---
type: article
title: Hệ thống treo trước Honda CBR1000RR 2019 — Phuộc Showa & Öhlins, phụ tùng chi tiết
slug: he-thong-treo-truoc-honda-cbr1000rr-2019-phuoc-showa-ohlins-phu-tung-chi-tiet
url: https://db.dov.vn/kb/he-thong-treo-truoc-honda-cbr1000rr-2019-phuoc-showa-ohlins-phu-tung-chi-tiet
human_mirror: https://wiki.dov.vn/kien-thuc/he-thong-treo-truoc-honda-cbr1000rr-2019-phuoc-showa-ohlins-phu-tung-chi-tiet
published: 2026-05-14T17:45:10+00:00
language: vi-VN
---

# Hệ thống treo trước Honda CBR1000RR 2019 — Phuộc Showa & Öhlins, phụ tùng chi tiết

> Phân tích kỹ thuật hệ thống phuộc trước CBR1000RR SC77 2019: so sánh phuộc Showa BPF (CBR1000RA) và Öhlins NIX30 (CBR1000S1), danh sách phụ tùng thay thế theo mã EPC chính xác.

Tổng quan hệ thống treo trước CBR1000RR SC77 2019
Hệ thống treo trước Honda CBR1000RR 2019 đánh dấu bước tiến vượt bậc so với thế hệ SC59 khi lần đầu tiên phân hóa thành hai cấu hình hoàn toàn khác nhau: phuộc Showa BPF (Big Piston Fork) cho bản tiêu chuẩn CBR1000RA và phuộc Öhlins NIX30 cho bản cao cấp CBR1000S1. Đây là cách Honda phân khúc sản phẩm rõ ràng, phục vụ cả người dùng đường phố lẫn tay đua chuyên nghiệp.

Phuộc trước Showa BPF — CBR1000RA (Block F-11)
Showa Big Piston Fork (BPF) sử dụng piston lớn hơn so với phuộc truyền thống, giảm ma sát nội tại và cải thiện khả năng bám đường ở tốc độ thấp. Hành trình phuộc 120mm, đường kính ống trong 43mm.

  Cụm phuộc phải (Showa): 51400MKFD41 — Fork Assy., R. Fr.(Showa). Dành cho thị trường ED/FO/GS/KO/RU/TH/U. Phiên bản không ABS (không bán kèm ABS) dùng mã 51400MKFD11. Khi thay phuộc nguyên bộ phải kiểm tra lại góc đặt bánh (caster angle).
  Lò xo phuộc trước: 51401MKFD41 — Spring, Fr. Fork. 2 cái/bộ (trái + phải). Độ cứng lò xo được Honda tối ưu cho tải trọng rider 75kg. Nếu rider nặng hơn hoặc sử dụng đường đua cần nâng cấp lên lò xo Showa hoặc Öhlins aftermarket.
  Collar lò xo trên: 51403MGPD01 — Collar, Spring. 2 cái. Điều chỉnh preload lò xo.
  Collar lò xo dưới: 51404MGPD01 — Collar B, Spring. 2 cái. Phân phối lực nén ban đầu.
  Ống ngoài (Outer Tube): 51410MGPM31 — Tube, Outer. Phiên bản châu Âu/Úc/... (ED/GS/KO/RU/TH/U). 2 ống/bộ. Ống ngoài làm từ hợp kim nhôm anodized cứng. Khi ống bị cong hoặc xước sâu phải thay ngay — không được nắn thẳng.
  Vòng backup seal: 51412MEL003 — Ring, Back Up. 2 cái. Nằm phía sau seal dầu, hỗ trợ giữ áp suất dầu trong phuộc.
  Bạc dẫn hướng (Guide Bush): 51414MFND01 — Bush, Guide. 2 cái. Bạc ma sát thấp giúp ống trong trượt mượt trong ống ngoài. Thay khi có độ rơ dọc trục.
  Bạc trượt (Slider Bush): 51415MGPD01 — Bush, Slider. 2 cái. Cặp với bạc guide để dẫn hướng ống trong chính xác.
  Ống trong phải (Slide Pipe R): 51425MGPD71 — Pipe Comp., R. Slide. Ống trong Chrome mịn, chứa bộ giảm chấn. Không tháo ống trong nếu không có cảo chuyên dụng Showa.
  Cụm ty piston giảm chấn: 51430MKFD41 — Rod Comp., Piston. 2 cái. Bên trong chứa van nén và van trả, quyết định đặc tính giảm chấn. Thay toàn bộ cụm khi dầu phuộc bẩn đen hoặc có cặn kim loại.
  Vòng piston giảm chấn: 51437MGPD01 — Ring, Piston. 2 cái.
  Vòng piston giảm chấn B: 51438MGPD01 — Ring B, Piston. 2 cái.
  Vòng hãm seal dầu: 51447KA4711 — Ring, Oil Seal Stopper (Showa). 2 cái. Giữ seal dầu cố định trong vỏ phuộc.
  Bulong đầu phuộc: 51450MGPD61 — Bolt Comp., Fr. Fork. 2 cái. Bên trong có van điều chỉnh lực nén (compression adjuster). Không tháo bulong đầu khi phuộc còn chịu tải.
  Bộ seal phuộc trái (Seal Set): Gồm seal dầu, seal bụi và vòng backup. Thay định kỳ 2 năm hoặc khi phát hiện rò rỉ dầu. Sau khi thay seal, đổ dầu phuộc Showa SS-8 (SAE 5W) đúng mức: 474ml/ống, mức dầu 100mm từ miệng ống.


