---
type: article
title: Honda Lead 125 qua 2 thế hệ — Mã động cơ K12 và K2T, điểm khác biệt cần biết khi tra phụ tùng
slug: honda-lead-125-qua-2-the-he-ma-dong-co-k12-va-k2t-diem-khac-biet-can-biet-khi-tr
url: https://db.dov.vn/kb/honda-lead-125-qua-2-the-he-ma-dong-co-k12-va-k2t-diem-khac-biet-can-biet-khi-tr
human_mirror: https://wiki.dov.vn/kien-thuc/honda-lead-125-qua-2-the-he-ma-dong-co-k12-va-k2t-diem-khac-biet-can-biet-khi-tr
published: 2026-04-28T08:20:44+00:00
language: vi-VN
---

# Honda Lead 125 qua 2 thế hệ — Mã động cơ K12 và K2T, điểm khác biệt cần biết khi tra phụ tùng

> Phân biệt Honda Lead 125 thế hệ K12 (2013–2021) và K2T (2022+): thay đổi động cơ, cỡ bánh đặc trưng 12/10 inch, và lưu ý quan trọng khi tra cứu mã phụ tùng đúng thế hệ.

Honda Lead 125 — Dòng xe tay ga cỡ nhỏ với cốp lớn nhất phân khúc
Honda Lead 125 ra mắt tại Việt Nam năm 2013, định vị là xe tay ga đô thị cỡ nhỏ nhưng cốp cực rộng (có thể chứa 2 mũ bảo hiểm fullface). Điểm phân biệt lớn nhất của Lead so với các dòng tay ga cùng phân khúc là sử dụng bánh 12 inch trước và 10 inch sau — nhỏ hơn đáng kể so với PCX (14 inch) hay Air Blade (13 inch). Điều này tạo ra sự khác biệt hoàn toàn về phụ tùng lốp, mâm, và cảm giác lái.
Lead 125 trải qua 2 thế hệ chính, phân biệt qua mã động cơ khắc trên block. Khi tra cứu phụ tùng bắt buộc phải xác định đúng thế hệ vì nhiều mã quan trọng (piston, lọc gió, bơm xăng) không dùng chung.

Bảng phân thế hệ Lead 125

  
    Thế hệNăm SXMã động cơCông nghệĐiểm đặc trưng
  
  
    Gen12013–2021K12PGM-FI (EFI)Phun xăng điện tử, không ACG Starter, đề điện truyền thống, cốp 25L
    Gen22022+K2TeSP (Enhanced Smart Power)ACG Starter êm hơn, tỷ số nén tăng, cập nhật thiết kế toàn diện, Smart Key tùy chọn
  


Cỡ bánh — Đặc điểm phân biệt Lead với toàn bộ phân khúc

  
    Vị tríKích thướcSo sánh với PCX/Air Blade
  
  
    Bánh trước90/90-12PCX: 100/80-14 (lớn hơn nhiều)
    Bánh sau100/90-10Air Blade: 100/80-13 (lớn hơn)
  

Bánh 10 inch sau là đặc trưng duy nhất của Lead trong phân khúc tay ga 125cc tại Việt Nam. Kích thước nhỏ cho phép cốp xe rộng hơn nhưng ảnh hưởng đến khả năng vào cua tốc độ cao. Phụ tùng lốp, mâm, phuộc giữa Lead và các dòng tay ga khác hoàn toàn không hoán đổi được.

Thông số kỹ thuật động cơ Lead 125

  
    Thông sốGen1 (K12)Gen2 (K2T)
  
  
    Dung tích124,9 cc124,9 cc
    Bore × Stroke52,4 × 57,9 mm52,4 × 57,9 mm
    Tỷ số nén10,0:110,7:1
    Công suất tối đa~8,7 kW / 7.500 rpm~9,1 kW / 7.500 rpm
    BugiLMAR8L-9 (NGK iridium)LMAR8L-9 (NGK iridium)
    Khởi độngĐề điện + kickACG Starter
    Dầu nhớtJASO MA, 10W-30, 0,8LJASO MA2, 10W-30, 0,8L
  


Lưu ý khi tra cứu phụ tùng Lead 125
Nhiều mã phụ tùng Lead 125 được dùng chung với các dòng xe khác: Air Blade 125 dùng chung một số mã động cơ (xích cam, piston K0R/KWN), SH Mode dùng chung bi văng và curoa. Tuy nhiên, không được tra chéo sang Lead 110 — Lead 110 (GGE, 2009–2013) là dòng xe hoàn toàn khác với Lead 125, dung tích nhỏ hơn và phụ tùng không tương thích.

---

*Nguồn: [DOV Database](https://db.dov.vn) — https://db.dov.vn/kb/honda-lead-125-qua-2-the-he-ma-dong-co-k12-va-k2t-diem-khac-biet-can-biet-khi-tr*
*Bản có ảnh: [https://wiki.dov.vn/kien-thuc/honda-lead-125-qua-2-the-he-ma-dong-co-k12-va-k2t-diem-khac-biet-can-biet-khi-tr](https://wiki.dov.vn/kien-thuc/honda-lead-125-qua-2-the-he-ma-dong-co-k12-va-k2t-diem-khac-biet-can-biet-khi-tr)*
