---
type: article
title: Hệ thống nhiên liệu & gầm xe Honda Super Dream C100M 2001–2006 — Carb Keihin, phuộc, phanh, bánh xe, xích nhông đĩa, treo sau
slug: he-thong-nhien-lieu-gam-xe-honda-super-dream-c100m-20012006-carb-keihin-phuoc-ph
url: https://db.dov.vn/kb/he-thong-nhien-lieu-gam-xe-honda-super-dream-c100m-20012006-carb-keihin-phuoc-ph
human_mirror: https://wiki.dov.vn/kien-thuc/he-thong-nhien-lieu-gam-xe-honda-super-dream-c100m-20012006-carb-keihin-phuoc-ph
published: 2026-05-10T10:34:56+00:00
language: vi-VN
---

# Hệ thống nhiên liệu & gầm xe Honda Super Dream C100M 2001–2006 — Carb Keihin, phuộc, phanh, bánh xe, xích nhông đĩa, treo sau

> Phân tích chuyên sâu hệ thống nhiên liệu Honda Super Dream C100M: bộ chế hoà khí Keihin PB5NA/PB5EE với gíc-lơ #72/#38, lọc gió xốp ướt, bình xăng 3.2L. Hệ thống gầm: phuộc Showa telescopic, phanh tang trống trước sau, bánh xe căm 2.25-17/2.50-17, xích 428-96 mắt, treo sau đôi Showa. Mã phụ tùng gốc từ Parts Catalogue C100M (GBGT TO KFVZ).

body{font-family:'Segoe UI',Arial,sans-serif;font-size:14px;line-height:1.75;color:#1a1a2e;background:#f8f9fc;margin:0;padding:0}
.wrap{max-width:1060px;margin:0 auto;padding:28px 22px 60px}
h1{font-size:1.85rem;color:#0d3b6e;border-bottom:4px solid #c7960a;padding-bottom:10px;margin-bottom:6px}
h2{font-size:1.25rem;color:#0d3b6e;border-left:5px solid #c7960a;padding-left:11px;margin-top:34px;margin-bottom:12px}
h3{font-size:1.05rem;color:#1a5276;margin-top:18px;margin-bottom:7px}
.sub{color:#555;font-size:.93rem;margin-bottom:22px;font-style:italic}
.mb{background:#eaf2fb;border:1px solid #aed6f1;border-radius:7px;padding:13px 18px;margin-bottom:22px;display:grid;grid-template-columns:1fr 1fr;gap:7px 20px;font-size:13px}
.mb strong{color:#0d3b6e}
.sec{background:#fff;border:1px solid #dde4ef;border-radius:9px;padding:18px 22px;margin-bottom:18px;box-shadow:0 1px 3px rgba(0,0,0,.05)}
table{width:100%;border-collapse:collapse;font-size:13px;margin:10px 0}
th{background:#0d3b6e;color:#fff;padding:7px 9px;text-align:left;font-weight:600}
td{padding:6px 9px;border-bottom:1px solid #e5ebf3;vertical-align:top}
tr:nth-child(even) td{background:#f3f7fb}
.pn{font-family:monospace;font-size:11.5px;color:#555}
.box{border-radius:5px;padding:10px 14px;margin:10px 0;font-size:13px}
.info{background:#e8f4fd;border-left:4px solid #2980b9;color:#1a4a6e}
.warn{background:#fef9e7;border-left:4px solid #f0a500;color:#7d6008}
.tip{background:#eafaf1;border-left:4px solid #27ae60;color:#1a5932}
.alert{background:#fdf2f2;border-left:4px solid #c0392b;color:#6e1a1a}
ul{margin:5px 0 9px 17px;padding:0}
li{margin-bottom:3px}
hr{border:none;border-top:1px solid #dce3ef;margin:22px 0}

Hệ thống nhiên liệu &amp; gầm xe Honda Super Dream C100M 2001–2006
Carburettor Keihin, lọc gió, bình xăng, phuộc Showa, phanh tang trống, bánh xe căm, xích nhông đĩa, treo sau — Parts Catalogue C100M (GBGT TO KFVZ)

  Mã model: C100M1 / C100M4 / C100M6
  Thị trường: Việt Nam
  Số máy: HA08E-0500001~0999999
  Số khung: RLHHA080*3Y500001~3Y999999
  Carburettor: Keihin PB5NA (M1) / PB5EE (M4, M6)
  Catalogue: GBGT TO KFVZ — Honda Motor Co., Ltd. 2006



1. Bộ Chế Hoà Khí — Carburetor Keihin (Block E-19)
Super Dream dùng bộ chế hoà khí Keihin PB5NA (C100M1 — 16100-KFV-951) hoặc PB5EE (C100M4/6 — 16100-KFV-780), loại piston tròn (slide-type). Thiết kế đơn giản, bền bỉ, sửa chữa dễ dàng cho xe phổ thông.
Các thông số hiệu chỉnh quan trọng

