---
type: article
title: Hệ thống truyền động Honda Super Dream C100M 2001–2006 — Ly hợp kép, hộp số 4 cấp, đề điện, máy phát, bơm nhớt
slug: he-thong-truyen-dong-honda-super-dream-c100m-20012006-ly-hop-kep-hop-so-4-cap-de
url: https://db.dov.vn/kb/he-thong-truyen-dong-honda-super-dream-c100m-20012006-ly-hop-kep-hop-so-4-cap-de
human_mirror: https://wiki.dov.vn/kien-thuc/he-thong-truyen-dong-honda-super-dream-c100m-20012006-ly-hop-kep-hop-so-4-cap-de
published: 2026-05-10T10:34:56+00:00
language: vi-VN
---

# Hệ thống truyền động Honda Super Dream C100M 2001–2006 — Ly hợp kép, hộp số 4 cấp, đề điện, máy phát, bơm nhớt

> Phân tích chuyên sâu hệ thống truyền động Honda Super Dream C100M: cơ chế ly hợp ly tâm tự động + ly hợp đĩa ướt 4 đĩa, hộp số 4 cấp với bảng tỉ số truyền chi tiết, đề điện Mitsuba + ly hợp đề một chiều, máy phát AC 3 pha + chỉnh lưu ổn áp, bơm nhớt trochoid Yamada, cần đạp khởi động. Mã phụ tùng gốc từ catalogue C100M.

body{font-family:'Segoe UI',Arial,sans-serif;font-size:14px;line-height:1.75;color:#1a1a2e;background:#f8f9fc;margin:0;padding:0}
.wrap{max-width:1060px;margin:0 auto;padding:28px 22px 60px}
h1{font-size:1.85rem;color:#0d3b6e;border-bottom:4px solid #c7960a;padding-bottom:10px;margin-bottom:6px}
h2{font-size:1.25rem;color:#0d3b6e;border-left:5px solid #c7960a;padding-left:11px;margin-top:34px;margin-bottom:12px}
h3{font-size:1.05rem;color:#1a5276;margin-top:18px;margin-bottom:7px}
.sub{color:#555;font-size:.93rem;margin-bottom:22px;font-style:italic}
.mb{background:#eaf2fb;border:1px solid #aed6f1;border-radius:7px;padding:13px 18px;margin-bottom:22px;display:grid;grid-template-columns:1fr 1fr;gap:7px 20px;font-size:13px}
.mb strong{color:#0d3b6e}
.sec{background:#fff;border:1px solid #dde4ef;border-radius:9px;padding:18px 22px;margin-bottom:18px;box-shadow:0 1px 3px rgba(0,0,0,.05)}
table{width:100%;border-collapse:collapse;font-size:13px;margin:10px 0}
th{background:#0d3b6e;color:#fff;padding:7px 9px;text-align:left;font-weight:600}
td{padding:6px 9px;border-bottom:1px solid #e5ebf3;vertical-align:top}
tr:nth-child(even) td{background:#f3f7fb}
.pn{font-family:monospace;font-size:11.5px;color:#555}
.box{border-radius:5px;padding:10px 14px;margin:10px 0;font-size:13px}
.info{background:#e8f4fd;border-left:4px solid #2980b9;color:#1a4a6e}
.warn{background:#fef9e7;border-left:4px solid #f0a500;color:#7d6008}
.tip{background:#eafaf1;border-left:4px solid #27ae60;color:#1a5932}
.alert{background:#fdf2f2;border-left:4px solid #c0392b;color:#6e1a1a}
ul{margin:5px 0 9px 17px;padding:0}
li{margin-bottom:3px}
hr{border:none;border-top:1px solid #dce3ef;margin:22px 0}

Hệ thống truyền động Honda Super Dream C100M 2001–2006
Ly hợp kép, hộp số 4 cấp, đề điện, máy phát AC, bơm nhớt, cần đạp — Parts Catalogue C100M (GBGT TO KFVZ)

  Mã model: C100M1 / C100M4 / C100M6
  Thị trường: Việt Nam
  Số máy: HA08E-0500001~0999999
  Số khung: RLHHA080*3Y500001~3Y999999
  Carburettor: Keihin PB5NA (M1) / PB5EE (M4, M6)
  Catalogue: GBGT TO KFVZ — Honda Motor Co., Ltd. 2006



