---
type: article
title: Hệ Thống Phun Xăng PGM-FI Và Làm Mát Bằng Dung Dịch Honda Winner 150 V1 – Mã 16xxx, 17xxx, 19xxx
slug: he-thong-phun-xang-pgm-fi-va-lam-mat-bang-dung-dich-honda-winner-150-v1-ma-16xxx
url: https://db.dov.vn/kb/he-thong-phun-xang-pgm-fi-va-lam-mat-bang-dung-dich-honda-winner-150-v1-ma-16xxx
human_mirror: https://wiki.dov.vn/kien-thuc/he-thong-phun-xang-pgm-fi-va-lam-mat-bang-dung-dich-honda-winner-150-v1-ma-16xxx
published: 2026-05-21T05:38:49+00:00
language: vi-VN
---

# Hệ Thống Phun Xăng PGM-FI Và Làm Mát Bằng Dung Dịch Honda Winner 150 V1 – Mã 16xxx, 17xxx, 19xxx

> Phân tích chuyên sâu hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI và làm mát bằng nước Honda Winner 150 V1 từ mã catalogue thực tế: kim phun 16400-K56-N01, bộ lọc gió 17235-K56-N00, két nước 19300-K15-901, bơm nước 19010-K56-N01.

PGM-FI Winner 150 V1 – Thế Hệ Phun Xăng Thứ Ba Của Honda Việt Nam
Honda Winner 150 V1 sử dụng hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI (Programmed Fuel Injection) – đây là thế hệ PGM-FI thứ ba trên các dòng xe côn tay Honda tại Việt Nam, sau Winner X và Winner R, với bản đồ phun (fuel map) được tối ưu cho động cơ DOHC 150cc. PGM-FI thay thế hoàn toàn bộ chế hòa khí carburetor, cho phép ECU tính toán lượng xăng phun chính xác hơn dựa trên đa thông số đầu vào: vị trí bướm ga (TPS), tốc độ động cơ (RPM), nhiệt độ khí nạp (IAT), nhiệt độ dung dịch làm mát (ECT) và cảm biến oxy (O2 sensor).

Kim Phun Và Throttle Body – Mã 16xxx-K56
16400K56N0116060KVSJ0116075K40F0116076K35V0116077K35V0116081KVSJ0116169K56N0116410K56N0116430K56N0116450K56N01
16400K56N01 – Throttle body (thân bướm ga điện tử) Winner 150 V1: đường kính họng 28mm (lớn hơn 10mm so với carburetor PD18J của Wave 110cc), tích hợp TPS (Throttle Position Sensor) và IAC (Idle Air Control valve) điều chỉnh tốc độ không tải tự động. Throttle body Winner 150 không thể điều chỉnh bằng vít không tải thủ công như carburetor – mọi chỉnh không tải phải qua diagnostic tool Honda HDS. 16410K56N01 – Kim phun nhiên liệu (fuel injector): lỗ phun 12 tia (12-hole injector), lưu lượng phun khoảng 100-120 cc/phút tại áp suất 300 kPa. Chu kỳ phun (injection duration) từ 1,5ms (không tải) đến 8-10ms (toàn tải). Vệ sinh kim phun bằng máy siêu âm (ultrasonic cleaner) mỗi 20.000-30.000km hoặc khi máy giật/tiêu hao nhiên liệu bất thường.
16060KVSJ01 – Bơm xăng (fuel pump) đặt trong bình xăng: bơm điện DC 12V, áp suất bơm 350-400 kPa (cao hơn nhiều so với áp suất carburetor 15-20 kPa), lưu lượng 60-80 L/h. 16169K56N01 – Bộ điều áp (fuel pressure regulator): duy trì áp lực đường nhiên liệu tại 300 kPa ổn định, xả áp dư về bình xăng qua đường hồi. Khi bơm xăng yếu (áp suất &lt;280 kPa): máy khó nổ khi nguội, nổ được nhưng yếu ở vòng tua cao.

Hệ Thống Lọc Gió – Mã 17xxx-K56
17518GHB60317235K56N0017253K56N0017256K56N0017245K56N001737041970017371K56N0017410K56N00
17235K56N00 – Hộp lọc gió (air cleaner case) Winner 150 V1: nhựa ABS đúc, dung tích hộp lọc lớn hơn Winner X để phù hợp lưu lượng khí nạp cao hơn của DOHC 4 van. 17245K56N00 – Phần tử lọc (air filter element): giấy lọc gấp khúc tẩm dầu, diện tích bề mặt lọc khoảng 1.200 cm². Chu kỳ thay: 12.000 km hoặc 6.000 km trong điều kiện đường bụi. 17253K56N00 và 17256K56N00 – Đường ống nối lọc gió với throttle body (intake duct): cao su tổng hợp chịu nhiệt và chịu xăng, có gân tăng cứng chống xẹp khi bơm hút mạnh ở vòng tua cao. Khi đường ống này bị nứt hoặc lệch: không khí chưa qua lọc lọt vào động cơ, mài mòn xylanh và piston sớm.

Hệ Thống Làm Mát Bằng Dung Dịch – Mã 19xxx-K56
19242K56N0019300K1590119311K56V0019315KGH90019320K56N0019505K45N0019509KPH90019010K56N0119015K56N0119016KEA003
Winner 150 V1 là một trong số ít xe côn tay 150cc tại Việt Nam được trang bị hệ thống làm mát bằng dung dịch (liquid cooling) thay vì làm mát bằng không khí/dầu thông thường. Hệ thống gồm: két làm mát (radiator), bơm nước, van hằng nhiệt (thermostat), bình chứa nước phụ (reservoir) và đường ống nối.
19300K15901 – Két làm mát (radiator): nhôm tản nhiệt cánh mỏng kết hợp quạt điện tự động. Diện tích trao đổi nhiệt đủ duy trì nhiệt độ động cơ 85-95°C trong điều kiện kẹt xe 40°C. 19010K56N01 – Bơm nước (water pump): dẫn động từ trục khuỷu qua đai/bánh răng, không có cơ cấu điều chỉnh tốc độ – lưu lượng tỷ lệ thẳng với vòng tua động cơ. 19311K56V00 – Nắp két nước (radiator cap): áp suất mở van 110 kPa (1,1 bar) – khi nắp két nước yếu hơn 90 kPa: hệ thống không đạt áp suất làm việc, sôi nước ở nhiệt độ thấp hơn (90°C thay vì 110°C), bong bóng khí trong đường nước gây nóng máy cục bộ. Thay nắp két nước cùng lúc với thay dung dịch làm mát mỗi 2 năm. Dung dịch làm mát tiêu chuẩn: Honda Coolant Type 2 (ethylene glycol pha nước tỷ lệ 50:50), thể tích toàn hệ thống khoảng 0,75 lít.

---

*Nguồn: [DOV Database](https://db.dov.vn) — https://db.dov.vn/kb/he-thong-phun-xang-pgm-fi-va-lam-mat-bang-dung-dich-honda-winner-150-v1-ma-16xxx*
*Bản có ảnh: [https://wiki.dov.vn/kien-thuc/he-thong-phun-xang-pgm-fi-va-lam-mat-bang-dung-dich-honda-winner-150-v1-ma-16xxx](https://wiki.dov.vn/kien-thuc/he-thong-phun-xang-pgm-fi-va-lam-mat-bang-dung-dich-honda-winner-150-v1-ma-16xxx)*