  Chi tiếtThông số / Mã sốChức năng
  Gíc-lơ chính (Main Jet)#72 — 99102-GHB-0720Điều tiết xăng tải trung bình đến cao
  Gíc-lơ ga (Slow Jet)#38 — 99103-GB0-0380Điều tiết xăng không tải và tải nhỏ
  Kim phun (Jet Needle)16012-KFV-951 (M1) / KFV-780 (M4/6)Tỉ lệ hỗn hợp theo góc mở bướm ga
  Van bướm ga (Throttle Valve)16022-GBG-861 (M1) / KRS-910 (M4/6)Piston điều tiết lượng hỗn hợp
  Phao xăng (Float Set)16013-KEV-900 (M1) / KRS-910 (M4/6)Duy trì mức xăng cố định buồng phao
  Van phao (Float Valve)16155-883-005 (M1) / KFV-780 (M4/6)Đóng/mở cấp xăng theo mực phao
  Gioăng buồng phao16163-GBG-960 / KRS-910Kín buồng phao
  Bộ gioăng carb16010-GBG-960 (M1) / KRS-910 (M4/6)Gasket set đại tu carb
  Khoá xăng (Fuel Cock)16951-KEV-900 / KRS-910Đóng/mở/dự trữ (Reserve)
  Lưới lọc carb16176-GB0-911 / KRS-910Lọc cặn xăng trước carb
  Ống thông hơi16199-KEV-901 / KRS-910Thông hơi buồng phao


  Bảo dưỡng carb:

  • Chỉnh không tải: FRT 0.1 giờ — tốc độ cầm chừng 1.300–1.500 rpm

  • Chỉnh mức phao: FRT 0.6 giờ — mức phao sai làm hỗn hợp giàu/nghèo bất thường

  • Đại tu carb (vệ sinh hoàn toàn + thay gioăng): FRT 0.7 giờ

  • Dấu hiệu cần đại tu: chạy không êm, tốn xăng bất thường, khói đen, không tải không ổn định




2. Lọc Gió — Air Cleaner (Block F-15)
Hộp lọc gió (17225-KFV-950) bố trí bên phải xe, dẫn khí sạch vào carb qua ống nối (17253-KFV-950). Lõi lọc (17205-GN5-900) loại xốp ướt tẩm dầu — lọc bụi hiệu quả trên đường đất Việt Nam. Bẫy lửa (TRAP COMP., FLAME — 17212-KFL-840) và nắp duct tích hợp. Gioăng kín (17213 + 17214) ngăn không khí chưa qua lọc vào thẳng carb.
Vệ sinh lọc gió: Mỗi 6.000 km (đường bình thường) hoặc 3.000 km (đường bụi). FRT vệ sinh: 0.3 giờ. Lọc tắc → hỗn hợp giàu xăng, máy thiếu lực, khói đen. Không dùng khí nén thổi ngược — hỏng cấu trúc lõi xốp.



3. Bình Xăng &amp; Hệ Thống Nhiên Liệu (Block F-12)
Bình xăng thép dập (17510-GBG-B20) dung tích ~3.2 lít, tích hợp đồng hồ báo mức xăng kiểu phao biến trở (37800-GN5-901) truyền tín hiệu lên đồng hồ tổng. Lưới lọc bình (16910-GAH-690) bảo vệ carb khỏi cặn. Ống xăng silicon 5.3×430mm (17630-GN5-900).
Bảo quản: Xả hết xăng nếu để xe &gt;30 ngày — xăng cũ đọng nhựa tắc lưới và gíc-lơ. Bình rỉ sét bên trong là nguyên nhân phổ biến gây tắc carb ở xe cũ.



4. Ống Xả — Exhaust Muffler (Block F-16)
Ống xả liền bình giảm thanh (MUFFLER COMP. — 18350-KFV-950 cho M1, 18350-KFV-830 cho M4/6). Tấm chắn nhiệt ống xả (18240-KFV-950). Gioăng ống xả (18291-HB2-900) thay định kỳ — khi hỏng: khí xả rò gây tiếng nổ lớn và giảm hiệu suất.