1. Ly Hợp Ly Tâm Sơ Cấp — One Way Clutch (Block E-7)
Điểm đặc trưng kỹ thuật nổi bật nhất của Super Dream — hệ thống ly hợp kép gồm ly hợp ly tâm tự động kết hợp ly hợp đĩa tay. Ly hợp sơ cấp: 3 đối trọng ly tâm (WEIGHT SET 22535-KFL-D00) gắn trên mâm ngoài. Khi vòng tua đủ cao (~1.500–2.000 rpm), lực ly tâm ép đối trọng ra ngoài, kẹp vào lồng và truyền mô-men. Khi vòng tua thấp hoặc phanh — ly hợp nhả tự động, xe có thể dừng đèn đỏ mà không cần bóp côn.
Hệ thống chống shock: bánh răng sơ cấp phụ 17 răng (SUB GEAR 23122-KFM-900) với lò xo đệm riêng (23124-GCE-900) giảm giật khi tăng/giảm ga đột ngột. 6 con lăn một chiều (ROLLER 5×8 — 91101-GB2-000) và lò xo giữ (22606-GN5-910) tích hợp bộ truyền chống giật ngược.

  Ref.Mã phụ tùngTên chi tiếtSL
  322535-KFL-D00Bộ đối trọng ly tâm (Clutch Weight Set)1
  622630-GB2-000Lõi ly hợp một chiều (One-Way Clutch Inner)1
  1122660-KFM-900Mâm ly hợp ngoài (Primary Clutch Outer)1
  1323120-KFM-900Bánh răng sơ cấp (Primary Drive Gear)1
  1423122-KFM-900Bánh răng phụ chống shock 17 răng1
  722641-KFL-D00Lò xo ly hợp sơ cấp3
  1222804-GB2-000Cao su giảm chấn ly hợp3




2. Ly Hợp Đĩa Ướt — Multi-plate Wet Clutch (Block E-8)
Sau ly hợp ly tâm là ly hợp đĩa ướt thủ công 4 đĩa ma sát + 3 đĩa thép, hoàn toàn ngâm trong nhớt. Người lái bóp cần côn (tay trái) để mở rộng khe hở → sang số → nhả côn từ từ để truyền lực trở lại.

  Ref.Mã phụ tùngTên chi tiếtSL
  222110-KFL-D00Lồng ngoài ly hợp (Clutch Outer)1
  322121-KFM-900Trung tâm ly hợp (Clutch Center)1
  422201-KBW-900Đĩa ma sát (Clutch Friction Disk)4
  522311-KN4-680Đĩa thép (Clutch Plate)3
  622350-115-020Đĩa ép (Clutch Pressure Plate)1
  722361-KFM-900Đĩa nâng côn (Clutch Lifter Plate)1
  822401-KEV-900Lò xo ly hợp (Clutch Spring)4
  1896100-62000-00Vòng bi ly hợp 62001

Dấu hiệu ly hợp mòn: xe tăng tốc yếu dù vòng tua cao (trượt), hoặc côn cứng/sang số khó (lò xo căng/đĩa dính). Chỉnh hành trình dây côn 10–20mm tại đầu tay côn trước khi kết luận thay đĩa. FRT đại tu ly hợp: 1.0–1.2 giờ.



3. Bơm Nhớt — Oil Pump (Block E-9)
Bơm nhớt trochoid Yamada (15100-GBG-931) gồm rotor trong (15331-GF6-000) và rotor ngoài (15332-GF6-000) lệch tâm tạo vùng áp suất thay đổi hút nhớt từ đáy hộp và đẩy dưới áp lực đến các bề mặt bôi trơn. Lưới lọc nhớt (15421-035-010) giữ cặn thô. Bơm dẫn động trực tiếp bởi trục khuỷu.
Nhớt tiêu chuẩn: Honda Ultra 4T hoặc API SF+ / SAE 10W-30. Dung tích ~0.8–0.9 lít. Không có lọc nhớt spin-on riêng — lọc bằng màng lưới và ly tâm qua flywheel. Thay nhớt: 1.000–2.000 km. FRT vệ sinh lưới lọc: 0.6 giờ.



4. Máy Phát Điện — AC Generator (Block E-11)
Máy phát AC 3 pha không chổi than: rotor/flywheel nam châm vĩnh cửu (31110-KFM-901) gắn trên trục khuỷu trái quay theo, stator (31120-KFV-950) gắn cố định. Từ thông biến thiên cảm ứng dòng AC trong cuộn dây stator → qua bộ chỉnh lưu ổn áp (31600-GW3-980) → DC 12V nạp bình và cấp tải.

