---
type: article
title: Hệ Thống Phanh Đĩa Trước Và Sau Honda Winner 150 V1 – Rotor, Caliper, Má Phanh Từ Mã 43xxx/45xxx
slug: he-thong-phanh-dia-truoc-va-sau-honda-winner-150-v1-rotor-caliper-ma-phanh-tu-ma
url: https://db.dov.vn/kb/he-thong-phanh-dia-truoc-va-sau-honda-winner-150-v1-rotor-caliper-ma-phanh-tu-ma
human_mirror: https://wiki.dov.vn/kien-thuc/he-thong-phanh-dia-truoc-va-sau-honda-winner-150-v1-rotor-caliper-ma-phanh-tu-ma
published: 2026-05-21T05:38:49+00:00
language: vi-VN
---

# Hệ Thống Phanh Đĩa Trước Và Sau Honda Winner 150 V1 – Rotor, Caliper, Má Phanh Từ Mã 43xxx/45xxx

> Phân tích chuyên sâu hệ thống phanh đĩa thủy lực Honda Winner 150 V1 từ mã catalogue K56G: đĩa phanh trước 43510-K56-N11, đĩa phanh sau 45250-KWB-602, xi lanh phanh chính 45510-K03-M01, má phanh và dịch phanh DOT4.

Winner 150 V1 – Phanh Đĩa Cả Hai Bánh, Caliper Piston Đơn
Honda Winner 150 V1 trang bị phanh đĩa thủy lực cả hai bánh (front và rear disc brake) – tiêu chuẩn cao hơn nhiều đối thủ cùng phân khúc vẫn dùng phanh tang trống sau. Hệ thống phanh gồm: đĩa phanh (rotor/disc) gắn vào moay bánh, caliper (kẹp phanh) gắn cố định vào vỏ phuộc/giảm xóc, má phanh (brake pad) bên trong caliper, xi lanh phanh chính (master cylinder) trên tay lái/pê-đan, và dịch phanh (brake fluid) DOT4 kết nối toàn hệ thống.

Đĩa Phanh Trước – Mã 43510-K56-N11 Và Moay Bánh 44xxx
44650K56V0044650K5644711K56V0143510K56N1143512K56N1143514KS670143520MJ631543150K56N1143107MA700643108KSPB51
43510K56N11 – Đĩa phanh trước (front brake disc): đường kính 296mm, độ dày tiêu chuẩn 4,0mm, giới hạn mòn 3,5mm. Vật liệu: thép không gỉ SUS420 (martensitic stainless steel) tôi cứng HRC 28-35. Đĩa phanh Winner 150 V1 lớn hơn đáng kể so với Winner X (276mm) – phản ánh yêu cầu phanh cao hơn do trọng lượng và tốc độ tối đa lớn hơn. 43512K56N11 – Bulon đĩa phanh trước (disc bolt): M8 × P1,25, siết momen 42 Nm, có Loctite (keo chống nới). Không bao giờ dùng bulon thường thay bulon đĩa phanh chuyên dụng – rung động cao tần của đĩa phanh sẽ làm bulon thường tự nới sau vài trăm km, nguy hiểm tính mạng.
44650K56V00 – Moay bánh trước (front wheel hub) với vành (rim): nhôm đúc, đường kính vành 17 inch. 44711K56V01 – Lốp trước tiêu chuẩn: 100/80-17 (chiều rộng 100mm, tỷ lệ 80%, vành 17"). Áp suất tiêu chuẩn: 200 kPa (2,0 bar) một người lái.

Caliper Phanh Và Má Phanh – Mã 43150-K56
43150K56N1143107MA700643108KSPB5143112KSPB0143155K56N1043156KYZ91043190K56N11
43150K56N11 – Caliper trước (front brake caliper): piston đơn (single piston), đường kính piston 27mm. Caliper piston đơn (sliding caliper / floating caliper): chỉ có 1 piston đẩy má phanh vào, má phanh còn lại được đẩy vào đĩa bởi phản lực khi caliper trượt trên 2 chốt dẫn hướng. Loại này đơn giản và rẻ hơn caliper 2 piston (opposed piston) nhưng đủ hiệu quả cho xe 150cc. Vệ sinh và bôi mỡ chốt dẫn hướng caliper (slide pin) mỗi 12.000 km – nếu kẹt: má phanh mòn không đều, phanh tự kéo nhẹ liên tục, moay bánh nóng.

Đĩa Phanh Sau Và Xi Lanh Phanh Chính – Mã 45xxx
45156MCEOOO45157MCEOOO45510K03M0145530K03M6145156K56N1045250KWB60245517K03M6145520GW091145521GW091145111MAJG41
45250KWB602 – Đĩa phanh sau (rear brake disc): đường kính 220mm, độ dày tiêu chuẩn 4,0mm, giới hạn mòn 3,5mm. Mã KWB-602 (dùng chung với một số dòng khác) – đường kính 220mm nhỏ hơn đĩa trước 296mm phù hợp với nguyên tắc phân bổ lực phanh 70:30 (trước:sau). 45510K03M01 – Xi lanh phanh chính tay (front master cylinder): đường kính piston 12,7mm, tích hợp bình chứa dịch phanh 25ml trên tay lái phải. 45530K03M61 – Xi lanh phanh chính chân (rear master cylinder): đường kính piston 12,7mm, gắn tại khung xe bên phải, kết nối với pê-đan phanh sau.
Dịch phanh tiêu chuẩn Winner 150 V1: DOT 4. Điểm sôi khô: 230°C, điểm sôi ướt (sau hút ẩm): 155°C. Thay dịch phanh bắt buộc mỗi 2 năm hoặc 20.000 km – DOT 4 hút ẩm từ không khí qua thời gian, điểm sôi giảm dần, nguy cơ vapor lock khi phanh gấp liên tiếp xuống dốc dài. Không trộn DOT 3 và DOT 4 – hóa học tương thích nhưng điểm sôi của hỗn hợp thấp hơn DOT 4 thuần túy.

Chẩn Đoán Sự Cố Phanh Thường Gặp Trên Winner 150 V1

Triệu chứngNguyên nhân có thểKiểm tra / Xử lý
Tay phanh xốp, bóp sâu mới ănKhí lọt vào đường dầu phanh; dịch phanh cũ sôi cục bộXả khí (bleed) toàn hệ thống; thay dịch phanh mới
Phanh rung giật theo chu kỳĐĩa phanh cong vênh (warped disc)Đo độ đảo đĩa bằng đồng hồ so – vênh &gt;0,1mm: thay đĩa
Tiếng rít khi phanhMá phanh mòn đến wear indicator; đĩa phanh xước; má phanh bám dầuKiểm tra độ dày má phanh và bề mặt đĩa
Xe tự kéo phanh khi chạyChốt dẫn hướng caliper kẹt; piston caliper kẹt; đĩa phanh congTháo caliper, vệ sinh và bôi mỡ chốt dẫn hướng

---

*Nguồn: [DOV Database](https://db.dov.vn) — https://db.dov.vn/kb/he-thong-phanh-dia-truoc-va-sau-honda-winner-150-v1-rotor-caliper-ma-phanh-tu-ma*
*Bản có ảnh: [https://wiki.dov.vn/kien-thuc/he-thong-phanh-dia-truoc-va-sau-honda-winner-150-v1-rotor-caliper-ma-phanh-tu-ma](https://wiki.dov.vn/kien-thuc/he-thong-phanh-dia-truoc-va-sau-honda-winner-150-v1-rotor-caliper-ma-phanh-tu-ma)*
