Bugi Honda Future — CPR6EA-9, U20EPR9 — Tra cứu mã và thông số kỹ thuật ======================================================================= Ngay dang: 2026-04-28 URL: https://db.dov.vn/kb/bugi-honda-future-cpr6ea-9-u20epr9-tra-cuu-ma-va-thong-so-ky-thuat Wiki (co anh): https://wiki.dov.vn/kien-thuc/bugi-honda-future-cpr6ea-9-u20epr9-tra-cuu-ma-va-thong-so-ky-thuat Mã bugi chính hãng Honda Future: CPR6EA-9 (NGK, 31916KPH901) và U20EPR9 (Denso, 31926KPH901). Khoảng cách điện cực, chu kỳ thay và phân biệt bugi NEO vs Future 125 Fi. Bugi Honda Future — SOHC 2 xupap, làm mát không khí Động cơ Future (cả 110cc và 125cc) dùng cấu hình SOHC 2 xupap, tỷ số nén thấp hơn dòng xe 150cc DOHC — vì vậy bugi dùng nhiệt trị thấp hơn (số nhiệt 6 thay vì 9 của Winner/CB150R). Future NEO và Future 125 Fi dùng chung một mã bugi. Mã bugi chính hãng Honda Future Mã SKUKý hiệu bugiHãngÁp dụng 31916KPH901CPR6EA-9NGKFuture 125 Fi / Future NEO / MSX 125 / Super Cub C125 31926KPH901U20EPR9DensoFuture 125 Fi / Future NEO / MSX 125 / Super Cub C125 Không dùng nhầm CPR7EA-9 (nhiệt trị 7) của Air Blade — nhiệt trị cao hơn có thể gây bugi lạnh bám muội than trên Future có tỷ số nén thấp hơn. Thông số kỹ thuật bugi Future Thông sốGiá trị Khoảng cách điện cực (gap)0,80 – 0,90 mm Ren bugiM10 × 1,0 Chiều sâu ren (reach)19 mm (long-reach) Nhiệt trị NGK6 Loại điện cựcNickel / Projected tip Dụng cụ mở bugi Mã SKUMô tảÁp dụng 89216KPH900Tuýp mở bugi chính hãng HondaFuture 125 Fi / Future NEO Chu kỳ thay bugi Future Hành độngChu kỳ Kiểm tra khoảng cách điện cựcMỗi 4.000 km Thay bugi standard (Nickel)Mỗi 8.000 – 12.000 km Thay bugi Iridium (nếu dùng)Mỗi 24.000 – 32.000 km Màu bugi — Chẩn đoán động cơ Bugi Future nâu xám nhạt: hoạt động tốt. Bugi đen bóng dầu: sùi dầu — kiểm tra xéc măng hoặc phớt xupap. Bugi đen khô muội: hỗn hợp quá đậm, lọc gió bẩn hoặc (với carb) kim ga bị cong, phao ngập. Bugi trắng gạch: quá nhạt — với carb kiểm tra rò khí cổ hút; với Fi kiểm tra cảm biến oxy.