  Mã phụ tùngTên chi tiếtSL
  31110-KFM-901Flywheel/Rotor nam châm (C100M1)1
  31110-KRS-901Flywheel/Rotor cải tiến (C100M4/6)1
  31120-KFV-950Stator (C100M1)1
  31120-KFV-831Stator cải tiến (C100M4/6)1
  31600-GW3-980Bộ chỉnh lưu ổn áp (C100M1)1
  31600-KRS-861Bộ chỉnh lưu ổn áp (C100M4/6)1

Kiểm tra máy phát: Đo AC giữa 2 pha stator khi nổ 5.000 rpm — chuẩn ≥12V AC. Thấp hơn: stator đứt cuộn hoặc flywheel nam châm yếu. Bộ chỉnh lưu hỏng: ắc-quy không nạp dù stator tốt. FRT thay stator: 0.6 giờ. FRT thay flywheel: 0.5 giờ.



5. Đề Điện &amp; Ly Hợp Đề — Starting Motor &amp; Starting Clutch (Block E-12, E-13)
Mô-tơ DC Mitsuba (31208-GB4-701) truyền qua xích đề DID 25H 62 mắt (28101-GB4-701) → bánh xích bị động 41 răng (28110-KEV-900). Ly hợp đề một chiều (28120-KFM-900): 3 con lăn 10×10mm (91101-179-710) kẹt vào rãnh cam khi đề quay, tự nhả khi máy nổ nhanh hơn đề — bảo vệ mô-tơ khỏi tải ngược.

  Mã phụ tùngTên chi tiếtSL
  31210-GN5-761Cụm mô-tơ đề Mitsuba (C100M1)1
  31210-KRS-920Cụm mô-tơ đề (C100M4/6)1
  31201-187-701Bộ chổi than mô-tơ đề1
  28101-GB4-701Xích đề DID 25H-62 mắt1
  28110-KEV-900Bánh xích đề bị động 41 răng1
  28120-KFM-900Mâm ly hợp đề một chiều1
  91101-179-710Con lăn ly hợp đề 10×10mm3
  91201-GB4-691Phớt dầu trục khuỷu trái 30×42×4.5mm1

Chổi than mòn là nguyên nhân phổ biến nhất khiến đề yếu dần. Dấu hiệu: đề kêu nhỏ, quay chậm dù bình ắc-quy tốt. FRT thay mô-tơ đề: 0.7–0.9 giờ.



6. Hộp Số 4 Cấp — Transmission (Block E-16)
Hộp số thường ăn 4 cấp (4-speed constant mesh), sang số N-1-2-3-4. Trục chính (MAINSHAFT 23211-KFM-900) và trục thứ cấp (COUNTERSHAFT 23221-GN5-910) song song, các bánh răng luôn ăn khớp — sang số bằng vòng gài dịch chuyển.
Bảng tỉ số truyền từng số (dữ liệu thực từ catalogue)

  SốBánh răng MainshaftBánh răng CountershaftTỉ số truyền
  Số 112T (trục chính)34T (FIRST GEAR)34÷12 = 2.83
  Số 217T (SECOND 23431)29T (SECOND 23441)29÷17 = 1.71
  Số 321T (THIRD 23451)26T (THIRD 23461)26÷21 = 1.24
  Số 424T (FOURTH 23471)23T (FOURTH 23481)23÷24 = 0.96
  Truyền cuốiNhông dẫn 14T (23801)Đĩa xích 36T (41201)36÷14 = 2.57

Tỉ số tổng ở số 4: 0.96 × 2.57 ≈ 2.47 — số 4 là overdrive nhẹ, tối ưu hành trình 50–60 km/h tiết kiệm nhiên liệu. Vòng bi hộp số: 6001 (×1) + 6201 (×1) + 6203 (×2).
Xích truyền động cuối: loại 428, 96 mắt (40530-GBG-B20). Độ chùng chuẩn: 15–25mm. Bôi trơn mỗi 1.000 km. FRT chỉnh xích: 0.1 giờ.



7. Cần Đạp Khởi Động — Kick Starter (Block E-18)
Cần đạp (28300-GN5-940) → trục đạp (28251-KEV-900) → bánh răng nhỏ 22 răng (28211-178-000) + bánh cóc 10 răng (28221-178-000). Lò xo hồi (28281-035-003) tự kéo cần về sau mỗi lần đạp. Cần đạp luôn hiện diện song song với đề điện — dự phòng kép đáng tin cậy khi bình ắc-quy yếu.

---

*Nguồn: [DOV Database](https://db.dov.vn) — https://db.dov.vn/kb/he-thong-truyen-dong-honda-super-dream-c100m-20012006-ly-hop-kep-hop-so-4-cap-de*
*Bản có ảnh: [https://wiki.dov.vn/kien-thuc/he-thong-truyen-dong-honda-super-dream-c100m-20012006-ly-hop-kep-hop-so-4-cap-de](https://wiki.dov.vn/kien-thuc/he-thong-truyen-dong-honda-super-dream-c100m-20012006-ly-hop-kep-hop-so-4-cap-de)*
