---
type: article
title: Đại tu Suzuki GSX250 Gixxer 250 — Parallel twin 249cc: xéc-măng, làm mát nước và giới hạn mài mòn
slug: dai-tu-suzuki-gsx250-gixxer-250-parallel-twin-249cc-xec-mang-lam-mat-nuoc-va-gio
url: https://db.dov.vn/kb/dai-tu-suzuki-gsx250-gixxer-250-parallel-twin-249cc-xec-mang-lam-mat-nuoc-va-gio
human_mirror: https://wiki.dov.vn/kien-thuc/dai-tu-suzuki-gsx250-gixxer-250-parallel-twin-249cc-xec-mang-lam-mat-nuoc-va-gio
published: 2026-05-10T09:52:09+00:00
language: vi-VN
---

# Đại tu Suzuki GSX250 Gixxer 250 — Parallel twin 249cc: xéc-măng, làm mát nước và giới hạn mài mòn

> Hướng dẫn đại tu GSX250 Gixxer 250: đo áp suất nén từng xi-lanh riêng, thay xéc-măng twin, toàn bộ nước làm mát thay khi tháo máy và bảng giới hạn mài mòn tham khảo.

Đại tu Suzuki GSX250 Gixxer 250 — Parallel twin SOHC: giới hạn mài mòn, nước làm mát và hộp số 6 cấp
GSX250 Gixxer 250 là mẫu xe phức tạp nhất trong danh mục Suzuki Việt Nam — động cơ 2 xi-lanh song song SOHC 249cc làm mát bằng nước. Đại tu GSX250 khác xe 150cc một xi-lanh ở điểm quan trọng: phải kiểm tra và đo 2 xi-lanh, 2 piston độc lập, và toàn bộ nước làm mát phải được thay khi tháo máy. Đại tu thường ở mốc 50.000–70.000 km nếu bảo dưỡng đúng chu kỳ.
1. Xéc-măng hai xi-lanh — đo từng xi-lanh riêng
Không nhất thiết cả hai xi-lanh mòn cùng tốc độ. Đo áp suất nén từng xi-lanh: nếu xi-lanh 1 đạt 150 psi nhưng xi-lanh 2 chỉ đạt 110 psi → chỉ đại tu xi-lanh 2. Tiết kiệm chi phí đáng kể.
Xéc-măng và piston GSX250 Gixxer 250 — đo từng xi-lanh riêng trước khi đại tuMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc12100-41K10-050pistonINDONESIA12111-41K10-0F0pistonINDONESIA12140-41K00-000Bac PistonINDONESIA12151-41K00-000bộ piston (kit ac piston)INDONESIA59100-34J40-000bộ piston phanh (caliper)INDONESIA59610-30H00-000pistonINDONESIA69100-41K00-000bộ piston phanh (caliper)INDONESIA69600-41810-000Bo PistonINDONESIA
2. Nước làm mát — bắt buộc thay khi tháo máy
Bất kỳ khi nào tháo động cơ GSX250 để đại tu, nước làm mát phải xả hoàn toàn và thay mới sau khi lắp lại. Kiểm tra van hằng nhiệt — chi tiết thường hỏng nhưng hay bị bỏ sót khi đại tu.
Không tìm thấy mã phụ tùng tương ứng trong catalog.
3. Hộp số 6 cấp — kiểm tra khi đã mở máy
Bánh răng hộp số 6 cấp GSX250 — kiểm tra khi đại tu, thường không cần thayMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc24221-41K00-000bánh răng sơ cấp hộp sốINDONESIA24231-41K00-000bánh răng sơ cấp hộp sốINDONESIA24251-41K00-000bánh răng sơ cấp hộp sốINDONESIA24261-41K00-000bánh răng sơ cấp hộp sốINDONESIA24311-41K01-000bánh răng thứ cấp hộp sốINDONESIA24321-41K01-000bánh răng thứ cấp hộp sốINDONESIA24331-41K01-000bánh răng thứ cấp hộp sốINDONESIA24341-41K01-000bánh răng thứ cấp hộp sốINDONESIA24351-41K00-000bánh răng thứ cấp hộp sốINDONESIA24361-41K00-000bánh răng thứ cấp hộp sốINDONESIA
4. Ly hợp GSX250 — bền hơn xe sport 150cc
GSX250 thường chạy đường trường ở số cao, ít thay số liên tục — ly hợp mòn chậm hơn. Kiểm tra đĩa ma sát: còn trên 80% chiều dày so với mới → không cần thay trong đợt đại tu này.
Ly hợp GSX250 Gixxer 250 — thường bền hơn xe 150cc nếu không chạy đô thịMã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc11340-41K00-000Nap Ly HopINDONESIA11482-41K00-000Ron Vo Ly HopINDONESIA12600-41870-000Bo Ly Hop DeINDONESIA21411-41K00-000Vo Dum Ly HopINDONESIA21441-41K00-000Bo Ly Hop ,So 1INDONESIA21442-41K00-000Bo Ly Hop ,So 2INDONESIA21451-41K00-000Dia Ly HopINDONESIA21462-41K00-000Dia Ep Ly HopINDONESIA

Giới hạn mài mòn tham khảo Suzuki GSX250
Chi tiếtTiêu chuẩnGiới hạn mài mònHành động

Đường kính xi-lanh57.000 mm57.100 mmDoa + piston oversized
Áp suất nénTrên 150 psiDưới 120 psiĐại tu xéc-măng
Khe hở xéc-măng nén0.10–0.30 mm0.60 mmThay xéc-măng

---

*Nguồn: [DOV Database](https://db.dov.vn) — https://db.dov.vn/kb/dai-tu-suzuki-gsx250-gixxer-250-parallel-twin-249cc-xec-mang-lam-mat-nuoc-va-gio*
*Bản có ảnh: [https://wiki.dov.vn/kien-thuc/dai-tu-suzuki-gsx250-gixxer-250-parallel-twin-249cc-xec-mang-lam-mat-nuoc-va-gio](https://wiki.dov.vn/kien-thuc/dai-tu-suzuki-gsx250-gixxer-250-parallel-twin-249cc-xec-mang-lam-mat-nuoc-va-gio)*