5. Phuộc Trước Telescopic — Front Fork (Block F-7)
Phuộc ống lồng thủy lực Showa: ống trong (TUBE 51410-GN5-901) di chuyển lên/xuống trong ống ngoài (CASE BOTTOM 51420-GBG-B11). Cấu tạo đầy đủ mỗi ống:

  Chi tiếtMã phụ tùngSL/bên
  Ống phuộc trong (Pipe Comp.)51410-GN5-901 (M1) / KFV-831 (M4/6)1
  Lò xo phuộc chính (Spring A)51401-GN5-901 (M1) / KFV-831 (M4/6)1
  Lò xo hồi (Rebound Spring)51412-GN5-9011
  Bộ phớt dầu phuộc (Seal Set)51490-GN5-305 (M1) / KGH-901 (M4/6)1
  Phớt bụi (Dust Seal)51425-GN5-9011
  Ống dưới phải (Case Bottom R.)51420-GBG-B11 (M1) / KFV-831 (M4/6)1
  Ống dưới trái (Case Bottom L.)51520-GBG-B11 (M1) / KFV-831 (M4/6)1

Dấu hiệu phuộc cần đại tu: vệt dầu trên ống trong, phuộc mềm đáy đột ngột, tiếng "kẹo kẹt" qua ổ gà. FRT thay phớt 1 bên: 0.9 giờ / cả 2 bên: 1.4 giờ. Dầu phuộc: Honda Fork Oil 10W.



6. Phanh Tang Trống — Drum Brake (Block F-8, F-10)
Cả hai bánh đều dùng phanh tang trống — đơn giản, bền bỉ, ít ảnh hưởng bởi mưa so với phanh đĩa thế hệ đầu.
Phanh trước (Front Brake — F-8)
Má phanh (06430-GCE-910, sản xuất NK) gắn trong mâm phanh (45010-GBG-B20). Cam phanh (43141-GC5-000) ép guốc ra ôm tang trống khi kéo tay phanh. Đặc biệt: tích hợp bánh răng đồng hồ tốc độ (44806-KEV-900) truyền cáp lên đồng hồ.
Phanh sau (Rear Brake — F-10)
Hoạt động bằng bàn đạp → thanh đẩy (43451-GBG-B20) → cam phanh. Công tắc đèn phanh sau (35350-GN5-601) tích hợp. Chỉnh thanh đẩy bằng đai ốc (43459-GN5-760).

  Chi tiếtMã phụ tùngTrước/Sau
  Bộ má phanh (NK)06430-GCE-9101 bộ / 1 bộ
  Lò xo hồi guốc phanh43151-110-0002 / 2
  Cam phanh43141-GC5-000 / 43141-400-0101 / 1
  Phớt bụi cam phanh45134-250-0001 / 1

Chỉnh phanh: Hành trình tự do tay phanh 10–20mm / bàn đạp 20–30mm. Khi mòn đến vạch MIN trên mâm → thay mới. FRT thay má phanh: 0.4 giờ/bánh.



7. Bánh Xe Căm — Front &amp; Rear Wheel (Block F-9, F-11)

  Vị tríCỡ lốpSămVòng bi moay
  Bánh trước2.25-17 4PR (44711-GBG-B20)IRC 2.25/2.50-17 (42712-KEV-900)2× 6301U (96140-63010-10)
  Bánh sau2.50-17 4PR (42711-GBG-B20)IRC 2.25/2.50-17 (42712-KEV-900)6203U + 2× 6301U

Mỗi bánh: 18 căm trong (97172-21157-F0) + 18 căm ngoài (97604-21157-F0). Bánh sau: đĩa xích 36T (41201-GN5-760) + bộ giảm chấn cao su (06410-KEV-900).



8. Xích Truyền Động &amp; Treo Sau (Block F-20, F-21)
Xích lái 428-96 mắt (40530-GBG-B20). Bộ nhông sên đĩa: Nhông dẫn 14T × Đĩa xích 36T × Xích 428-96L. Cánh tay lắc sau (52100-GBG-B20) thép hàn chữ Y, xoay quanh trục trên khung. 2 phuộc sau Showa đôi đối xứng (52400/52500-GBG-B21) với lò xo + ống giảm chấn dầu. Vỏ bảo vệ xích trái/phải (40510/40520-GBG-B20).
Độ chùng xích chuẩn: 15–25mm. Bôi trơn mỗi 1.000 km. Thay bộ nhông sên đĩa khi xích dãn &gt;2% hoặc răng nhông mòn dạng móc câu. FRT chỉnh xích: 0.1 giờ.

---

*Nguồn: [DOV Database](https://db.dov.vn) — https://db.dov.vn/kb/he-thong-nhien-lieu-gam-xe-honda-super-dream-c100m-20012006-carb-keihin-phuoc-ph*
*Bản có ảnh: [https://wiki.dov.vn/kien-thuc/he-thong-nhien-lieu-gam-xe-honda-super-dream-c100m-20012006-carb-keihin-phuoc-ph](https://wiki.dov.vn/kien-thuc/he-thong-nhien-lieu-gam-xe-honda-super-dream-c100m-20012006-carb-keihin-phuoc-ph)*
