Nap Binh Dau ThangAN DO59221-40J00-000đĩa phanhINDONESIA

5. Bạc đạn bánh xe — kiểm tra lần đầu
Ở 12.000 km, bạc đạn bánh xe bắt đầu có thể xuất hiện rơ nhẹ — kiểm tra bằng cách nâng bánh lên và lắc ngang. Bạc đạn tốt: không có rơ ngang; rơ hơn 0.5mm → theo dõi, chuẩn bị thay ở 24.000 km.
Bạc đạn bánh xe tay ga Suzuki — kiểm tra ở 12.000 km, thay thường ở 24.000–40.000 kmMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc08123B60010N000bạc đạnINDONESIA08133-62017-000bạc đạnNHAT BAN09262-22L01-000
→ mã cũ: 09262B22L01N000Bac Dan, PhaiINDONESIA09262-22L02-000
→ mã cũ: 09262B22L02N000Bac Dan, TraiINDONESIA09263-25070-0B0
→ mã cũ: 09263B25070N0B0bạc đạnINDONESIA09263B20108N000bạc đạnINDONESIA08110-60020V000bạc đạnVIET NAM08133-62037V000bạc đạnVIET NAM08140-62017-000
→ mã cũ: 08140B62017N000bạc đạnINDONESIA08140-62017V000
→ mã cũ: 08143-62017V000bạc đạnVIET NAM

---

*Nguồn: [DOV Database](https://db.dov.vn) — https://db.dov.vn/kb/bao-duong-12000-km-tay-ga-suzuki-kiem-tra-sau-cvt-dia-phanh-va-phot-phuoc*
*Bản có ảnh: [https://wiki.dov.vn/kien-thuc/bao-duong-12000-km-tay-ga-suzuki-kiem-tra-sau-cvt-dia-phanh-va-phot-phuoc](https://wiki.dov.vn/kien-thuc/bao-duong-12000-km-tay-ga-suzuki-kiem-tra-sau-cvt-dia-phanh-va-phot-phuoc)*
