{
    "@context": "https://schema.org",
    "@type": "Article",
    "headline": "Bugi Air Blade 125 – CPR7EA-9 vs LMAR8L-9 Iridium: Chọn đúng loại cho từng thế hệ",
    "name": "Bugi Air Blade 125 – CPR7EA-9 vs LMAR8L-9 Iridium: Chọn đúng loại cho từng thế hệ",
    "url": "https://db.dov.vn/kb/bugi-air-blade-125-cpr7ea-9-vs-lmar8l-9-iridium-chon-dung-loai-cho-tung-the-he",
    "image": "",
    "description": "So sánh chi tiết bugi CPR7EA-9 và LMAR8L-9 Laser Iridium cho Air Blade 125 theo thế hệ. Hướng dẫn kiểm tra, điều chỉnh khe hở và nhận biết bugi hỏng.",
    "articleBody": "Bugi Honda Air Blade 125 — Phân tích kỹ thuật từ CPR7EA-9 đến bugi iridium thế hệ mới\nAir Blade 125 dùng bugi CPR7EA-9 (NGK) từ 2012 đến 2019 — loại bugi đồng 4 điện cực phổ biến trong dòng xe 125cc Honda. Từ thế hệ 2020, Air Blade 125 chuyển sang bugi iridium cực nhỏ cho động cơ eSP+ cải tiến. Hiểu đúng sự khác biệt giúp tránh lắp sai bugi gây hỏng đầu máy.\n\nBảng tra mã bugi Air Blade 125 theo thế hệ\n\n  Thế hệNămMã HondaLoạiTương đương\n  \n    Thế hệ 1–2 (K27, K66)2012–201931917KPH901 (NGK)31927KPH901 (DENSO)Đồng, 4 điện cựcNGK CPR7EA-9 / DENSO U22EPR9\n    Thế hệ 3 (K2Z, K0R)2020–nay31917K0RV01Iridium laserNGK LMAR8L-9 (dùng chung SH 125, Lead 125)\n  \n\n\nPhân tích kỹ thuật: Tại sao Air Blade 125 dùng bugi nóng hơn Vision 110?\nAir Blade 125 thế hệ 1–2 dùng bugi CPR7EA-9 (nhiệt độ 7), trong khi Vision 110 dùng MR8C-9N (nhiệt độ 8). Số càng nhỏ = bugi nóng hơn (hot plug). Lý do:\n\n  Air Blade 125 có tỉ số nén và công suất cao hơn Vision 110 — buồng đốt đạt nhiệt độ cao hơn\n  Bugi nóng hơn (số thấp hơn) tự làm sạch muội than hiệu quả hơn ở nhiệt độ cao\n  Nếu thay bugi số nhiệt cao hơn (ví dụ CPR8) vào Air Blade 125, điện cực dễ bị muội bám sớm do nhiệt độ không đủ để tự đốt sạch\n\n\nSo sánh bugi đồng CPR7EA-9 và bugi iridium LMAR8L-9\n\n  Tiêu chíCPR7EA-9 (đồng)LMAR8L-9 (iridium)\n  \n    Đường kính điện cực trung tâm2.5mm0.4mm (laser iridium)\n    Điện áp đánh lửa cần thiếtCao hơnThấp hơn — tia lửa mạnh hơn với điện áp tương đương\n    Tuổi thọ8.000–10.000 km20.000–24.000 km\n    Hiệu quả đốt cháyTiêu chuẩnĐốt cháy hoàn toàn hơn, giảm muội và tiêu hao nhiên liệu\n    GiáThấpCao hơn 3–5 lần, nhưng chi phí trên km tương đương\n  \n\n\nKhoảng cách khe hở bugi (Gap) Air Blade 125\nKhe hở tiêu chuẩn bugi Air Blade 125: 0.8–0.9mm. Khe hở quá rộng (> 1.0mm) làm tia lửa yếu, máy dễ bỏ máy khi tải lớn. Khe hở quá hẹp (< 0.7mm) tia lửa ngắn, đốt cháy không hoàn toàn, máy nóng bất thường. Bugi iridium LMAR8L-9 khe hở cài sẵn ở nhà máy — không điều chỉnh.\n\nDấu hiệu bugi hỏng cần thay ngay\n\n  Điện cực bị ăn mòn không đều hoặc mòn thành hình bán nguyệt — khe hở quá rộng, mất công suất\n  Muội than đen bám dày trên điện cực và sứ cách điện — hỗn hợp quá đậm hoặc dầu lọt vào buồng đốt\n  Sứ cách điện nứt hoặc có vết cháy màu xanh — bugi bị đánh lửa bề mặt (surface tracking), phải thay ngay\n  Điện cực màu trắng xám — hỗn hợp quá nhạt, nhiệt độ buồng đốt quá cao, kiểm tra hệ thống cung cấp xăng\n\n\nMoment siết bugi Air Blade 125\nĐầu máy Air Blade 125 bằng nhôm hợp kim — cực kỳ dễ hỏng ren nếu siết bugi bằng tay hoặc siết quá mạnh. Moment tiêu chuẩn: 12–16 N·m. Dùng tuýp bugi chuyên dụng có tay đo moment, không dùng tuýp cộng thêm cần dài để tăng lực siết.",
    "datePublished": "2026-04-28T08:20:44+00:00",
    "dateModified": "2026-04-28T08:20:44+00:00",
    "inLanguage": "vi-VN",
    "author": {
        "@type": "Organization",
        "name": "DOV Database",
        "url": "https://db.dov.vn"
    },
    "publisher": {
        "@type": "Organization",
        "name": "DOV Database",
        "url": "https://db.dov.vn"
    },
    "sameAs": [
        "https://wiki.dov.vn/kien-thuc/bugi-air-blade-125-cpr7ea-9-vs-lmar8l-9-iridium-chon-dung-loai-cho-tung-the-he"
    ],
    "mainEntityOfPage": {
        "@type": "WebPage",
        "@id": "https://db.dov.vn/kb/bugi-air-blade-125-cpr7ea-9-vs-lmar8l-9-iridium-chon-dung-loai-cho-tung-the-he"
    },
    "subjectOf": {
        "@type": "WebPage",
        "url": "https://wiki.dov.vn/kien-thuc/bugi-air-blade-125-cpr7ea-9-vs-lmar8l-9-iridium-chon-dung-loai-cho-tung-the-he",
        "inLanguage": "vi-VN",
        "audience": "human"
    },
    "_alternate": {
        "html": "https://db.dov.vn/kb/bugi-air-blade-125-cpr7ea-9-vs-lmar8l-9-iridium-chon-dung-loai-cho-tung-the-he",
        "markdown": "https://db.dov.vn/kb/bugi-air-blade-125-cpr7ea-9-vs-lmar8l-9-iridium-chon-dung-loai-cho-tung-the-he.md",
        "json": "https://db.dov.vn/kb/bugi-air-blade-125-cpr7ea-9-vs-lmar8l-9-iridium-chon-dung-loai-cho-tung-the-he.json",
        "plain": "https://db.dov.vn/kb/bugi-air-blade-125-cpr7ea-9-vs-lmar8l-9-iridium-chon-dung-loai-cho-tung-the-he.txt",
        "human": "https://wiki.dov.vn/kien-thuc/bugi-air-blade-125-cpr7ea-9-vs-lmar8l-9-iridium-chon-dung-loai-cho-tung-the-he"
    }
}