Phuộc trước Öhlins NIX30 — CBR1000S1 (Block F-11-1)
Phiên bản S1 trang bị phuộc Öhlins NIX30 — đây là phuộc cartridge với tính năng điều chỉnh độc lập compression và rebound, cho phép tinh chỉnh chính xác theo từng đường đua. Öhlins NIX30 có thiết kế ngược (trước sử dụng compression adjuster, sau sử dụng rebound adjuster).

  Cụm phuộc phải Öhlins: 51400MKFD62 — Fork Assy., R. Fr.(Ohlins). Phuộc NIX30 không có phụ tùng tháo rời theo EPC Honda — khi cần sửa chữa nội tại phải gửi về trung tâm Öhlins được ủy quyền.
  Vòng hãm stopper: 51455MW4003 — Ring, Stopper. 2 cái. Giữ phuộc Öhlins trong triple clamp.
  Cụm phuộc trái Öhlins: 51500MKFD62 — Fork Assy., L. Fr.(Ohlins).
  Bulong kẹp phuộc: 90123MKFD60 — Bolt, Flange, 8×35. 4 cái. Mô-men siết 22 N·m. Xiết đều hai bulong trên cùng một clamp để tránh lệch phuộc.
  Clip coupler: 91535TA0003 — Clip, Coupler (Dark Brown). 2 cái. Kết nối đường điện cảm biến với ECU treo điện tử (nếu có).


Hướng dẫn thay dầu phuộc CBR1000RA
Dầu phuộc Showa BPF cần thay định kỳ mỗi 20.000 km hoặc 2 năm. Quy trình: tháo bulong đầu phuộc → xả hết dầu cũ → bơm nitrogen sạch để đẩy cặn → đổ dầu Showa SS-8 474ml/ống → kiểm tra mức dầu 100mm từ miệng ống khi ống trong ở vị trí co hết → lắp bulong đầu phuộc mô-men 23 N·m. Sau khi thay dầu, nhún phuộc 10 lần để đuổi bọt khí trước khi lắp xe.

Điều chỉnh phuộc cho đường đua
Phuộc Showa BPF trên CBR1000RA có thể điều chỉnh preload và rebound (thông qua vít trên đầu và đáy phuộc). Thiết lập mặc định của Honda cho rider 75kg đường trường: preload vị trí 5 (đếm từ cứng nhất), rebound 15 clicks từ cứng nhất. Cho đường đua Đông Nam Á nhiệt độ cao, giảm compression 2 clicks để phuộc hấp thụ tốt hơn.

---

*Nguồn: [DOV Database](https://db.dov.vn) — https://db.dov.vn/kb/he-thong-treo-truoc-honda-cbr1000rr-2019-phuoc-showa-ohlins-phu-tung-chi-tiet*
*Bản có ảnh: [https://wiki.dov.vn/kien-thuc/he-thong-treo-truoc-honda-cbr1000rr-2019-phuoc-showa-ohlins-phu-tung-chi-tiet](https://wiki.dov.vn/kien-thuc/he-thong-treo-truoc-honda-cbr1000rr-2019-phuoc-showa-ohlins-phu-tung-chi-tiet)*
