Lịch bảo dưỡng đầy đủ Air Blade 125 – Từng mốc km và hạng mục chi tiết ====================================================================== Ngay dang: 2026-04-28 URL: https://db.dov.vn/kb/lich-bao-duong-day-du-air-blade-125-tung-moc-km-va-hang-muc-chi-tiet Wiki (co anh): https://wiki.dov.vn/kien-thuc/lich-bao-duong-day-du-air-blade-125-tung-moc-km-va-hang-muc-chi-tiet Bảng lịch bảo dưỡng Air Blade 125 từ 1.000 km đến 36.000 km. Hướng dẫn chi tiết từng hạng mục: nhớt, lọc gió, bugi, khe hở xu-páp, phanh và dầu phanh. Lịch bảo dưỡng đầy đủ Air Blade 125 – Từng mốc km và hạng mục chi tiết Honda Việt Nam công bố lịch bảo dưỡng định kỳ dựa trên số km tích lũy hoặc theo thời gian, lấy điều kiện nào đến trước. Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ hạng mục bảo dưỡng cho Air Blade 125 từ tất cả các thế hệ, có điều chỉnh thực tế cho điều kiện sử dụng đô thị Việt Nam (bụi nhiều, nhiệt độ cao, tắc đường thường xuyên). Lịch bảo dưỡng tổng quan Hạng mục 1.000 km 6.000 km 12.000 km 18.000 km 24.000 km 36.000 km Thay nhớt máy✓ (rà máy)✓✓✓✓✓ Vệ sinh lưới lọc dầu––✓–✓✓ Thay lọc nhớt––✓–✓✓ Vệ sinh/thay lọc gió–Vệ sinhVệ sinhThayVệ sinhThay Kiểm tra bugi–✓Thay✓Thay✓ Kiểm tra dây curoa–✓✓✓Thay✓ Kiểm tra bi văng––✓–Thay nếu cần✓ Kiểm tra xích cam–✓✓✓✓✓ Điều chỉnh khe hở xu-páp––✓–✓✓ Kiểm tra phanh trước/sau–✓✓✓✓✓ Thay dầu phanh–––✓–✓ Kiểm tra lốp xe–✓✓✓✓✓ Kiểm tra ắc quy–✓✓✓✓✓ Kiểm tra hệ thống điện––✓–✓✓ Kiểm tra bơm xăng/lọc xăng––––✓✓ Hướng dẫn chi tiết từng hạng mục quan trọng Nhớt máy – hạng mục ưu tiên số 1 Thay nhớt là việc bảo dưỡng quan trọng nhất và rẻ nhất. Honda khuyến nghị 3.000 km/lần, nhưng tại Việt Nam với điều kiện đô thị (kẹt xe, nhiệt độ cao) nên thay mỗi 2.000–2.500 km. Loại nhớt: 10W-30 hoặc 10W-40, tiêu chuẩn JASO MA hoặc MA2. Dung tích thay: 0,8 lít (thế hệ 1–2) hoặc 0,85 lít (thế hệ 3 eSP+). Lọc gió – không nên trễ quá 18.000 km Lọc gió bẩn làm hỗn hợp nhiên liệu giàu xăng → tiêu hao nhiên liệu tăng, bugi bám muội sớm. Tại đô thị nhiều bụi, nên vệ sinh mỗi 4.000 km và thay mới mỗi 12.000–15.000 km thay vì 18.000 km theo sổ bảo dưỡng. Bugi – thay đúng loại Thế hệ 1–2: CPR7EA-9 (NGK). Thế hệ 3 eSP+: LMAR8L-9 (NGK Laser Iridium). Khe hở bugi: 0,8–0,9 mm. Không dùng bugi thường thay cho bugi iridium trên eSP+ — ảnh hưởng đến hiệu suất đánh lửa và tiêu thụ nhiên liệu. Khe hở xu-páp – thường bị bỏ qua Khe hở xu-páp nạp: 0,16 ± 0,03 mm. Khe hở xu-páp xả: 0,26 ± 0,03 mm. Kiểm tra khi động cơ nguội hoàn toàn. Xu-páp hở quá → tiếng kêu và mất công suất. Xu-páp chặt quá → xu-páp bị cháy, nguy hiểm. Dầu phanh – thay mỗi 2 năm hoặc 18.000 km Dầu phanh hút ẩm theo thời gian, làm giảm điểm sôi và hiệu quả phanh. Dùng DOT 4 cho Air Blade 125. Dung tích bình dầu phanh trước: khoảng 30 ml. Không trộn lẫn DOT 3 và DOT 4. Bảo dưỡng theo thời gian (không phụ thuộc km) Hạng mụcTần suất theo thời gian Thay ắc quy3–4 năm hoặc khi điện yếu Thay dây phanh và cáp ga4–5 năm hoặc khi cứng/rỉ Thay giảm chấn trướcKhi rỉ dầu hoặc hết đàn hồi Thay vỏ lốp5–6 năm hoặc khi gai mòn < 0,8 mm Thay dầu phanhMỗi 2 năm dù km còn thấp Mẹo tiết kiệm chi phí bảo dưỡng Luôn thay nhớt đúng hạn — trễ nhớt phá hỏng xi-lanh và trục cam nhanh hơn bất kỳ chi tiết nào khác. Mua theo bộ (nhớt + bugi + lọc gió) để giảm giá. Giữ lại sổ bảo dưỡng — khi bán xe, sổ bảo dưỡng đầy đủ tăng giá trị xe đáng kể.