---
type: article
title: Hệ Thống Ly Hợp Honda Wave Blade – Đĩa Ma Sát, Lò Xo Ly Hợp, Điều Chỉnh Và Mã 22xxx
slug: he-thong-ly-hop-honda-wave-blade-dia-ma-sat-lo-xo-ly-hop-dieu-chinh-va-ma-22xxx
url: https://db.dov.vn/kb/he-thong-ly-hop-honda-wave-blade-dia-ma-sat-lo-xo-ly-hop-dieu-chinh-va-ma-22xxx
human_mirror: https://wiki.dov.vn/kien-thuc/he-thong-ly-hop-honda-wave-blade-dia-ma-sat-lo-xo-ly-hop-dieu-chinh-va-ma-22xxx
published: 2026-05-18T07:46:56+00:00
language: vi-VN
---

# Hệ Thống Ly Hợp Honda Wave Blade – Đĩa Ma Sát, Lò Xo Ly Hợp, Điều Chỉnh Và Mã 22xxx

> Phân tích hệ thống ly hợp (clutch) Honda Wave Blade từ mã catalogue: friction disc 22201-KWW-740, steel plate 22321-KWW-740, clutch spring 22401-KWW-740, clutch lifter 22813-KWW-740 và quy trình điều chỉnh dây côn đúng kỹ thuật.

Ly Hợp Đa Đĩa Ướt Wave Blade – Cấu Trúc Và Nguyên Lý
Honda Wave Blade dùng ly hợp đa đĩa ướt (multi-plate wet clutch): nhiều đĩa ma sát và đĩa thép xếp xen kẽ nhau, ngâm trong dầu máy. Khi tay côn nhả: lò xo ly hợp ép các đĩa chặt vào nhau → truyền lực từ trục sơ cấp sang hộp số. Khi bóp tay côn: cable kéo clutch lifter → nén lò xo → các đĩa tách ra → ly hợp ngắt. Số lượng đĩa Wave Blade: 3-4 đĩa ma sát và 3-4 đĩa thép (clutch stack). Đặc điểm ly hợp ướt: không bị quá nóng (dầu tản nhiệt), hoạt động êm, tuổi thọ cao, nhưng yêu cầu đúng loại dầu (JASO MA/MA2 – không có friction modifier).
Đĩa Ma Sát – Mã 22201-KWW-740
Friction disc (đĩa ma sát) mã 22201-KWW-740: đĩa thép nền với lớp vật liệu ma sát (friction material) dán hai mặt. Vật liệu ma sát Honda OEM: giấy ma sát tổng hợp (paper-based friction material) có rãnh mắt lưới (grooved pattern) thoát dầu. Độ dày đĩa ma sát mới: 2,9-3,1mm, giới hạn thay: 2,6mm. Đo độ dày bằng micromet tại 4 điểm đối xứng. Đĩa ma sát bị cứng/đen/bóng = cháy do dùng dầu JASO MB hoặc để ly hợp trượt quá lâu → thay ngay. Ngâm đĩa ma sát mới trong dầu sạch 10 phút trước khi lắp vào.
Đĩa Thép – Mã 22321-KWW-740
Steel plate (đĩa thép) mã 22321-KWW-740: thép tôi cứng, không có lớp ma sát. Kiểm tra độ phẳng: đặt lên bàn phẳng, khe hở tối đa cho phép 0,1mm. Đĩa thép cong vênh hơn 0,1mm: ly hợp trượt dù lò xo còn tốt. Đĩa thép thường bền hơn đĩa ma sát – thông thường thay 2-3 bộ đĩa ma sát trước khi cần thay đĩa thép.
Lò Xo Ly Hợp – Mã 22401-KWW-740
Clutch spring mã 22401-KWW-740: 3-4 lò xo xoắn đặt trong nắp ly hợp, ép đĩa. Chiều dài lò xo mới: 33,5mm, giới hạn thay: 31,0mm. Thay lò xo theo bộ (tất cả cùng một lúc) – lắp lò xo có độ dài không đều gây ly hợp bị lệch và rung.
Chỉnh Dây Côn – Kỹ Thuật Đúng
Khe hở tay côn tiêu chuẩn Wave Blade: 10-20mm hành trình tự do tại tay côn (free play) trước khi ly hợp bắt đầu ngắt. Chỉnh tại núm chỉnh ở tay côn (in-line adjuster): nới ngược chiều kim đồng hồ tăng free play, siết giảm free play. Chỉnh tại đầu cable ở hộp máy: cùng nguyên tắc. Khi dây côn bị giãn nhiều: xe khởi động dễ (ly hợp cắt tốt) nhưng chuyển số giật khi vào số 1. Khi dây côn quá chặt (free play &lt;5mm): ly hợp trượt liên tục → đĩa ma sát cháy nhanh → tốn xăng.

---

*Nguồn: [DOV Database](https://db.dov.vn) — https://db.dov.vn/kb/he-thong-ly-hop-honda-wave-blade-dia-ma-sat-lo-xo-ly-hop-dieu-chinh-va-ma-22xxx*
*Bản có ảnh: [https://wiki.dov.vn/kien-thuc/he-thong-ly-hop-honda-wave-blade-dia-ma-sat-lo-xo-ly-hop-dieu-chinh-va-ma-22xxx](https://wiki.dov.vn/kien-thuc/he-thong-ly-hop-honda-wave-blade-dia-ma-sat-lo-xo-ly-hop-dieu-chinh-va-ma-22xxx)*
